
Yuya Asano
Tiền vệ tấn công ·
Nagoya Grampus
Câu chuyện thi đấu của Yuya Asano, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yuya Asano thuộc biên chế Nagoya Grampus, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2019, lúc anh gia nhập Mito Hollyhock, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 15/08/2019, anh được Mito Hollyhock cho Sanfrecce Hiroshima mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 5 kiến tạo sau 83 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sanfrecce Hiroshima. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sanfrecce Hiroshima, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 5 bàn cùng 4 kiến tạo.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn cùng 12 kiến tạo. Anh có 200 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản ở Hokkaido Consadole Sapporo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Nagoya Grampus, nơi anh đến ngày 20/01/2025 từ Hokkaido Consadole Sapporo. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 2 kiến tạo qua 60 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Nagoya Grampus. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh mang áo số 9.
Thống kê sự nghiệp Yuya Asano
Theo thống kê từng mùa, Yuya Asano ghi 30 bàn qua 200 lần có tên trong danh sách thi đấu. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sanfrecce Hiroshima. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 235 | 1 | 1 | 6,63 |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1680 | 5 | 4 | 6,85 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 1934 | 6 | 1 | 6,77 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 580 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2662 | 12 | 4 | 7,00 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 1635 | 4 | 1 | 6,90 |
| Nagoya Grampus | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 769 | 0 | 1 | 6,67 |
| Nagoya Grampus | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 914 | 2 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yuya Asano
Yuya Asano là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho Nagoya Grampus. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 17/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Yuya Asano
Yuya Asano đang khoác áo Nagoya Grampus ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 20/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 460 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Nagoya Grampus hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Yuya Asano
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuya Asano góp mặt 6 trận trong màu áo Nagoya Grampus. Trung bình anh thi đấu 39 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 235 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Yuya Asano qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yuya Asano thi đấu 215 phút, trung bình 43 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Machida Zelvia | 1–3 | 23 | 0/0 | 6,3 |
| 02-09 | Sanfrecce Hiroshima | 3–0 | 74 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Fagiano Okayama | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Gamba Osaka | 3–1 | 12 | 1/1 | 7,8 |
| 15-08 | Kashima Antlers | 2–1 | 16 | 0/0 | 6,3 |
Yuya Asano từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Yuya Asano được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 460 nghìn EUR khi đang ở Nagoya Grampus (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2019 | — | Mito Hollyhock | Tự do |
| 15/8/2019 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn |
| 16/8/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Hokkaido Consadole Sapporo | Không công bố |
| 20/1/2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuya Asano
- Yuya Asano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuya Asano 29 tuổi (sinh ngày 17/02/1997), cao 173 cm.
- Yuya Asano ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Yuya Asano có 1 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Yuya Asano đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yuya Asano hiện khoác áo Nagoya Grampus, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Nagoya Grampus
Cập nhật lần cuối: 02:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.