Juventude vs Atlético Goianiense
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Gustavo Coutinho Atlético Goianiense
- 7,8 João Pedro Silva Atlético Goianiense
- 7,6 Fábio Lima Juventude
Thông tin trận
Trận Juventude gặp Atlético Goianiense kết thúc thế nào?
Bàn gỡ hoà ở phút 36 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-2. Đây là trận thuộc vòng 26.
Ai ghi bàn trong trận Juventude gặp Atlético Goianiense?
Các bàn thắng trải từ phút 18 tới phút 88. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Juventude và Atlético Goianiense đứng ở đâu sau trận?
Juventude đã đá 29 trận tại Hạng Hai Brazil và đang thứ 4. Juventude có 50 điểm sau 29 trận. Quỹ điểm của Atlético Goianiense là 49 sau 30 vòng.
Trước trận, Juventude và Atlético Goianiense đang chơi ra sao?
Trước trận này, Juventude có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất. Atlético Goianiense thắng Avaí 1-0 ở lần ra sân liền trước. Juventude hoà Londrina 0-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cá nhân nổi bật của Juventude và Atlético Goianiense
Peixoto là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Netinho dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,6 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 14 lần chạm trán. Juventude ghi 16 bàn qua các lần gặp, Atlético Goianiense ghi 20.
Juventude vs Atlético Goianiense: những chỉ số đáng đọc
Juventude hưởng 3 quả phạt góc, Atlético Goianiense có 3. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 8 thẻ vàng.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Juventude và Atlético Goianiense
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.05 | 2.95 | 3.80 |
| Nhà cái 12 | 2.08 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.05 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.17 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 | 2.90 | 3.80 |
| Nhà cái 17 | 2.05 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.08 (kèo giảm) | 2.97 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.12 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.04 (kèo giảm) | 2.81 (kèo giảm) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.08 | 2.95 | 3.80 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.10 | 6.50 |
| Nhà cái 8 | 1.07 | 7.00 |
| Nhà cái 21 | 1.13 (kèo tăng) | 6.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.08 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.38 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.47 | 2.63 |
| Nhà cái 8 | 1.54 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.57 (kèo tăng) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.46 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.45 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 | 1.48 |
| Nhà cái 2 | 2.69 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.63 | 1.47 |
| Nhà cái 8 | 2.53 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.81 (kèo tăng) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.48 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.47 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.25 | 1.15 |
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 5.50 | 1.14 |
| Nhà cái 8 | 5.75 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.65 (kèo tăng) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.80 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.38 | 1.15 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 1.62 |
| Nhà cái 7 | 2.32 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.30 | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.31 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.25 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.55 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 9.00 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.35 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.38 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.40 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.40 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.40 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.69 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.70 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.55 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 19 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.49 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.39 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.55 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.49 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.09 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.05 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.08 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.70 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.72 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.79 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.99 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 | 2.63 |
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.46 | 2.60 |
| Nhà cái 15 | 1.43 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 19 | 1.43 | 2.67 |
| Nhà cái 20 | 1.47 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.61 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.28 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.18 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.27 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.65 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 4.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo giảm) | 8.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.57 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Nhà cái 19 | 1.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.21 | 1.29 | 1.57 |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 1.33 | 1.69 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.45 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.46 | 2.60 |
| Nhà cái 9 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.44 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 25 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.60 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.22 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 3.91 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.40 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.74 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.78 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.05 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 2.01 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 |
| Nhà cái 24 | 2.02 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.69 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.58 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.60 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.59 | 1.42 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
29 G. Pires -
10 M. Paulo -
8 L. Mineiro -
9 Alan Kardec -
22 Nathan -
12 P. Rocha -
97 Gabriel -
28 A. L. Ruschel -
6 Wadson -
7 Pablo -
72 L. Alves -
17 M. Castro
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Juventude
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jandrei TM | 98' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/40 | 0 | 0 | 3 |
| 47 Marcos Paulo HV | 98' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/51 | 2 | 3 | 0 |
| 34 Rodrigo Sam C HV | 98' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 50/51 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Titi HV | 98' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Nathan HV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Diogo Barbosa TV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Aderlan TV | 98' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 29/40 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Luan Martins Gonçalves TV | 70' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 0 | 0 |
| 75 Raí TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 23/25 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Gabriel Pires TV DB | 38' | 6,7 | 0 | 0 | 2/4 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Lucas Mineiro TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Alisson Safira TĐ | 84' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Fábio Lima TĐ | 70' | 7,6 | 0 | 0 | 1/3 | 13/16 | 2 | 1 | 0 |
| 44 Luis Mandaca TĐ | 60' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 22/27 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Marcos Paulo TĐ DB | 38' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Alan Kardec TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Atlético Goianiense
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Paulo Vítor TM | 98' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Adriano Martins HV | 98' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Guilherme Lopes HV | 98' | 7,0 | 0 | 1 | 1/2 | 26/34 | 3 | 3 | 0 |
| 3 Junior Barreto HV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 47/58 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Warley HV | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Tito HV DB | 53' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Marrony TV | 98' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 15/22 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Peixoto TV | 98' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 33/42 | 3 | 1 | 0 |
| 5 Leandro Vilela TV | 63' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Geovany Soares TV | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Henrique Freitas TV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Bruno José TV DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Netinho TV DB | 35' | 6,4 | 0 | 0 | 0/5 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Gustavo Coutinho C TĐ | 72' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Gustavo Maia TĐ DB | 35' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 2 | 0 | 0 |
| 18 João Pedro Silva TĐ DB | 26' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 06/09/2026 Juventude 2-2 Atlético Goianiense
- 04/05/2026 Atlético Goianiense 0-0 Juventude
- 25/08/2024 Atlético Goianiense 2-1 Juventude
- 06/06/2024 Juventude 1-0 Atlético Goianiense
- 11/09/2023 Atlético Goianiense 3-0 Juventude
- 25/05/2023 Juventude 3-0 Atlético Goianiense
- 17/10/2022 Juventude 1-1 Atlético Goianiense
- 20/06/2022 Atlético Goianiense 3-1 Juventude
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.