Las Vegas Lights vs New Mexico United
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Kipp Keller New Mexico United
- 7,9 Kristopher Shakes New Mexico United
- 7,8 Oalex Anderson Las Vegas Lights
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 3.40 | 2.85 |
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo giảm) | 3.50 | 3.10 |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 | 3.10 |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.00 | 3.50 | 3.25 |
| Nhà cái 17 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 | 3.10 |
| Nhà cái 18 | 1.90 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.89 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.04 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.12 | 3.35 | 2.88 |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.50 | 3.13 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 12.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.30 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.70 |
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.19 (kèo giảm) | 4.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.19 | 3.75 |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.40 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.62 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.17 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.95 | 1.36 |
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.55 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.59 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.63 | 1.38 |
| Đồng thuận | 2.59 | 1.43 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.49 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.49 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.55 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.49 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.45 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.40 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 7 | 3.20 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.28 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.97 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.32 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.43 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.12 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.15 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.12 | 1.63 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.87 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.78 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.90 |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.65 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.05 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.48 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.46 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.46 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.46 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.34 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.41 (kèo giảm) | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.78 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.12 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 1.25 | 1.62 |
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo giảm) | 1.25 | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.30 | 1.22 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.29 | 1.21 | 1.54 |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.23 | 1.67 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.49 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.48 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.48 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 2.96 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.62 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.19 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.04 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.72 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.41 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.60 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.20 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
43 A. Okyere -
9 M. Arteaga -
17 P. Leal -
45 B. Pope -
30 B. Ofeimu -
13 C. Lanphier -
7 B. Mines
-
11 C. Nava -
6 G. Zelalem -
31 J. Quiah -
17 J. LaCava -
27 M. Howell -
33 A. Pannenberg -
9 J. Rennicks
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
4 lần cứu thua
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Las Vegas Lights
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Triston Henry TM | 96' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/27 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Nate Jones HV | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 2 | 1 | 0 |
| 81 Themi Antonoglou HV | 96' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Nykolas Sessock HV | 91' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Aaron Guillén HV | 91' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 32/36 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Blake Pope HV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Benjamin Ofeimu HV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Giorgio Probo TV | 96' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/50 | 2 | 6 | 0 |
| 23 Marc Ybarra TV | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Carson Locker TV | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 0 | 1 | 0 |
| 43 Abraham Okyere TV DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Patrick Leal TV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Christian Pinzón C TĐ | 96' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 18/22 | 2 | 3 | 0 |
| 14 Johnny Rodriguez TĐ | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 16/20 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Oalex Anderson TĐ | 67' | 7,8 | 1 | 0 | 2/3 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Manuel Arteaga TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
New Mexico United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Kristopher Shakes TM | 96' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/46 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Kipp Keller HV | 96' | 8,7 | 1 | 0 | 1/2 | 48/54 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Tyler Blackett HV | 96' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 38/45 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Chris Gloster HV | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/56 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Niko Hämäläinen HV | 88' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 46/54 | 1 | 3 | 0 |
| 27 Maliek Howell HV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Greg Hurst C TV | 96' | 7,5 | 1 | 0 | 1/5 | 18/20 | 2 | 1 | 0 |
| 15 Ousman Jabang TV | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 30/32 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Zico Bailey TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 37/40 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Gedion Zelalem TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Cristian Nava TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Niall Reid-Stephen TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 3 | 1 | 0 |
| 5 Dayonn Harris TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Luther Archimede TĐ | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Joseph Quiah TĐ DB | 31' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jake LaCava TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 06/09/2026 Las Vegas Lights 1-2 New Mexico United
- 10/05/2026 New Mexico United 3-1 Las Vegas Lights
- 17/08/2025 New Mexico United 2-2 Las Vegas Lights
- 16/03/2025 Las Vegas Lights 2-3 New Mexico United
- 10/11/2024 New Mexico United 0-1 Las Vegas Lights
- 01/08/2024 New Mexico United 1-2 Las Vegas Lights
- 05/05/2024 Las Vegas Lights 1-2 New Mexico United
- 31/08/2023 New Mexico United 3-3 Las Vegas Lights
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.