São Bernardo
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista A1: Regular season
São Bernardo đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
São Bernardo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Estádio Primeiro de Maio, sân nhà của São Bernardo, chứa được 17.054 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 17.054 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BER.
Vị trí của São Bernardo mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên São Bernardo ở vị trí thứ 12. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
São Bernardo đang bám đuổi những ai?
São Bernardo và Athletic Club đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Vila Nova đang hơn 12 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
São Bernardo tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 40 lần trước São Bernardo mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Lịch thi đấu sắp tới của São Bernardo
Ngày 1/11/2026, São Bernardo bước vào cuộc đấu với Cuiaba. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Alves | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Rodrigo Ferreira | Tiền vệ | |
| 3 | Hélder | Hậu vệ | |
| 5 | Matheus Salustiano | Hậu vệ | |
| 6 | Pará | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Lucas | Tiền đạo | |
| 8 | Foguinho | Tiền vệ | |
| 9 | Felipe Garcia | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Fabrício Daniel | Tiền đạo | |
| 11 | Pedro Vitor | Tiền đạo | |
| 12 | Júnior Oliveira | Thủ môn | |
| 14 | Lucas Lima | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | J. Pedro Vieira Ferraz | Hậu vệ | |
| 17 | Romisson | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | F. Rodrigues | Tiền vệ | |
| 21 | Hugo Sanches | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Léo Lang | Thủ môn | |
| 23 | Bassi Arthur | Thủ môn | |
| 25 | W. Gonzaga | Hậu vệ | |
| 26 | Eduardo | Tiền vệ | |
| 27 | Echaporã | Tiền đạo | |
| 29 | Pedrinho | Tiền đạo | Brazil |
| 30 | Breninho | Tiền vệ | |
| 31 | Lucas Fernandes | Tiền vệ | |
| 32 | Rodrigo Andrade | Tiền vệ | Brazil |
| 33 | Mário Sérgio | Tiền vệ | |
| 35 | Jemerson | Hậu vệ | |
| 36 | Galdino | Tiền vệ | |
| 37 | D. Davi | Tiền đạo | |
| 42 | Hyoran | Tiền vệ | Brazil |
| 70 | Lucas Reis | Tiền đạo | |
| 77 | Marcão | Tiền vệ | |
| 89 | Daniel Amorim | Tiền đạo | Brazil |
| 90 | Luizao | Hậu vệ | |
| 97 | Augusto | Hậu vệ | Brazil |
| 98 | Léo Jabá | Tiền đạo |