FC Hradec Králové
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrik Vízek | Thủ môn | Czechia |
| 2 | David Ludvicek | Hậu vệ | Czechia |
| 3 | Filip Mielke | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Tomáš Petrášek | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Filip Čihák | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Elione Fernandes Neto | Tiền vệ | Angola |
| 7 | Jakub Uhrinčať | Hậu vệ | Slovakia |
| 8 | Viktor Filip Zentrich | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Matěj Valenta | Tiền vệ | Czechia |
| 10 | Mick van Buren | Tiền đạo | Netherlands |
| 11 | Samuel Dancák | Tiền vệ | Slovakia |
| 12 | Adam Zadražil | Thủ môn | Czechia |
| 16 | Vladimír Darida | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Ondřej Mihálik | Tiền đạo | Czechia |
| 19 | Tom Slončík | Tiền đạo | Czechia |
| 20 | Matyas Vagner | Thủ môn | Czechia |
| 21 | Tomáš Wiesner | Tiền vệ | Czechia |
| 22 | Stepan Ponikelsky | Tiền vệ | Czechia |
| 24 | Abdullahi Umar | Tiền đạo | Nigeria |
| 25 | František Čech | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Daniel Horák | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Daniel Trubač | Tiền vệ | Czechia |
| 28 | Jakub Kucera | Tiền vệ | Czechia |
| 30 | Juraj Chvátal | Hậu vệ | Slovakia |
| 33 | Rodrigo Abajas | Hậu vệ | Spain |
| 58 | Adam Vlkanova | Tiền đạo | Czechia |
| 70 | Tomáš Čvančara | Tiền đạo | Czechia |