Deportivo Pasto
Colombia
Thứ hạng VĐQG Colombia
Deportivo Pasto đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội tại VĐQG Colombia, với 42 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Deportivo Pasto: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Deportivo Pasto là một đội bóng Colombia. Đây là một đại diện của bóng đá Colombia. Người hâm mộ quen gọi đội là Dep. Pasto.
Thành tích mùa 2026 của Deportivo Pasto
Deportivo Pasto đang đứng thứ 10 trong số 20 đội tại VĐQG Colombia. Cụ thể là 12 thắng, 6 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Deportivo Pasto qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Deportivo Pasto: thua Boyacá Chicó FC 0-3, thắng Once Caldas 1-0 và thắng América de Cali 1-0. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Deportivo Pasto trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Deportivo Pasto 7 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 17 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 29 bàn.
Chân sút chủ lực của Deportivo Pasto
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Deportivo Pasto là Andrey Estupiñán với 13 pha lập công. Số lần góp mặt là 19 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 34%.
Deportivo Pasto hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Deportivo Pasto nằm giữa Atlético Bucaramanga và Junior Barranquilla. Cách biệt với Atlético Nacional là 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Deportivo Pasto
Hàng công Deportivo Pasto đứng thứ 10 tại VĐQG Colombia với 1,3 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5.
Đối thủ kế tiếp của Deportivo Pasto
Fortaleza FC là cái tên chờ Deportivo Pasto ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Còn 8 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arbey Diaz | Hậu vệ | Colombia |
| - | Luis Lora | Hậu vệ | Colombia |
| - | Heiler Valencia | Tiền vệ | Colombia |
| - | Luis Valverde | Thủ môn | |
| 1 | Ederson Cabezas | Thủ môn | Colombia |
| 2 | Fainer Torijano | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | Joyce Ossa | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Nicolas Gil Uribe | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Santiago Jiménez | Hậu vệ | Colombia |
| 7 | Jonathan Perlaza | Tiền vệ | Colombia |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Jorge Obregón | Tiền đạo | Colombia |
| 9 | Jeirye Caicedo | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Diego Chávez | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ | Paraguay |
| 11 | Andrés Ibargüen | Tiền vệ | Colombia |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | Colombia |
| 13 | Luis Marquínez | ||
| 15 | Harrinson Mancilla | Tiền vệ | Colombia |
| 16 | Mayer Gil | Tiền vệ | El Salvador |
| 16 | Brayan Sánchez | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | John Méndez | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | John Mendez | Tiền đạo | Colombia |
| 18 | Joider Micolta | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | Willian Ordonez | Tiền vệ | Colombia |
| 19 | Patrick Preciado | Tiền đạo | Colombia |
| 21 | Derik Osede | Hậu vệ | Spain |
| 22 | Yeison Tolosa | Tiền vệ | Colombia |
| 23 | Yeiler Góez | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | Luis Marquines | Thủ môn | Colombia |
| 24 | Kevin Santacruz | Tiền vệ | |
| 25 | Franco Leys | Tiền vệ | Argentina |
| 26 | Heiler Moreno | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Hervin Goyes | Hậu vệ | Colombia |
| 29 | Santiago Córdoba | Tiền đạo | Colombia |
| 30 | David Guerrero | Tiền vệ | Colombia |
| 32 | Matías Pisano | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Mateo Garavito | Hậu vệ | Colombia |
| 33 | Kevin Lopez | Thủ môn | Colombia |
| 35 | Frank Martínez | Tiền đạo | Colombia |
| 36 | Julián Quiñones | Hậu vệ | Colombia |
| 37 | Didier Chillambo | Tiền đạo | Colombia |
| 38 | Michael Mosquera | Tiền vệ | |
| 42 | Eder Gómez | Tiền đạo |