Ponte Preta vs São Bernardo
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Augusto São Bernardo
- 7,8 Rodrigo Ferreira São Bernardo
- 7,4 Mário Sergio São Bernardo
Thông tin trận
Trận Ponte Preta gặp São Bernardo kết thúc thế nào?
S. Palacios nhận thẻ đỏ ở phút 76, bước ngoặt rõ nhất của trận này. Tỷ số chung cuộc là 0-2. Sân đấu là Moisés Lucarelli.
Khoảnh khắc quyết định Ponte Preta vs São Bernardo
Bước ngoặt đến ở phút 76 khi S. Palacios bên phía Ponte Preta phải rời sân. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Mạch bàn thắng của Ponte Preta và São Bernardo
Các bàn thắng trải từ phút 45 tới phút 79.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Ponte Preta bước vào cuộc đối đầu sau khi thua América Mineiro 0-2, thua Avaí 0-2 và thua Vila Nova FC 0-6. Lần ra sân liền trước, Ponte Preta thua América Mineiro 0-2. São Bernardo thua Goiás 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về São Bernardo với 1,21 so với 0,64. Trọng tài rút 4 thẻ vàng. Thủ môn Ponte Preta phải cứu thua 4 lần.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil sau trận
São Bernardo đang đứng trên Ponte Preta 9 bậc. São Bernardo có 42 điểm sau 30 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về São Bernardo.
Lịch sử đối đầu Ponte Preta và São Bernardo
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 2 lần và Ponte Preta chưa thắng trận nào. Ponte Preta ghi 0 bàn qua các lần gặp, São Bernardo ghi 5. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 70%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 9.50 | 4.50 | 1.30 |
| Đồng thuận | 9.50 | 4.50 | 1.30 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.67 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.15 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.10 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.07 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.03 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.08 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.05 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.70 |
Kèo châu Á
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.90 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 5.90 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 6.45 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.08 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 10 | 4.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.25 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.13 | 1.19 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 11 | 3.25 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.23 | 1.33 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.69 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.70 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.90 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.41 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.25 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.50 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.55 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.98 | 1.82 |
| Nhà cái 10 | 1.89 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.05 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.76 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.82 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.92 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.56 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.65 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.25 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.65 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.94 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.27 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.20 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 10 | 1.18 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 3.88 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.20 |
Khách chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 10 | 1.08 (kèo tăng) | 5.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 5.55 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.08 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.06 (kèo giảm) | 6.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.00 |
Khách chấp 3 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 10 | 1.03 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.25 | 1.18 | 1.07 |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.18 | 1.07 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.50 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 6.20 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 6.20 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 6.50 | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 6.40 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 6.50 (kèo giảm) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 6.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.45 | 1.10 |
Kèo phạt góc
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
13 M. Souza -
6 J. R. Leopoldino -
9 J. Damião -
7 N. Silva -
1 G. Viana -
35 G. Telles -
32 C. V. N. d. Nascimento -
22 R. Andrade -
16 V. Ribeiro -
21 C. F. S. Coelho -
15 T. D. A. Souza
-
33 M. Sergio -
31 Lucas Fernandes -
7 L. Rian -
98 L. Jabá -
77 Marcão Silva -
12 J. De Oliveira Cordeiro Juni -
21 Hugo -
3 H. Maciel -
30 B. Melo -
42 Hyoran -
37 D. D. S. Roque -
89 D. Amorim
Chơi hay nhất
2 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Ponte Preta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Vinicius Ferrari Andreoli TM | 97' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/25 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Julio de Oliveira HV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/30 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Lucas Cunha HV | 97' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Sergio Palacios HV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/36 | 1 | 3 | 0 |
| 44 Gustavo Almeida HV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Matheus Souza Santos HV DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Juan Rodrigues Leopoldino HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 André Lima TV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 44/51 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Diego Leão TV | 97' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danilo Barcelos C TV | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 23/27 | 3 | 0 | 0 |
| 20 Murilo TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 32/44 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Miguel Morais TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Nicolas Silva TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 David da Hora TĐ | 97' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 26/28 | 2 | 2 | 0 |
| 9 João Damião TĐ DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
São Bernardo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alex Alves TM | 97' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 1 |
| 97 Augusto HV | 97' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 32/41 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Rodrigo Ferreira HV | 97' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 28/39 | 0 | 4 | 0 |
| 35 Jemerson HV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Pará HV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Mário Sergio HV DB | 28' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Pedrinho TV | 97' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Foguinho C TV | 97' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Dudu Miraíma TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/44 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Pedro Vitor TV | 80' | 6,5 | 0 | 1 | 1/3 | 22/28 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Romisson TV | 69' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 20/24 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Lucas Fernandes TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Marcão Silva TV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Felipe Garcia TĐ | 80' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/15 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Lucas Rian TĐ DB | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| 98 Léo Jabá TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 07/09/2026 Ponte Preta 0-2 São Bernardo
- 04/05/2026 São Bernardo 3-0 Ponte Preta