São Bernardo vs Atlético Goianiense
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Alex Alves São Bernardo
- 7,6 Pedro Vitor São Bernardo
- 7,5 Jemerson São Bernardo
Thông tin trận
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Atlético Goianiense với 1,58 so với 1,05. Khung thành São Bernardo bị thử thách 6 lần. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
São Bernardo vs Atlético Goianiense Hạng Hai Brazil: kết quả
Một bàn duy nhất đủ để São Bernardo vượt qua Atlético Goianiense. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-0. Tỷ số hiệp một là 0-0.
Diễn biến trận São Bernardo vs Atlético Goianiense
F. Garcia mở tỷ số cho São Bernardo ở phút 65. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 65.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
São Bernardo bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng América Mineiro 2-0, thua Londrina 1-2 và thắng Ponte Preta 2-0. São Bernardo thắng América Mineiro 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Atlético Goianiense thắng Criciúma 4-0.
São Bernardo vs Atlético Goianiense: cầu thủ đáng chú ý
São Bernardo có Alex Alves chơi tốt nhất, còn phía Atlético Goianiense là Junior Barreto. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. 5 cú dứt điểm của Gustavo Coutinho đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 30 vòng đấu tại Hạng Hai Brazil. Atlético Goianiense có 46 điểm sau 29 trận. Bảng đấu gồm 20 đội.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, São Bernardo thắng 1-0. Tổng bàn thắng đối đầu là 1 cho São Bernardo và 0 cho Atlético Goianiense.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu São Bernardo và Atlético Goianiense
Quả phạt đền ở phút 65 thay đổi thế trận của São Bernardo. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.32 | 3.10 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.32 | 3.10 | 3.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.08 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.08 | 7.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.44 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.63 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.35 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.57 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.50 | 1.18 |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.18 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.92 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.93 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.92 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.91 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.79 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.09 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.09 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.30 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.70 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.30 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.70 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 5.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.60 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.85 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.85 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.20 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.03 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.35 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.35 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.70 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.14 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.25 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.31 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.50 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.48 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.45 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.45 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.50 | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.49 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.13 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.66 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.77 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.77 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.78 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.82 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.95 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.31 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.44 | 2.55 |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.43 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.44 | 2.55 |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.29 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.12 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.63 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.10 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.36 | 1.36 | 1.53 |
| Đồng thuận | 1.36 | 1.36 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.77 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
11 P. Vitor -
14 L. Lima -
37 D. D. S. Roque -
10 Fabrício Daniel -
77 Marcão Silva -
12 J. De Oliveira Cordeiro Juni -
21 Hugo -
6 Pará -
31 Lucas Fernandes -
27 Echaporã -
42 Hyoran -
30 B. Melo
-
19 Guilherme Marques -
17 Netinho -
18 J. P. Silva -
16 Yuri -
20 Matheusinho -
14 Tito -
13 Natã -
15 Klebert -
12 Paulo
Chơi hay nhất
6 lần cứu thua
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
São Bernardo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alex Alves TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/30 | 0 | 0 | 6 |
| 35 Jemerson HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 97 Augusto HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Luizão HV | 80' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Mário Sergio TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Foguinho C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Rodrigo Ferreira TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Dudu Miraíma TV | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 30/34 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Lucas Lima TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Marcão Silva TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Felipe Garcia TĐ | 69' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Pedrinho TĐ | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/27 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Pedro Vitor TĐ DB | 45' | 7,6 | 0 | 0 | 1/3 | 6/13 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Romisson TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Daniel Davi Simão Roque TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Fabrício Daniel TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
Atlético Goianiense
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Paulo Vítor TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Junior Barreto HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 95/104 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Warley HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 58/62 | 2 | 4 | 0 |
| 4 Adriano Martins HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 61/68 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Guilherme Lopes HV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 45/48 | 6 | 2 | 0 |
| 16 Yuri HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Gustavo Maia TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/4 | 41/47 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Geovany Soares TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/42 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Cristiano TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 71/78 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Peixoto TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 32/35 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Henrique Freitas TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Netinho TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 38/46 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Guilherme Marques TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Matheusinho TV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Gustavo Coutinho C TĐ | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 2/5 | 9/12 | 3 | 2 | 0 |
| 18 João Pedro Silva TĐ DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 25/05/2026 Atlético Goianiense 0-1 São Bernardo
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.