
Hyoran
Tiền vệ ·
São Bernardo
Các thương vụ chuyển nhượng của Hyoran
Dữ liệu chuyển nhượng của Hyoran gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 520 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Corinthians U20 | Flamengo de Guarulhos | Không công bố |
| 1/1/2014 | Chapecoense U20 | Chapecoense | Không công bố |
| 19/12/2016 | Chapecoense | Palmeiras | 2,0 triệu EUR |
| 13/1/2020 | Palmeiras | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 21/2/2021 | Atlético Mineiro | Palmeiras | Không công bố |
| 22/2/2021 | Palmeiras | Atlético Mineiro | 1,2 triệu EUR |
| 23/2/2021 | Palmeiras | Atlético Mineiro | 1,0 triệu EUR |
| 21/1/2022 | Atlético Mineiro | Red Bull Bragantino | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Red Bull Bragantino | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | Atlético Mineiro | Internacional | Tự do |
| 21/1/2025 | Internacional | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Sport Recife | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2026 | Internacional | No team | Không công bố |
| 2/3/2026 | No team | São Bernardo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hyoran: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Hyoran trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới São Bernardo ở chặng gần nhất. Anh đến São Bernardo ngày 02/03/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 18 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu cho São Bernardo. Tại São Bernardo, anh khoác áo số 42 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Corinthians U20 sang Flamengo de Guarulhos, năm anh tròn 18 tuổi. Chapecoense đón anh ngày 01/01/2014 từ Chapecoense U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 83 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Chapecoense tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Palmeiras ngày 19/12/2016 từ Chapecoense theo mức phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn và 9 kiến tạo sau 122 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Atlético Mineiro ngày 13/01/2020 từ Palmeiras. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn và 9 kiến tạo qua 141 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn và 26 kiến tạo. Tổng cộng anh có 462 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Brazil trong màu áo Atlético Mineiro, khi anh có 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27.
Hyoran thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Hyoran với São Bernardo được ghi nhận đến 30/11/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Brazil.
- Câu lạc bộ
- São Bernardo
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 42
- Gia nhập
- 02/03/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hyoran: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hyoran là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho São Bernardo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 42
- CLB hiện tại
- São Bernardo
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hyoran
18 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Hyoran 1 bàn sau 755 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 42 phút.
- 18 Trận
- 755 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,30 xG
- 1,11 xA
- 29 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Hyoran
Hồ sơ sự nghiệp của Hyoran trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2014 tại Chapecoense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 10 | 266 | 0 | 0 | 6,47 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 6 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 2 | 183 | 0 | 1 | 6,55 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 10 | 132 | 1 | 1 | 7,17 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 4 | 151 | 0 | 1 | 6,93 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 1 | 18 | 0 | 0 | — |
| São Bernardo | 2026 | Hạng Hai Brazil | 26 | 755 | 1 | 1 | 6,65 |
| Chapecoense | 2014 | VĐQG Brazil | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | 2015 | VĐQG Brazil | 34 | 129 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chapecoense | 2016 | VĐQG Brazil | 27 | 1048 | 2 | 1 | 6,68 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 34 | 91 | 1 | 0 | 6,72 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 32 | 1432 | 3 | 4 | 6,69 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 27 | 453 | 1 | 3 | 6,70 |
| Atlético Mineiro | 2021 | VĐQG Brazil | 37 | 689 | 1 | 2 | 6,73 |
| Red Bull Bragantino | 2022 | VĐQG Brazil | 26 | 1286 | 3 | 3 | 6,76 |
| Atlético Mineiro | 2023 | VĐQG Brazil | 28 | 700 | 2 | 0 | 6,88 |
| Internacional | 2024 | VĐQG Brazil | 21 | 358 | 0 | 0 | 6,52 |
| Sport Recife | 2025 | VĐQG Brazil | 28 | 403 | 0 | 1 | 6,73 |
| Atlético Mineiro | 20/21 | VĐQG Brazil | 36 | 1772 | 8 | 4 | 7,08 |
| Chapecoense | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 2 | 164 | 1 | 0 | 7,20 |
| Internacional | — | Copa Sudamericana | 6 | 78 | 0 | 1 | 7,10 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 215 | 1 | 0 | 6,80 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 103 | 1 | 2 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 12 | 101 | 0 | 0 | 6,65 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Libertadores | 4 | 273 | 0 | 1 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Hyoran
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Grêmio Novorizontino | 0–0 | Không vào sân | — |
| 19-09 | Atlético Goianiense | 1–0 | Không vào sân | — |
| 14-09 | América Mineiro | 0–2 | Không vào sân | — |
| 10-09 | Londrina | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Ponte Preta | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Hyoran
- Hyoran bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hyoran 33 tuổi (sinh ngày 25/05/1993), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hyoran mùa 2026 ra sao?
- Hyoran ra sân 18 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Hyoran đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hyoran đang thuộc biên chế São Bernardo, mang áo số 42 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu São Bernardo
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.