
Luis Amarilla
Tiền đạo cắm ·
Juventude
Chuyển nhượng và giá trị của Luis Amarilla
Luis Amarilla gia nhập Juventude theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 28/07/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 485 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | Cerro Porteño | Juventude | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Libertad | Sol de América | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Sol de América | Libertad | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2017 | Libertad | Vélez Sarsfield | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Vélez Sarsfield | Libertad | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Libertad | Vélez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 7/2/2019 | Vélez Sarsfield | Universidad Católica del Ecuador | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Universidad Católica del Ecuador | Vélez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2020 | Vélez Sarsfield | Minnesota United | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Minnesota United | Vélez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2021 | Vélez Sarsfield | LDU | Cho mượn |
| 31/12/2021 | LDU | Vélez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2022 | Vélez Sarsfield | Minnesota United | 1,4 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Minnesota United | Mazatlán FC | Không công bố |
| 1/7/2025 | Mazatlán FC | Cerro Porteño | Tự do |
| 15/7/2026 | Cerro Porteño | Juventude | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Juventude | Cerro Porteño | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Luis Amarilla
Ngoài Juventude, CLB hiện tại, hồ sơ của Luis Amarilla còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Anh đến Juventude ngày 28/07/2026 từ Cerro Porteño theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventude. Tại Juventude, anh mang áo số 18 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh được Libertad cho Sol de América mượn, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sol de América. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Vélez Sarsfield tại VĐQG Argentina ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Minnesota United ngày 28/01/2020 từ Vélez Sarsfield theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 5 kiến tạo qua 57 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Minnesota United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn cùng 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 151 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luis Amarilla
Ở tuổi 31, Luis Amarilla là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Juventude. Dữ liệu định giá anh khoảng 485 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 28/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Luis Amarilla
Sinh ngày 25/08/1995, Luis Amarilla là tiền đạo và hiện thuộc Juventude. Trong đội hình Juventude, anh mặc áo 18.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 25/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Luis Amarilla
4 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Luis Amarilla 0 bàn sau 249 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,87.
- 4 Trận
- 249 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 0,07 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ Luis Amarilla các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Luis Amarilla tích luỹ 249 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 62 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 25-08 | CRB | 2–1 | 79 | 0/0 | 7,6 |
| 19-08 | Goiás | 0–1 | 58 | 0/0 | 6,4 |
| 15-08 | Fortaleza | 0–0 | 59 | 0/0 | 6,0 |
| 09-08 | Grêmio Novorizontino | 0–1 | 53 | 0/0 | 6,2 |
Thống kê sự nghiệp Luis Amarilla
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Luis Amarilla có tên trong danh sách thi đấu 151 lần cho 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 34 bàn, 151 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cerro Porteño | 2026 | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 17 | 1265 | 7 | 0 | 7,18 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 12 | 915 | 3 | 2 | 6,88 |
| Mazatlán FC | 2023 | VĐQG Mexico | 15 | 949 | 4 | 1 | 6,65 |
| Mazatlán FC | 2024 | VĐQG Mexico | 7 | 476 | 0 | 0 | 6,76 |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 5 | 249 | 0 | 0 | 6,55 |
| Minnesota United | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 621 | 3 | 1 | 6,76 |
| Vélez Sarsfield | 17/18 | VĐQG Argentina | 8 | 255 | 1 | 0 | 6,65 |
| Vélez Sarsfield | 18/19 | VĐQG Argentina | 6 | 117 | 0 | 0 | 6,50 |
| Minnesota United | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2432 | 9 | 4 | 7,01 |
| Minnesota United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 743 | 2 | 0 | 6,78 |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 188 | 0 | 0 | 6,65 |
| Libertad | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sol de América | — | Copa Sudamericana | 4 | 185 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica del Ecuador | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 1 | 1 | 6,80 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 4 | 326 | 1 | 0 | 7,03 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 6 | 345 | 3 | 1 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Luis Amarilla
- Luis Amarilla ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận Luis Amarilla có 0 bàn qua 4 trận.
- Luis Amarilla đang khoác áo đội bóng nào?
- Luis Amarilla hiện khoác áo Juventude, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luis Amarilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Amarilla 31 tuổi (sinh ngày 25/08/1995), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 06:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.