FK Mornar Bar
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Mornar Bar đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Mornar
Mornar ghi 9 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Thành tích mùa 18/19 của Mornar
Hàng thủ là nền móng đưa Mornar tới vị trí thứ 6. Bảng có 10 đội tranh tài. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Mornar
Gần đây Mornar hoà Dečić 1-1 trên sân khách và thua Otrant-Olympic 0-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Mornar
Thành tích hai sân của Mornar là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 2 bàn thua.
Mornar: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Mornar lấy Stadion SRC Topolica ở Bar làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MOR. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.500 vé.
Mornar hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Mornar kém Sutjeska ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Otrant-Olympic là 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Trận kế tiếp của Mornar
Lịch đấu đưa Mornar tới cuộc chạm trán Jezero ngày 10/10/2026. Stadion SRC Topolica là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mitar Ćuković | Hậu vệ | Montenegro |
| - | Nikola Medojevic | Tiền vệ | Montenegro |
| - | Luka Đuretić | Tiền đạo | Montenegro |
| 4 | Andrija Kaluđerović | Tiền vệ | Montenegro |
| 6 | Ilija Martinović | Hậu vệ | Montenegro |
| 7 | Stefan Denković | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Marko Đurišić | Tiền vệ | Serbia |
| 10 | Demir Skrijelj | Tiền vệ | Montenegro |
| 11 | Yann Michael Yao | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 12 | Stefan Popović | Thủ môn | Montenegro |
| 13 | Vasilije Stojanović | Thủ môn | Montenegro |
| 15 | Jovan Baošić | Hậu vệ | Montenegro |
| 16 | Filip Mitrović | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Jovan Dašić | Tiền vệ | Montenegro |
| 17 | Abderahmane Soussi | Tiền đạo | Morocco |
| 18 | Darko Zorić | Tiền vệ | Montenegro |
| 21 | Matija Rovčanin | Tiền vệ | Montenegro |
| 23 | Rados Dubljevic | Thủ môn | Montenegro |
| 23 | Balša Dubljević | Tiền vệ | Montenegro |
| 24 | Benjamin Krijestarac | Thủ môn | Montenegro |
| 25 | Bogić Milošević | Tiền đạo | Montenegro |
| 32 | Velimir Ljutica | Hậu vệ | Montenegro |
| 33 | Nikola Stijepović | Hậu vệ | Montenegro |
| 35 | Damjan Dakić | Hậu vệ | Montenegro |
| 35 | Elmin Hajdarpašić | Tiền đạo | Montenegro |
| 97 | Petar Vukčević | Tiền vệ | Montenegro |
| 99 | Vukas Dragović | Tiền vệ | Montenegro |