
Stefan Denković
Tiền đạo cánh trái ·
FK Mornar Bar
Stefan Denković chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Stefan Denković gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 68 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 30/6/2011 | FK Sopot | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/7/2009 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/8/2009 | FK Crvena Zvezda | FK Sopot | Không công bố |
| 30/6/2011 | FK Sopot | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 26/7/2011 | FK Crvena Zvezda | Hapoel Haifa | 37 nghìn EUR |
| 19/7/2013 | Hapoel Haifa | FK Vojvodina | Tự do |
| 24/1/2014 | FK Vojvodina | Puskás Akadémia | Tự do |
| 6/2/2015 | Puskás Akadémia | Zawisza Bydgoszcz | Tự do |
| 1/7/2015 | Zawisza Bydgoszcz | No team | Tự do |
| 8/7/2016 | No team | FK Zemun | Tự do |
| 1/1/2017 | FK Zemun | FK Bokelj Kotor | Tự do |
| 1/7/2017 | FK Bokelj Kotor | FK Sutjeska Nikšić | Tự do |
| 31/8/2018 | FK Sutjeska Nikšić | FK Spartak Subotica | Không công bố |
| 26/2/2021 | FK Spartak Subotica | FC Kaysar | Tự do |
| 1/1/2022 | FC Kaysar | Dinamo Batumi | Tự do |
| 1/7/2022 | Dinamo Batumi | FK Dečić Tuzi | Tự do |
| 3/3/2023 | FK Dečić Tuzi | Igman Konjic | Tự do |
| 21/1/2025 | Igman Konjic | FK Radnik Bijeljina | Tự do |
| 9/7/2025 | FK Radnik Bijeljina | FK Mornar Bar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Denković: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài FK Mornar Bar, CLB hiện tại, hồ sơ của Stefan Denković còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/07/2025, khi anh chuyển từ FK Radnik Bijeljina sang FK Mornar Bar theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FK Mornar Bar. Hồ sơ hiện tại ở FK Mornar Bar ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 01/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena Zvezda, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến FK Vojvodina ngày 19/07/2013 từ Hapoel Haifa theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Zawisza Bydgoszcz ngày 06/02/2015 từ Puskás Akadémia theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 14/15 tại VĐQG Ba Lan ở Zawisza Bydgoszcz, với 5 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 13 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Stefan Denković thuộc biên chế CLB nào?
Stefan Denković thuộc biên chế FK Mornar Bar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 68 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến FK Mornar Bar từ 09/07/2025.
- Câu lạc bộ
- FK Mornar Bar
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 09/07/2025
- Hợp đồng đến
- 1/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Stefan Denković
Stefan Denković là tiền đạo người Montenegro 35 tuổi, hiện khoác áo FK Mornar Bar. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 16/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FK Mornar Bar
- Hợp đồng đến
- 1/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Stefan Denković qua các mùa
Các đội Stefan Denković từng khoác áo theo dữ liệu gồm FK Vojvodina, FK Sutjeska Nikšić, Zawisza Bydgoszcz và 2 đội khác. Riêng Zawisza Bydgoszcz chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Vojvodina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Zawisza Bydgoszcz | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FK Dečić Tuzi | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Mornar Bar | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Stefan Denković mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Stefan Denković
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Atlètic Club Escaldes | 1–2 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Atlètic Club Escaldes | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Stefan Denković
- Stefan Denković mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Denković mang quốc tịch Montenegro.
- Stefan Denković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Mornar Bar là CLB hiện tại của Stefan Denković, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Stefan Denković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Denković 35 tuổi (sinh ngày 16/06/1991), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Mornar Bar
Cập nhật lần cuối: 17:50 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.