
Vladimír Darida
Tiền vệ trung tâm ·
FC Hradec Králové
Chặng đường sự nghiệp Vladimír Darida
Ngoài FC Hradec Králové, CLB hiện tại, hồ sơ của Vladimír Darida còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Viktoria Plzen U19 chuyển tới Viktoria Plzeň B, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Viktoria Plzeň ngày 01/01/2010 từ Viktoria Plzeň B. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 27 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Viktoria Plzeň tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 28/08/2013, anh rời FC Viktoria Plzeň sang SC Freiburg, phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn cùng 3 kiến tạo qua 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Freiburg.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 61 trận cho Czechia, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo Aris Thessaloniki, khi anh có 3 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn cùng 38 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 402 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với FC Hradec Králové, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Aris Thessaloniki dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho FC Hradec Králové. Tại FC Hradec Králové, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Vladimír Darida đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Vladimír Darida là 11/12 tại FC Viktoria Plzeň. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 39 bàn và 402 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Hertha BSC chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 1771 | 5 | 4 | 7,25 |
| FC Viktoria Plzeň | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 180 | 3 | 1 | 7,65 |
| SC Freiburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hertha BSC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,05 |
| Aris Thessaloniki | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1716 | 0 | 0 | 6,85 |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 2662 | 3 | 6 | 7,16 |
| FC Viktoria Plzeň | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 66 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hertha BSC | 22/23 | Bundesliga | 10 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 32 | 1804 | 2 | 5 | 6,82 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 30 | 1913 | 1 | 6 | 6,98 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 30 | 2263 | 3 | 4 | 6,89 |
| Hertha BSC | 18/19 | Bundesliga | 17 | 373 | 0 | 1 | 6,77 |
| Hertha BSC | 17/18 | Bundesliga | 24 | 1637 | 0 | 3 | 6,87 |
| Hertha BSC | 16/17 | Bundesliga | 25 | 1981 | 2 | 2 | 6,84 |
| Hertha BSC | 15/16 | Bundesliga | 31 | 2599 | 5 | 1 | 6,91 |
| SC Freiburg | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2421 | 5 | 1 | — |
| SC Freiburg | 13/14 | Bundesliga | 23 | 1884 | 3 | 1 | — |
| Czechia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hradec Králové | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 120 | 1 | 0 | 8,60 |
| FC Hradec Králové | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 428 | 3 | 1 | 7,56 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,75 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,30 |
| Czechia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 444 | 1 | 1 | 7,30 |
| Czechia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,30 |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,88 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hradec Králové | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 2 | 1 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,75 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,55 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 48 | 0 | 1 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Vladimír Darida
Vladimír Darida là tiền vệ 36 tuổi đang chơi cho FC Hradec Králové. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Séc.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- FC Hradec Králové
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vladimír Darida
Ở tuổi 36, Vladimír Darida là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FC Hradec Králové. Dữ liệu định giá anh khoảng 345 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- FC Hradec Králové
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Vladimír Darida
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Vladimír Darida ra sân 1 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 120 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 8,60.
- 1 Trận
- 120 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,60 Điểm trung bình
Vladimír Darida từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Vladimír Darida rời Viktoria Plzen U19 để tới Viktoria Plzeň B (01/07/2009). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzeň B | Không công bố |
| 1/1/2010 | Viktoria Plzeň B | FC Viktoria Plzeň | Không công bố |
| 16/2/2011 | FC Viktoria Plzeň | Sokolov | Không công bố |
| 30/6/2011 | Sokolov | FC Viktoria Plzeň | Không công bố |
| 28/8/2013 | FC Viktoria Plzeň | SC Freiburg | 4,0 triệu EUR |
| 18/7/2015 | SC Freiburg | Hertha BSC | 3,8 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Hertha BSC | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 1/7/2025 | Aris Thessaloniki | FC Hradec Králové | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vladimír Darida khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Vladimír Darida có 61 trận cho Czechia, trong đó có 4 bàn thắng.
Czechia 61 trận 4 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Vladimír Darida
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Panathinaikos FC | 1–1 | 120 | 1/0 | 8,6 |
| 20-08 | Panathinaikos FC | 2–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Vladimír Darida
- Vladimír Darida đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Hradec Králové là CLB hiện tại của Vladimír Darida, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Vladimír Darida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vladimír Darida 36 tuổi (sinh ngày 08/08/1990), cao 171 cm.
- Vladimír Darida ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Vladimír Darida ghi 1 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Hradec Králové
Cập nhật lần cuối: 15:35 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.