
Zeki Çelik
Hậu vệ ·
Juventus
Zeki Çelik: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zeki Çelik là ngày 01/07/2015, khi anh rời Bursaspor U21 sang Bursaspor — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 07/07/2018, anh chuyển từ İstanbulspor sang Lille, phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn cùng 12 kiến tạo sau 152 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lille. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Ligue 1 cùng Lille, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh cập bến AS Roma ngày 05/07/2022 từ Lille theo mức phí 7,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 10 kiến tạo sau 193 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 22 kiến tạo. Anh có 348 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 69 trận cho Türkiye, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Ligue 1 trong màu áo Lille, khi anh có 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Juventus ngày 16/07/2026 từ AS Roma theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Juventus, anh mang áo số 2, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Zeki Çelik đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Zeki Çelik ghi 10 bàn qua 348 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AS Roma chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lille | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 332 | 1 | 0 | 6,28 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 427 | 0 | 0 | 6,61 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 813 | 0 | 2 | 6,88 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 775 | 1 | 1 | 7,19 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 35 | 2730 | 1 | 2 | 6,81 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 34 | 2261 | 0 | 2 | 6,94 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 38 | 677 | 0 | 0 | 6,76 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 32 | 1517 | 0 | 1 | 6,73 |
| Lille | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2698 | 2 | 3 | 6,85 |
| Lille | 2020 | Ligue 1 | 30 | 2395 | 3 | 2 | 6,98 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 26 | 2070 | 0 | 2 | 6,70 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 35 | 2976 | 1 | 5 | 6,80 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 816 | 0 | 2 | 6,76 |
| Lille | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 591 | 0 | 0 | 6,93 |
| Lille | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,28 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,95 |
| Juventus | 2026 | Club Friendlies | 6 | 242 | 0 | 0 | 6,93 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 619 | 0 | 0 | 6,71 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 357 | 1 | 0 | 7,12 |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 289 | 0 | 0 | 6,65 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 1 | 6,97 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 238 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,33 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 111 | 0 | 0 | 6,63 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 1 | 6,90 |
| Juventus | 26/27 | Serie A | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,77 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,73 |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 125 | 0 | 0 | 7,00 |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,80 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,15 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Zeki Çelik là ai?
Zeki Çelik thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Juventus. Số đo ghi nhận: cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Juventus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Zeki Çelik đang khoác áo đội nào?
Thống kê Zeki Çelik mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Serie A, Zeki Çelik góp mặt 3 trận trong màu áo Juventus. Thời lượng trung bình mỗi trận là 82 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 3 Trận
- 247 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ Zeki Çelik các trận vừa qua
Lịch sử chuyển nhượng Zeki Çelik
Dữ liệu chuyển nhượng của Zeki Çelik gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 15 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | AS Roma | No team | Không công bố |
| 16/7/2026 | AS Roma | Juventus | Tự do |
| 1/7/2015 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Không công bố |
| 14/8/2015 | Bursaspor | Karacabey Belediye Spor | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Karacabey Belediye Spor | Bursaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2016 | Bursaspor | İstanbulspor | 1,3 triệu EUR |
| 7/7/2018 | İstanbulspor | Lille | 2,5 triệu EUR |
| 5/7/2022 | Lille | AS Roma | 7,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Zeki Çelik
Dữ liệu đội tuyển của Zeki Çelik, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 69 trận cho Türkiye.
Türkiye 69 trận 1 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Zeki Çelik
- Zeki Çelik ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Zeki Çelik có 0 bàn qua 3 trận.
- Zeki Çelik đang khoác áo đội bóng nào?
- Juventus là CLB hiện tại của Zeki Çelik, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Zeki Çelik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zeki Çelik 29 tuổi (sinh ngày 17/02/1997), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Juventus
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.