Las Vegas Lights
USA
Thứ hạng USL Championship
Las Vegas Lights đang xếp thứ 17 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 33 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights là một đội bóng Mỹ. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ.
Las Vegas Lights xếp hạng ra sao?
Sau 25 vòng tại USL Championship, Las Vegas Lights có 33 điểm. Giải quy tụ 25 đội ở nhóm này. Cụ thể là 9 thắng, 6 hoà và 10 thua.
Las Vegas Lights qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Las Vegas Lights hoà Hartford Athletic 1-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Chân sút chủ lực của Las Vegas Lights
12 bàn của Johnny Rodriguez đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Las Vegas Lights. Anh ra sân 25 trận mùa 2026. Chừng ấy chiếm khoảng 38% số bàn của toàn đội.
Las Vegas Lights đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Las Vegas Lights nằm giữa Phoenix Rising FC và Rhode Island FC. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội. Cách biệt với FC Tampa Bay Rowdies là 18 điểm.
Las Vegas Lights chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Las Vegas Lights thắng 4 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 14 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 21 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Las Vegas Lights
Cán cân bàn thắng bại của Las Vegas Lights đang là −3. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Las Vegas Lights đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Las Vegas Lights tới cuộc chạm trán Sacramento Republic FC ngày 1/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joshua Moya | Thủ môn | USA |
| 1 | Triston Henry | Thủ môn | Canada |
| 3 | Nate Jones | Hậu vệ | USA |
| 4 | Callum Stretch | Hậu vệ | Puerto Rico |
| 6 | Nykolas Sessock | Hậu vệ | USA |
| 8 | Kyle Scott | Tiền vệ | USA |
| 9 | Manuel Arteaga | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Edison Azcona | Tiền vệ | Dominican Republic |
| 11 | Christian Pinzón | Tiền vệ | Mexico |
| 13 | Charlie Lanphier | Thủ môn | USA |
| 14 | Johnny Rodriguez | Tiền đạo | USA |
| 17 | Patrick Leal | Tiền vệ | USA |
| 18 | Carson Locker | Tiền vệ | USA |
| 20 | Shawn Smart | Hậu vệ | USA |
| 21 | Benjamin Mines | Tiền vệ | USA |
| 23 | Marc Ybarra | Tiền vệ | USA |
| 25 | Oalex Anderson | Tiền đạo | Saint Vincent and the Grenadines |
| 27 | Giorgio Probo | Tiền vệ | Italy |
| 30 | Benjamin Ofeimu | Hậu vệ | USA |
| 33 | Aaron Guillén | Hậu vệ | Mexico |
| 43 | Abraham Okyere | Tiền vệ | Ghana |
| 45 | Blake Pope | Hậu vệ | USA |
| 71 | Handwalla Bwana | Tiền vệ | Somalia |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ | Canada |
| 96 | Carver Miller | Thủ môn | USA |