
Andrés Ibargüen
Tiền đạo cánh trái ·
Deportivo Pasto
Câu chuyện sự nghiệp Andrés Ibargüen qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Andrés Ibargüen trong dữ liệu là chặng đường qua 10 câu lạc bộ, tới Deportivo Pasto ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh chuyển từ Internacional de Palmira sang Bogotá FC, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Deportes Tolima ngày 01/07/2014 từ Bogotá FC. Cộng mọi giải, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Atlético Nacional tại VĐQG Colombia, nơi anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Racing Club đón anh ngày 19/07/2017 từ Atlético Nacional theo mức phí 3,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo sau 15 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Club América đón anh ngày 05/01/2018 từ Racing Club với phí 3,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 7 kiến tạo qua 91 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 33 bàn và 31 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 293 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2016 tại VĐQG Colombia trong màu áo Atlético Nacional, khi anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Deportivo Pasto, nơi anh đến ngày 15/07/2026 từ No team. Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportivo Pasto. Trong đội hình Deportivo Pasto, anh khoác áo số 11.
Thống kê sự nghiệp Andrés Ibargüen
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Andrés Ibargüen có tên trong danh sách thi đấu 293 lần cho 10 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 33 bàn qua 293 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2016 ở Atlético Nacional.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 3 | 188 | 1 | 1 | 7,07 |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Libertadores | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 17 | 605 | 1 | 1 | 6,78 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 13 | 1063 | 1 | 2 | 6,80 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 10 | 407 | 2 | 0 | 6,71 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 19 | 607 | 0 | 1 | 6,66 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 23 | 1189 | 3 | 2 | 6,78 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 18 | 927 | 2 | 2 | 6,89 |
| Club América | 2020 | VĐQG Mexico | 9 | 192 | 0 | 0 | 6,49 |
| Santos Laguna | 2021 | VĐQG Mexico | 13 | 213 | 0 | 0 | 6,54 |
| Racing Club | 17/18 | VĐQG Argentina | 11 | 653 | 3 | 2 | 7,05 |
| Independiente Medellín | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Pereira | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Once Caldas | — | Copa Colombia | 5 | 231 | 0 | 3 | 7,08 |
| Deportivo Pasto | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2016 | VĐQG Colombia | 20 | 1370 | 7 | 4 | 6,92 |
| Atlético Nacional | 2017 | VĐQG Colombia | 14 | 993 | 3 | 4 | 6,83 |
| Deportes Tolima | 2022 | VĐQG Colombia | 21 | 1406 | 4 | 2 | 6,86 |
| Independiente Medellín | 2023 | VĐQG Colombia | 14 | 958 | 0 | 3 | 6,97 |
| Deportivo Pereira | 2024 | VĐQG Colombia | 18 | 1267 | 4 | 2 | 7,03 |
| Atlético Bucaramanga | 2025 | VĐQG Colombia | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,63 |
| Deportivo Pasto | 2026 | VĐQG Colombia | 8 | 181 | 0 | 0 | 6,52 |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 4 | 174 | 0 | 0 | 7,10 |
| Once Caldas | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 0 | 1 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 6 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Deportes Tolima | — | Copa Libertadores | 5 | 226 | 1 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Andrés Ibargüen
Andrés Ibargüen mang áo số 11 của Deportivo Pasto và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 7/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Deportivo Pasto
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andrés Ibargüen
Andrés Ibargüen thi đấu cho Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Deportivo Pasto trong hồ sơ là 15/07/2026. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Pasto
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Andrés Ibargüen
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Colombia của Andrés Ibargüen: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,52. Mỗi trận anh có trung bình 30 phút trên sân.
- 6 Trận
- 181 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,28 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,52 Điểm trung bình
Andrés Ibargüen thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Andrés Ibargüen thi đấu 147 phút, trung bình 37 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,53 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Cúcuta Deportivo | 2–2 | 21 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Deportivo Pereira | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 28-08 | Internacional de Bogotá | 1–1 | 17 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Llaneros FC | 0–1 | 64 | 0/0 | 6,5 |
| 09-08 | Deportivo Cali | 0–2 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Andrés Ibargüen
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Andrés Ibargüen rời Internacional de Palmira để tới Bogotá FC (01/01/2013). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Internacional de Palmira | Bogotá FC | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bogotá FC | Deportes Tolima | Không công bố |
| 15/1/2016 | Deportes Tolima | Atlético Nacional | 2,5 triệu EUR |
| 19/7/2017 | Atlético Nacional | Racing Club | 3,5 triệu EUR |
| 5/1/2018 | Racing Club | Club América | 3,3 triệu EUR |
| 31/1/2021 | Club América | Santos Laguna | Tự do |
| 13/1/2022 | Santos Laguna | Deportes Tolima | Tự do |
| 5/1/2023 | Deportes Tolima | Independiente Medellín | Tự do |
| 24/1/2024 | Independiente Medellín | Deportivo Pereira | Tự do |
| 1/1/2025 | Deportivo Pereira | No team | Không công bố |
| 12/3/2025 | No team | Atlético Bucaramanga | Không công bố |
| 15/7/2025 | Atlético Bucaramanga | Once Caldas | Tự do |
| 1/1/2026 | Once Caldas | No team | Không công bố |
| 15/7/2026 | No team | Deportivo Pasto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Ibargüen
- Andrés Ibargüen đang khoác áo đội bóng nào?
- Deportivo Pasto là CLB hiện tại của Andrés Ibargüen, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Andrés Ibargüen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andrés Ibargüen 34 tuổi (sinh ngày 07/05/1992), cao 168 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrés Ibargüen mùa 2026 ra sao?
- Andrés Ibargüen ra sân 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Deportivo Pasto
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.