Real Salt Lake
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Real Salt Lake đang xếp thứ 24 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 29 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Real Salt Lake
Trận gần nhất, Real Salt Lake thua Seattle Sounders FC 0-2 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Real Salt Lake xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Real Salt Lake. Đội có 8 thắng, 5 hoà và 13 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Real Salt Lake
Real Salt Lake bằng điểm Minnesota United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Bảng đấu có tất cả 30 đội. Ngôi đầu của Nashville SC còn xa 28 điểm.
Real Salt Lake trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Real Salt Lake 7 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 24 bàn thua. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 20 bàn.
Giới thiệu Real Salt Lake
Real Salt Lake lấy America First Field ở Sandy làm sân nhà. Sân mở cửa lần đầu năm 2008. Người hâm mộ quen gọi đội là Salt Lake.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Real Salt Lake?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Real Salt Lake là Sergi Solans với 9 pha lập công. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo. Chân sút này có 23 lần được đăng ký thi đấu.
Sức mạnh ghi bàn của Real Salt Lake
Hàng công Real Salt Lake đứng thứ 19 tại Nhà nghề Mỹ MLS với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 19 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19.
Real Salt Lake đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Real Salt Lake tại Nhà nghề Mỹ MLS là New England Revolution, đá ngày 27/9/2026. Địa điểm là sân America First Field.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral | Thủ môn | Brazil |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ | USA |
| 3 | Kobi Henry | Hậu vệ | Trinidad and Tobago |
| 4 | Lukas Engel | Hậu vệ | Denmark |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ | Netherlands |
| 8 | Juan Sanabria | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Morgan Guilavogui | Tiền đạo | Guinea |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ | USA |
| 10 | Dušan Zagar | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Dominik Marczuk | Tiền vệ | Poland |
| 12 | Saba Lobzhanidze | Tiền vệ | Georgia |
| 13 | Jason Shokalook | Tiền đạo | USA |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ | USA |
| 15 | Justen Glad | Hậu vệ | USA |
| 18 | Taylor Booth | Tiền vệ | USA |
| 18 | Zach Booth | Tiền vệ | USA |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo | Australia |
| 21 | Juan Jose Arias | Hậu vệ | Colombia |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo | Spain |
| 24 | Max Kerkvliet | Thủ môn | USA |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ | USA |
| 26 | Philip Quinton | Hậu vệ | USA |
| 27 | Griffin Dillon | Tiền vệ | USA |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ | USA |
| 30 | Owen Anderson | Tiền vệ | USA |
| 31 | Mason Stajduhar | Thủ môn | USA |
| 33 | Van Parker | Tiền đạo | Canada |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ | USA |
| 35 | Diego Rocío | Tiền đạo | Mexico |
| 37 | Luis Rivera | Hậu vệ | USA |
| 38 | Antonio Riquelme | Tiền vệ | Chile |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Tiền đạo | USA |
| 40 | Omar Marquez | Tiền vệ | Mexico |
| 41 | Gio Villa | Hậu vệ | USA |
| 44 | Luc De Fougerolles | Hậu vệ | Canada |
| 44 | Chance Cowell | Tiền đạo | USA |
| 70 | Lineker Rodrigues | Tiền đạo | Brazil |
| 76 | Liam O'Gara | Tiền vệ | USA |
| 77 | Ruben Mesalles | Hậu vệ | USA |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ | Germany |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ | Greece |