
Gabriel Pires
Tiền vệ trung tâm ·
Juventude
Câu chuyện sự nghiệp Gabriel Pires
Gabriel Pires sinh ngày 18/09/1993, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh chuyển từ Vasco da Gama U20 sang Resende, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Pescara ngày 23/07/2014 từ Juventus theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/08/2015, anh được Juventus cho Leganés mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn cùng 8 kiến tạo qua 112 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leganés. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Leganés tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh đóng góp 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Benfica đón anh ngày 27/08/2018 từ Leganés với phí 9,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 6 kiến tạo qua 109 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Leganés, khi anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 27 bàn cùng 19 kiến tạo. Tổng cộng anh có 296 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Juventude, nơi anh đến ngày 31/07/2026 từ Mirassol dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 9 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 10 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Juventude. Trong đội hình Juventude, anh mang áo số 29, có hợp đồng tới 30/11/2026.
Thống kê sự nghiệp Gabriel Pires
Theo thống kê từng mùa, Gabriel Pires ghi 27 bàn qua 296 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Leganés chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mirassol | 2026 | Copa Libertadores | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 144 | 0 | 1 | 6,72 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 9 | 340 | 0 | 1 | 6,62 |
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 397 | 0 | 0 | 7,01 |
| Botafogo | 2022 | VĐQG Brazil | 15 | 745 | 2 | 0 | 6,92 |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 20 | 877 | 0 | 1 | 6,90 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 9 | 238 | 0 | 0 | 6,72 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1034 | 1 | 2 | 6,97 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1632 | 2 | 2 | 7,20 |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 1253 | 0 | 1 | 7,06 |
| Mirassol | 2026 | VĐQG Brazil | 7 | 252 | 0 | 1 | 6,54 |
| Leganés | 17/18 | La Liga | 30 | 2383 | 5 | 2 | 6,95 |
| Leganés | 16/17 | La Liga | 34 | 2752 | 5 | 2 | 6,61 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 441 | 0 | 0 | 6,96 |
| Benfica | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,67 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 148 | 0 | 1 | 7,50 |
| Leganés | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2961 | 7 | 4 | 7,05 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 5 | 164 | 1 | 1 | 7,43 |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leganés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,15 |
| Leganés | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 495 | 1 | 0 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Gabriel Pires: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Gabriel Pires là tiền vệ người Brazil 33 tuổi, hiện khoác áo Juventude. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Ở Juventude, anh khoác áo số 29.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Gabriel Pires đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Gabriel Pires gia nhập Juventude ngày 31/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 29. Dữ liệu định giá anh khoảng 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Gabriel Pires thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Gabriel Pires ra sân 9 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 38 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,39.
- 9 Trận
- 340 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 0,26 xA
- 13 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Gabriel Pires
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Gabriel Pires thi đấu tổng cộng 213 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 43 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sport Recife | 2–1 | 80 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | 17 | 0/0 | 6,5 |
| 09-09 | Criciúma | 0–2 | 12 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Atlético Goianiense | 2–2 | 38 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | Londrina | 0–0 | 66 | 0/0 | 6,6 |
Gabriel Pires chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Gabriel Pires được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 430 nghìn EUR khi đang ở Juventude (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Mirassol | Juventude | Tự do |
| 1/1/2011 | Vasco da Gama U20 | Resende | Không công bố |
| 1/7/2012 | Juventus U20 | Juventus | Không công bố |
| 31/8/2012 | Juventus | Pro Vercelli | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Pro Vercelli | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2013 | Juventus | Spezia | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Spezia | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2014 | Juventus | Pescara | Cho mượn |
| 15/1/2015 | Pescara | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2015 | Juventus | US Livorno 1915 | Cho mượn |
| 30/6/2015 | US Livorno 1915 | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Juventus | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Leganés | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Juventus | Leganés | 2,5 triệu EUR |
| 27/8/2018 | Leganés | Benfica | 9,6 triệu EUR |
| 27/9/2021 | Benfica | Al-Gharafa | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Al-Gharafa | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2022 | Benfica | Botafogo | Không công bố |
| 31/12/2023 | Botafogo | Benfica | Không công bố |
| 20/1/2024 | Benfica | Fluminense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gabriel Pires
- Gabriel Pires ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận Gabriel Pires có 0 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Gabriel Pires đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gabriel Pires hiện khoác áo Juventude, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Gabriel Pires bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gabriel Pires 33 tuổi (sinh ngày 18/09/1993), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.