Juventude vs Athletic Club
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Luan Polli Athletic Club
- 8,0 Kauan Lindes Athletic Club
- 7,9 Diogo Barbosa Juventude
Thông tin trận
Juventude vs Athletic Club Hạng Hai Brazil: kết quả
Athletic Club cầm bóng 35% và biến ưu thế đó thành một chiến thắng đậm. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-2. Tỷ số hiệp một là 0-0.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Juventude với 1,92 so với 0,92. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Khung thành Athletic Club bị thử thách 8 lần.
Ai ghi bàn trong trận Juventude gặp Athletic Club?
Không bàn thắng nào được ghi trong bốn mươi lăm phút đầu. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 70.
Trước trận, Juventude và Athletic Club đang chơi ra sao?
Athletic Club tới sân với 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Athletic Club thua Cuiabá 0-3 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Juventude thắng Criciúma 2-0.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 29 vòng đấu tại Hạng Hai Brazil. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Juventude có 50 điểm sau 29 trận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, Athletic Club thắng 2-0. Juventude ghi 1 bàn qua các lần gặp, Athletic Club ghi 3.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Juventude và Athletic Club
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.64 | 3.40 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.69 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.30 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.65 | 3.25 | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.66 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.60 | 3.50 | 5.58 |
| Nhà cái 12 | 1.67 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.69 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 5.80 |
| Nhà cái 16 | 1.70 | 3.20 | 5.50 |
| Nhà cái 17 | 1.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.48 | 3.25 | 5.10 |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.71 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 5.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.63 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.66 | 3.32 | 5.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.09 | 7.00 |
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.07 | 8.00 |
| Nhà cái 8 | 1.05 | 8.00 |
| Nhà cái 22 | 1.10 | 7.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.07 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 | 2.75 |
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.44 | 2.70 |
| Nhà cái 8 | 1.45 | 2.50 |
| Nhà cái 22 | 1.47 (kèo tăng) | 2.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.60 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.40 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.45 | 1.53 |
| Nhà cái 8 | 2.27 (kèo giảm) | 1.54 |
| Nhà cái 22 | 2.42 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.54 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.33 | 1.20 |
| Nhà cái 2 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 4.80 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 4.50 | 1.20 |
| Nhà cái 8 | 4.80 | 1.15 |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.60 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.60 | 1.17 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.20 | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo giảm) | 1.55 |
| Nhà cái 8 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 9 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 10 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 15 | 2.25 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 20 | 2.22 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.20 | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.05 | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 8.10 | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.07 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 | 1.11 |
| Nhà cái 15 | 6.50 (kèo tăng) | 1.07 |
| Nhà cái 20 | 6.15 | 1.06 |
| Nhà cái 21 | 6.50 (kèo giảm) | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.50 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.70 | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 | 1.13 |
| Nhà cái 20 | 5.70 | 1.07 |
| Nhà cái 21 | 6.10 (kèo giảm) | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.85 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.25 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 | 1.14 |
| Nhà cái 15 | 5.70 (kèo tăng) | 1.09 |
| Nhà cái 20 | 5.25 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 5.60 (kèo giảm) | 1.14 |
| Đồng thuận | 5.60 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 | 1.25 |
| Nhà cái 20 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.95 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.69 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.89 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 15 | 2.90 | 1.35 |
| Nhà cái 20 | 2.89 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.15 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.10 | 1.34 |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.64 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.67 | 1.45 |
| Nhà cái 7 | 2.60 (kèo giảm) | 1.45 |
| Nhà cái 20 | 2.58 | 1.41 |
| Nhà cái 21 | 2.75 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.64 | 1.45 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.27 | 1.58 |
| Nhà cái 4 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 7 | 2.26 (kèo giảm) | 1.59 |
| Nhà cái 15 | 2.35 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 20 | 2.27 | 1.58 |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.59 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.87 |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 7 | 1.88 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nhà cái 20 | 1.83 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.93 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.86 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.68 | 2.15 |
| Nhà cái 7 | 1.68 | 2.11 |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nhà cái 16 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 21 | 1.71 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nhà cái 25 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 26 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.10 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo giảm) | 2.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.45 | 2.67 |
| Nhà cái 7 | 1.46 | 2.60 |
| Nhà cái 20 | 1.41 | 2.54 |
| Nhà cái 21 | 1.48 (kèo giảm) | 2.65 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.60 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.20 | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.25 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.84 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.20 | 4.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.53 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.16 | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.15 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.15 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 | 7.44 |
| Nhà cái 20 | 1.04 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.22 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.70 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.12 | 1.25 | 2.20 |
| Nhà cái 2 | 1.11 | 1.29 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.14 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.15 | 1.25 | 2.05 |
| Nhà cái 23 | 1.09 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.13 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.14 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 1.29 | 2.07 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 3.90 |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 5 | 1.24 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.24 | 3.80 |
| Nhà cái 9 | 1.22 | 3.80 |
| Nhà cái 10 | 1.23 | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.24 | 3.75 |
| Nhà cái 24 | 1.24 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.23 | 3.75 |
| Nhà cái 26 | 1.22 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.80 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.22 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.69 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo tăng) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 | 2.55 |
| Nhà cái 25 | 1.38 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.56 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.64 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.74 | 1.97 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.18 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.32 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.00 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.18 | 1.60 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.86 (kèo giảm) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.50 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.68 | 1.39 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
11 F. Lima -
9 Alan Kardec -
29 G. Pires -
72 L. Alves -
7 Pablo -
70 J. Christian -
12 P. Rocha -
6 Wadson -
28 A. L. Ruschel -
2 R. Ramos -
8 L. Mineiro -
18 L. Amarilla
-
20 W. Aponzá -
10 K. Lindes -
7 Bruninho -
19 J. P. Torres -
15 Jota -
12 Tony -
2 Douglas -
13 P. Sampaio -
14 Y. Santos -
8 G. Cabezas -
18 Assis -
23 Yarlen
Chơi hay nhất
8 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội
Juventude
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jandrei TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 1 |
| 34 Rodrigo Sam C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 75/82 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Marcos Paulo HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 70/72 | 0 | 3 | 0 |
| 97 Gabriel Barbosa Pinheiro HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/56 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Diogo Barbosa TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 51/55 | 3 | 0 | 0 |
| 5 Luan Martins Gonçalves TV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 46/51 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Aderlan TV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 5 | 3 | 0 |
| 44 Luis Mandaca TV | 73' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 32/39 | 1 | 5 | 0 |
| 29 Gabriel Pires TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 10/15 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Pablo TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 75 Raí TĐ | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 42/49 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Marcos Paulo TĐ | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Alisson Safira TĐ | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Fábio Lima TĐ DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Alan Kardec TĐ DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 2 | 1 | 0 |
| 72 Lucas Alves TĐ DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Juan Christian TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/6 | 1 | 0 | 0 |
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luan Polli TM | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 | 8 |
| 4 Lucas Belezi C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Diogo Batista de Souza HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 31/41 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Marcelo Henrique HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Jhonathan HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Jhan Pool Torres HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Joao Miguel TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 35/40 | 1 | 5 | 0 |
| 17 Kauan Rodrigues TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 22/27 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Felipe Negrucci TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Max TV | 62' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kauan Lindes TV DB | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Dixon Vera TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jota TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Wilinton Aponzá TĐ DB | 74' | 6,7 | 1 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Bruninho TĐ DB | 28' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 2/2 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Carlinhos TĐ | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 14/09/2026 Juventude 0-2 Athletic Club
- 18/05/2026 Athletic Club 1-1 Juventude