
Saba Lobzhanidze
Tiền đạo cánh phải ·
Real Salt Lake
Saba Lobzhanidze: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Saba Lobzhanidze thuộc biên chế Real Salt Lake, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Dinamo Tbilisi. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Anh cập bến Atlanta United ngày 02/08/2023 từ Hatayspor theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn cùng 12 kiến tạo qua 94 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 49 trận cho Georgia. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Hatayspor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở MKE Ankaragücü, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 40 bàn cùng 39 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 317 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Salt Lake bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ Atlanta United với phí 550 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 12 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Real Salt Lake ghi anh mang áo số 12 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Saba Lobzhanidze qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Saba Lobzhanidze có tên trong danh sách thi đấu 317 lần cho 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 40 bàn, 317 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Dinamo Tbilisi.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hatayspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2450 | 8 | 8 | 6,73 |
| Hatayspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 1549 | 1 | 4 | 6,77 |
| Fatih Karagümrük | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 658 | 2 | 2 | 6,76 |
| Dinamo Tbilisi | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chikhura Sachkhere | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKE Ankaragücü | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2732 | 3 | 8 | 6,69 |
| MKE Ankaragücü | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 1015 | 1 | 0 | 6,74 |
| Randers FC | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 63 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 37 | 167 | 0 | 0 | — |
| Atlanta United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 12 | 649 | 3 | 4 | 6,89 |
| Randers FC | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 1205 | 8 | 2 | 7,09 |
| Atlanta United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 2917 | 10 | 3 | 7,09 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 1936 | 0 | 5 | 6,77 |
| Real Salt Lake | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 12 | 451 | 2 | 3 | 6,80 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 633 | 2 | 0 | 6,78 |
| Real Salt Lake | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 491 | 0 | 0 | 6,43 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,65 |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 280 | 0 | 0 | 6,50 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 280 | 0 | 2 | 7,17 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Georgia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 8 | 0 | 0 | 6,30 |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 8,40 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Saba Lobzhanidze
Saba Lobzhanidze thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Georgia của Real Salt Lake. Số áo của anh tại Real Salt Lake là 12. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 18/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Real Salt Lake
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Saba Lobzhanidze
Saba Lobzhanidze đã ra sân 12 trận cho Real Salt Lake ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Real Salt Lake từ 13/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Salt Lake
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Saba Lobzhanidze
Sau 12 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Saba Lobzhanidze đóng góp 2 bàn và 3 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 38 phút.
- 12 Trận
- 451 Phút
- 2 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,33 xG
- 1,51 xA
- 13 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Saba Lobzhanidze thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Saba Lobzhanidze thi đấu tổng cộng 265 phút. Quãng này anh đóng góp 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24-09 | Seattle Sounders FC | 2–0 | 19 | 0/0 | 6,5 |
| 20-09 | Vancouver Whitecaps | 0–3 | 59 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | New York City FC | 0–2 | 100 | 0/0 | 6,8 |
| 10-09 | Houston Dynamo | 2–1 | 20 | 1/0 | 7,7 |
| 06-09 | Los Angeles FC | 2–2 | 67 | 1/0 | 7,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Saba Lobzhanidze
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Saba Lobzhanidze rời Dinamo-2 Tbilisi để tới Dinamo Tbilisi (01/07/2014). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Atlanta United, 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/7/2016 | Dinamo Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Chikhura Sachkhere | Dinamo Tbilisi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Dinamo Tbilisi | Randers FC | Tự do |
| 31/1/2020 | Randers FC | MKE Ankaragücü | Không công bố |
| 1/7/2021 | MKE Ankaragücü | Hatayspor | Tự do |
| 18/2/2023 | Hatayspor | Fatih Karagümrük | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Fatih Karagümrük | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2023 | Hatayspor | Atlanta United | 1,5 triệu EUR |
| 13/7/2026 | Atlanta United | Real Salt Lake | 550 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Saba Lobzhanidze ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Saba Lobzhanidze có 49 trận cho Georgia.
Georgia 49 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Saba Lobzhanidze
- Saba Lobzhanidze hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saba Lobzhanidze đang thuộc biên chế Real Salt Lake, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Saba Lobzhanidze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saba Lobzhanidze 31 tuổi (sinh ngày 18/12/1994), cao 175 cm.
- Saba Lobzhanidze có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Saba Lobzhanidze có 2 bàn qua 12 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Real Salt Lake
Cập nhật lần cuối: 10:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.