
Rafael Cabral
Thủ môn ·
Real Salt Lake
Rafael Cabral đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Rafael Cabral thi đấu cho Real Salt Lake tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Real Salt Lake từ 31/01/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Real Salt Lake
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rafael Cabral mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Rafael Cabral: 24 trận, 66 pha cứu thua, 40 bàn thua. Anh được chấm trung bình 6,92 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 24 Trận
- 2170 Phút
- 66 Cứu thua
- 40 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Rafael Cabral
Rafael Cabral là thủ môn 36 tuổi đang chơi cho Real Salt Lake. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 20/05/1990 — năm nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 20/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Real Salt Lake
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Rafael Cabral thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Rafael Cabral thi đấu 460 phút, trung bình 92 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Vancouver Whitecaps | 0–3 | 90 | 6,4 |
| 13-09 | New York City FC | 0–2 | 100 | 6,1 |
| 10-09 | Houston Dynamo | 2–1 | 90 | 7,6 |
| 06-09 | Los Angeles FC | 2–2 | 90 | 6,4 |
| 30-08 | Colorado Rapids | 1–0 | 90 | 7,1 |
Sự nghiệp Rafael Cabral theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rafael Cabral là 2011 tại Santos. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 594 trận có tên trong danh sách thi đấu. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SSC Napoli.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 6 | 466 | 0 | 0 | 7,36 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cruzeiro | 2022 | Hạng Hai Brazil | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,05 |
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2011 | VĐQG Brazil | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2012 | VĐQG Brazil | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2013 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | 18/19 | Serie A | 37 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 38 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| SSC Napoli | 15/16 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Serie A | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,10 |
| Grêmio | 2024 | VĐQG Brazil | 21 | 465 | 0 | 0 | 6,73 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Reading | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 540 | 0 | 0 | 6,48 |
| Reading | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 4050 | 0 | 0 | 6,81 |
| Reading | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3960 | 0 | 0 | 6,97 |
| Real Salt Lake | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 3150 | 0 | 0 | 7,08 |
| Real Salt Lake | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 2260 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Salt Lake | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 19/20 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,50 |
| Reading | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,80 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Reading | — | Carabao Cup | 1 | 96 | 0 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Rafael Cabral
Câu chuyện sự nghiệp của Rafael Cabral trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Real Salt Lake ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Salt Lake bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Cruzeiro theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 66 pha cứu thua sau 24 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 61 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Salt Lake. Trong đội hình Real Salt Lake, anh mang áo số 1, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh từ Santos U20 chuyển tới Santos, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Santos, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Santos tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến SSC Napoli ngày 12/07/2013 từ Santos với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 222 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Cùng quãng đó là 594 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Rafael Cabral từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Rafael Cabral, gần nhất là từ Santos U20 sang Santos ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới SSC Napoli, 5,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Santos U20 | Santos | Không công bố |
| 12/7/2013 | Santos | SSC Napoli | 5,0 triệu EUR |
| 23/7/2018 | SSC Napoli | Sampdoria | Tự do |
| 5/8/2019 | Sampdoria | Reading | Tự do |
| 17/1/2022 | Reading | Cruzeiro | Tự do |
| 19/4/2024 | Cruzeiro | Grêmio | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Grêmio | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Cruzeiro | Real Salt Lake | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rafael Cabral
- Rafael Cabral bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rafael Cabral 36 tuổi (sinh ngày 20/05/1990), cao 186 cm.
- Rafael Cabral bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Rafael Cabral bắt 24 trận với 66 pha cứu thua và để thủng lưới 40 bàn.
- Rafael Cabral đang khoác áo đội bóng nào?
- Real Salt Lake là CLB hiện tại của Rafael Cabral, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Real Salt Lake
Cập nhật lần cuối: 10:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.