
Foguinho
Tiền vệ ·
São Bernardo
Foguinho đang khoác áo đội nào?
Foguinho đã ra sân 26 trận cho São Bernardo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến São Bernardo trong hồ sơ là 01/01/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/11/2026.
- Câu lạc bộ
- São Bernardo
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Foguinho thi đấu ra sao mùa 2026?
26 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Foguinho 3 bàn sau 1942 phút. Mỗi trận anh có trung bình 75 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 2,06 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 26 Trận
- 1942 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,06 xG
- 0,55 xA
- 16 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Foguinho
Foguinho là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho São Bernardo. Số áo của anh tại São Bernardo là 8. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/11/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- São Bernardo
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Foguinho các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Foguinho đạt điểm trung bình 6,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Grêmio Novorizontino | 0–0 | 74 | 0/0 | 6,9 |
| 19-09 | Atlético Goianiense | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 14-09 | América Mineiro | 0–2 | 13 | 0/0 | 6,6 |
| 10-09 | Londrina | 1–2 | 75 | 1/0 | 7,5 |
| 06-09 | Ponte Preta | 0–2 | 97 | 0/0 | 6,6 |
Thống kê sự nghiệp Foguinho
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Foguinho là 2019 tại Criciúma. Tổng cộng anh ghi 7 bàn qua 102 lần có tên trong danh sách thi đấu. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chapecoense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Bernardo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | 2019 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1746 | 3 | 1 | 6,62 |
| Avaí | 2020 | Hạng Hai Brazil | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chapecoense | 2024 | Hạng Hai Brazil | 33 | 2223 | 1 | 3 | 6,69 |
| São Bernardo | 2026 | Hạng Hai Brazil | 26 | 1868 | 3 | 0 | 6,74 |
| Vegalta Sendai | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 619 | 0 | 0 | 6,66 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Foguinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Foguinho bắt đầu từ mùa 2019 cùng Criciúma, năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại gắn với São Bernardo, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ Chapecoense. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh có 26 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn qua 28 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo São Bernardo. Trong đội hình São Bernardo, anh khoác áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 03/05/2013, khi anh chuyển từ Ferroviário sang Ceará dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Criciúma ngày 26/07/2019 từ Caxias theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 23 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2019 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh đóng góp 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến Chapecoense ngày 20/01/2024 từ Vegalta Sendai theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 33 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Chapecoense, khi anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 102 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Foguinho từng chuyển tới đâu?
Foguinho gia nhập Ceará theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/05/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ceará sang Icasa ngày 01/01/2014, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/5/2013 | Ferroviário | Ceará | Tự do |
| 1/1/2014 | Ceará | Icasa | Tự do |
| 1/1/2015 | Icasa | Osasco Sporting | Tự do |
| 27/1/2016 | Osasco Sporting | AA Aparecidense | Tự do |
| 1/7/2017 | AA Aparecidense | Chaves | Không công bố |
| 31/8/2017 | Chaves | No team | Không công bố |
| 12/1/2018 | No team | EC Cruzeiro | Không công bố |
| 16/5/2018 | EC Cruzeiro | Caxias | Không công bố |
| 26/7/2019 | Caxias | Criciúma | Tự do |
| 7/12/2020 | Criciúma | Avaí | Tự do |
| 22/3/2021 | Avaí | Vegalta Sendai | Tự do |
| 20/1/2024 | Vegalta Sendai | Chapecoense | Tự do |
| 1/1/2025 | Chapecoense | São Bernardo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Foguinho
- Foguinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Foguinho ghi 3 bàn sau 26 trận.
- Foguinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- São Bernardo là CLB hiện tại của Foguinho, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Foguinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Foguinho 34 tuổi (sinh ngày 15/06/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu São Bernardo
Cập nhật lần cuối: 12:43 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.