
Plamen Iliev
Thủ môn ·
FK Spartak Varna
Plamen Iliev từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Plamen Iliev được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở FK Spartak Varna (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Sevlievo Sevlievo sang Levski Sofia ngày 01/07/2010, phí 95 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Sevlievo Sevlievo | Không công bố |
| 1/7/2010 | FC Sevlievo Sevlievo | Levski Sofia | 95 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | Levski Sofia | FC Botoșani | Tự do |
| 1/2/2017 | FC Botoșani | Astra Giurgiu | Tự do |
| 12/1/2019 | Astra Giurgiu | Ludogorets | 150 nghìn EUR |
| 4/9/2021 | Ludogorets | FC Dinamo București | Tự do |
| 15/2/2022 | FC Dinamo București | FC Hermannstadt | Tự do |
| 5/9/2022 | FC Hermannstadt | FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Universitatea Cluj | Cherno More Varna | Tự do |
| 17/3/2026 | Cherno More Varna | No team | Không công bố |
| 1/7/2026 | No team | FK Spartak Varna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Plamen Iliev: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Plamen Iliev thuộc biên chế FK Spartak Varna, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Anh đến FK Spartak Varna ngày 01/07/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria ghi nhận anh ra sân 6 trận với 0 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FK Spartak Varna. Hồ sơ hiện tại ở FK Spartak Varna ghi anh mang áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho FC Sevlievo Sevlievo, năm anh tròn 18 tuổi. Levski Sofia đón anh ngày 01/07/2010 từ FC Sevlievo Sevlievo theo mức phí 95 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Levski Sofia tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ludogorets đón anh ngày 12/01/2019 từ Astra Giurgiu theo mức phí 150 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 91 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 26 trận trong màu áo Bulgaria. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở Cherno More Varna, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 33. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 359 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 9 đội bóng.
Plamen Iliev thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Plamen Iliev gia nhập FK Spartak Varna ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- FK Spartak Varna
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Plamen Iliev: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Plamen Iliev mang áo số 23 của FK Spartak Varna và chơi ở vị trí thủ môn. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/11/1991 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 30/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Spartak Varna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Plamen Iliev
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Plamen Iliev ra sân 6 trận, thực hiện 0 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 0 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
Plamen Iliev thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Plamen Iliev thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 20-09 | Lokomotiv Sofia | 0–1 | 90 |
| 13-09 | Slavia Sofia | 0–0 | 90 |
| 05-09 | CSKA Sofia | 1–1 | 90 |
| 30-08 | Ludogorets | 1–1 | 90 |
| 22-08 | Levski Sofia | 6–0 | 90 |
Sự nghiệp thi đấu của Plamen Iliev qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Plamen Iliev có tên trong danh sách thi đấu 359 lần cho 9 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Levski Sofia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Botoșani | 15/16 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | VĐQG Romania | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 16/17 | VĐQG Romania | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 17/18 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 18/19 | VĐQG Romania | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 21/22 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hermannstadt | 22/23 | VĐQG Romania | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,02 |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 27 | 990 | 0 | 0 | 6,75 |
| Ludogorets | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 630 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ludogorets | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,72 |
| Cherno More Varna | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 23 | 1170 | 0 | 0 | 7,02 |
| Cherno More Varna | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 36 | 3240 | 0 | 0 | 6,91 |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 23/24 | VĐQG Romania | 27 | 1260 | 0 | 0 | 6,84 |
| Cherno More Varna | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cherno More Varna | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| FK Spartak Varna | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bulgaria | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bulgaria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Spartak Varna | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 9 | 450 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Plamen Iliev
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Plamen Iliev có 26 trận trong màu áo Bulgaria.
Bulgaria 26 trận 0 bàn Lần gần nhất: 23/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Plamen Iliev
- Plamen Iliev đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Plamen Iliev đang thuộc biên chế FK Spartak Varna, mang áo số 23 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Plamen Iliev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Plamen Iliev 34 tuổi (sinh ngày 30/11/1991), cao 184 cm.
- Plamen Iliev bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Plamen Iliev bắt 6 trận với 0 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu FK Spartak Varna
Cập nhật lần cuối: 12:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.