
Warley
Hậu vệ ·
Atlético Goianiense
Câu chuyện sự nghiệp Warley qua từng mùa
Warley sinh ngày 17/09/1999, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 17/09/2019, lúc anh rời Santa Cruz sang CSA theo dạng cho mượn, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở CSA được ghi bằng 17 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 2019. Anh cập bến Botafogo ngày 06/02/2020 từ Santa Cruz. Cộng mọi giải, anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 8 kiến tạo tại đây. Ngày 15/07/2024, anh chuyển từ Mirassol sang FC Torpedo Kutaisi, phí 40 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Torpedo Kutaisi.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Hạng Hai Brazil ở Botafogo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 172 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Atlético Goianiense ngày 05/08/2026 từ FC Torpedo Kutaisi dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ra sân 8 trận. Tại Atlético Goianiense, anh mang áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Warley qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Warley là 2019 tại CSA. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 172 trận có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Botafogo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 7 | 70 | 0 | 0 | 6,80 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 123 | 1 | 1 | 7,40 |
| Coritiba | — | Copa do Brasil | 3 | 32 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2021 | Hạng Hai Brazil | 36 | 1895 | 3 | 6 | 6,88 |
| Ceará | 2023 | Hạng Hai Brazil | 33 | 2021 | 0 | 1 | 6,66 |
| Mirassol | 2024 | Hạng Hai Brazil | 13 | 982 | 0 | 1 | 6,91 |
| Atlético Goianiense | 2026 | Hạng Hai Brazil | 6 | 501 | 0 | 3 | 6,85 |
| CSA | 2019 | VĐQG Brazil | 17 | 682 | 0 | 0 | 6,45 |
| Coritiba | 2022 | VĐQG Brazil | 18 | 571 | 0 | 0 | 6,29 |
| Botafogo | 20/21 | VĐQG Brazil | 30 | 694 | 1 | 1 | 6,64 |
| FC Torpedo Kutaisi | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Warley
Warley là hậu vệ 27 tuổi đang chơi cho Atlético Goianiense. Anh mang áo số 2 tại Atlético Goianiense. Hợp đồng với Atlético Goianiense được ghi nhận đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Atlético Goianiense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Warley
Warley thi đấu cho Atlético Goianiense tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 235 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Atlético Goianiense
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 05/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Warley
Warley đã chơi 8 trận với 681 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,94. Thời lượng trung bình mỗi trận là 85 phút.
- 8 Trận
- 681 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,75 xA
- 1 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Warley qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Warley thi đấu 428 phút, trung bình 86 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,98.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | São Bernardo | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Criciúma | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 10-09 | Ceará | 2–1 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 05-09 | Juventude | 2–2 | 63 | 0/0 | 6,2 |
| 30-08 | Avaí | 0–1 | 95 | 0/0 | 7,3 |
Warley chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Warley gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 235 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | FC Torpedo Kutaisi | Atlético Goianiense | Tự do |
| 17/9/2019 | Santa Cruz | CSA | Cho mượn |
| 10/12/2019 | CSA | Santa Cruz | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2020 | Santa Cruz | Botafogo | Không công bố |
| 17/2/2022 | Botafogo | Coritiba | Tự do |
| 6/2/2023 | Coritiba | Ceará | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Ceará | Coritiba | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | Coritiba | Mirassol | Tự do |
| 15/7/2024 | Mirassol | FC Torpedo Kutaisi | 40 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Warley
- Warley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Warley 27 tuổi (sinh ngày 17/09/1999), cao 172 cm.
- Warley có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Warley ra sân 8 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Warley đang khoác áo đội bóng nào?
- Warley hiện khoác áo Atlético Goianiense, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Atlético Goianiense
Cập nhật lần cuối: 08:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.