FK Spartak Varna
Bulgaria
Thứ hạng VĐQG Bulgaria
FK Spartak Varna đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội tại VĐQG Bulgaria, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của FK Spartak Varna
FK Spartak Varna xếp thứ 8 tại VĐQG Bulgaria sau 10 trận. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng có 14 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của FK Spartak Varna
Trên bảng xếp hạng, FK Spartak Varna nằm giữa Slavia Sofia và Botev Vratsa. Ngôi đầu của Levski Sofia còn xa 15 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
FK Spartak Varna ghi bao nhiêu bàn mùa này?
FK Spartak Varna ghi 10 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 26/27. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5.
FK Spartak Varna qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của FK Spartak Varna: thua Lokomotiv Sofia 0-1, hoà Slavia Sofia 0-0 và hoà CSKA Sofia 1-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
FK Spartak Varna: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FK Spartak Varna là một đội bóng Bulgaria. Đội thuộc làng bóng đá Bulgaria. Sân đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
FK Spartak Varna chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FK Spartak Varna thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn.
FK Spartak Varna đá trận tiếp theo khi nào?
Botev Vratsa là cái tên chờ FK Spartak Varna ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Valentin Dimitrov | Thủ môn | Bulgaria |
| 1 | Pedro Victor | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Mateo Jurić-Petrašilo | Hậu vệ | Croatia |
| 4 | Boris Ivanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 5 | Dimo Krastev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Ricardo Sousa | Tiền vệ | Portugal |
| 7 | Buá | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Tsvetelin Chunchukov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 9 | Chidera Micheal Okoh | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Jota Lopes | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Boubacar Hanne | Tiền vệ | Portugal |
| 14 | Daniel Pavlov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 17 | Tsvetoslav Marinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 19 | Sámuel Major | Tiền vệ | Hungary |
| 20 | Deyan Lozev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 23 | Plamen Iliev | Thủ môn | Bulgaria |
| 41 | Zakaria Tindano | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 44 | Angel Granchov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 45 | Edson Silva | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 45 | Joey Tshitoku | Hậu vệ | Netherlands |
| 70 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 72 | Vasco Oliveira | Hậu vệ | Portugal |
| 76 | David Valverde Juan | Tiền vệ | Spain |
| 77 | Anton Ivanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 80 | Ángel Gomes Arevalo | Tiền đạo | Venezuela |
| 82 | Tomás Silva | Tiền vệ | Portugal |