Gamba Osaka
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng East Region
Gamba Osaka đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Masaaki Higashiguchi | Thủ môn | Japan |
| 2 | S. Fukuoka | Hậu vệ | |
| 3 | R. Handa | Hậu vệ | |
| 4 | S. Nakatani | Hậu vệ | |
| 5 | Genta Miura | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo | Japan |
| 8 | R. Meshino | Tiền vệ | |
| 10 | S. Kurata | Tiền vệ | |
| 11 | I. Jebali | Tiền vệ | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo | Japan |
| 13 | S. Abe | Tiền vệ | |
| 14 | A. Uenaka | Tiền đạo | |
| 15 | T. Kishimoto | Hậu vệ | |
| 16 | T. Suzuki | Tiền vệ | |
| 17 | R. Yamashita | Tiền vệ | |
| 18 | R. Araki | Thủ môn | |
| 19 | Ginjiro Ikegaya | Hậu vệ | |
| 20 | E. Adams | Tiền vệ | |
| 21 | R. Hatsuse | Hậu vệ | |
| 22 | J. Ichimori | Thủ môn | |
| 23 | D. Hümmet | Tiền đạo | |
| 27 | R. Mito | Tiền vệ | |
| 28 | S. Fujiwara | Hậu vệ | |
| 31 | A. Zhang | Thủ môn | |
| 32 | Yuki Yoshihara | Tiền vệ | |
| 35 | T. Tono | Tiền vệ | |
| 37 | N. Nakatsumi | Tiền đạo | |
| 39 | K. Sumi | Tiền đạo | |
| 41 | Y. Toshida | Tiền đạo | |
| 44 | K. Okunuki | Tiền đạo | |
| 45 | K. Maruoka | Hậu vệ | |
| 46 | K. Murata | Hậu vệ | |
| 47 | S. Nakano | Hậu vệ | |
| 48 | Y. Fujimoto | Tiền vệ | |
| 60 | A. Okamoto | Tiền vệ | |
| 67 | S. Sasaki | Hậu vệ | |
| 78 | Juanpe | Tiền vệ | |
| 97 | Welton Felipe | Tiền đạo |