FCSB
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga I
FCSB đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FCSB là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FCSB, đội bóng Romania, là Arena Naţională. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STE. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 55.611 vé.
FCSB đang đứng thứ mấy?
FCSB giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Vị trí FCSB so với phần còn lại của bảng
FCSB bằng điểm Uta Arad và chỉ thua ở chỉ số phụ. FC Botosani bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Dinamo Bucuresti còn xa 11 điểm.
FCSB tấn công, phòng ngự ra sao?
FCSB ghi 13 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của FCSB
Trận kế tiếp, FCSB gặp FC Voluntari trên sân khách ngày 18/10/2026. Đội còn 19 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Panait | Tiền vệ | |
| 1 | R. Andrei | Thủ môn | |
| 2 | V. Crețu | Hậu vệ | |
| 3 | André Duarte | Hậu vệ | |
| 4 | Ricardo Padurariu | Hậu vệ | |
| 5 | Joyskim Dawa | Hậu vệ | Cameroon |
| 6 | A. DÄncuÈ | Hậu vệ | |
| 7 | M. Korenica | Tiền vệ | |
| 8 | E. Gnahoré | Tiền vệ | France |
| 10 | D. Drăguş | Tiền vệ | |
| 11 | D. Miculescu | Tiền đạo | |
| 13 | M. Popa | Thủ môn | |
| 14 | A. Garita | Tiền đạo | France |
| 15 | O. Arad | Tiền vệ | |
| 17 | M. Popescu | Hậu vệ | |
| 18 | João Paulo | Tiền vệ | Cape Verde |
| 19 | Luca Ilie | Tiền đạo | |
| 19 | D. Avram | Tiền đạo | |
| 20 | Dennis-Dorian Politic | Tiền đạo | Romania |
| 21 | D. Batubinsika | Hậu vệ | Congo DR |
| 22 | M. Toma | Tiền vệ | |
| 28 | A. Boutoutaou | Tiền đạo | |
| 30 | S. Ngezana | Hậu vệ | |
| 31 | J. Cisotti | Tiền vệ | |
| 32 | Ș. Târnovanu | Thủ môn | |
| 33 | R. Radunović | Hậu vệ | |
| 34 | R. Udrea | Thủ môn | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ | Croatia |
| 77 | L. Stancu | Tiền vệ | |
| 90 | A. Stoian | Tiền đạo | |
| 97 | Ronny Labonne | Hậu vệ | Martinique |
| 98 | D. Popa | Tiền đạo |