
Aderlan
Hậu vệ phải ·
Juventude
Aderlan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Juventude, CLB hiện tại, hồ sơ của Aderlan còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh rời Campinense sang Joinville dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 21. Académica Coimbra đón anh ngày 07/07/2014 từ Santa Rita. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 3 kiến tạo sau 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Académica Coimbra, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có 3 bàn và 3 kiến tạo. Ngày 26/04/2019, anh rời Santa Rita sang Red Bull Bragantino. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 19 kiến tạo qua 201 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Red Bull Bragantino.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại Hạng Hai Brazil cùng Red Bull Bragantino, với 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn cùng 27 kiến tạo. Anh có 366 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Juventude được ghi nhận ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, khi anh có 16 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo trong màu áo Juventude. Hồ sơ hiện tại ở Juventude ghi anh mang áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Aderlan qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Aderlan trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Académica Coimbra. Riêng Red Bull Bragantino chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luverdense | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,00 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | — | Copa do Brasil | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,80 |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,95 |
| Luverdense | 2017 | Hạng Hai Brazil | 30 | 2577 | 1 | 0 | 7,27 |
| Red Bull Bragantino | 2019 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2645 | 1 | 7 | 7,21 |
| Académica Coimbra | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 3 | 3 | — |
| Académica Coimbra | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1478 | 0 | 0 | 6,88 |
| Santos | 2024 | Hạng Hai Brazil | 9 | 235 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 16 | 1109 | 0 | 3 | 7,24 |
| América Mineiro | 2018 | VĐQG Brazil | 32 | 1712 | 0 | 2 | 6,93 |
| Red Bull Bragantino | 2021 | VĐQG Brazil | 31 | 2543 | 2 | 4 | 7,02 |
| Red Bull Bragantino | 2022 | VĐQG Brazil | 34 | 2683 | 1 | 2 | 6,97 |
| Red Bull Bragantino | 2023 | VĐQG Brazil | 34 | 1421 | 0 | 2 | 6,70 |
| Santos | 2025 | VĐQG Brazil | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sport Recife | 2025 | VĐQG Brazil | 20 | 920 | 0 | 0 | 6,59 |
| Red Bull Bragantino | 20/21 | VĐQG Brazil | 36 | 2848 | 0 | 2 | 6,98 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Sudamericana | 13 | 1170 | 0 | 1 | 6,84 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Sudamericana | 8 | 424 | 1 | 0 | 7,26 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Libertadores | 4 | 236 | 0 | 1 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Aderlan
Cao 180 cm, Aderlan là hậu vệ người Brazil của Juventude. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải. Aderlan chào đời 18/08/1990 và nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 18/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Aderlan thuộc biên chế CLB nào?
Tại Juventude, Aderlan mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 30/11/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 92 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Juventude hiện thi đấu tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 13
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Aderlan
16 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Aderlan 0 bàn sau 1109 phút. Mùa này anh bị phạt 5 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,24.
- 16 Trận
- 1109 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 2,41 xA
- 10 Sút
- 24 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,24 Điểm trung bình
Phong độ Aderlan các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Aderlan thi đấu 435 phút, trung bình 87 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 2 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sport Recife | 2–1 | 81 | 0/0 | 7,5 |
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | 81 | 0/0 | 6,9 |
| 09-09 | Criciúma | 0–2 | 85 | 0/2 | 8,2 |
| 05-09 | Atlético Goianiense | 2–2 | 98 | 0/0 | 6,9 |
| 01-09 | Londrina | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Aderlan
Aderlan gia nhập Joinville theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2011. Lượt liền trước trong hồ sơ: Joinville sang Treze ngày 02/05/2011, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Campinense | Joinville | Tự do |
| 2/5/2011 | Joinville | Treze | Tự do |
| 1/1/2012 | Treze | Itapipoca | Không công bố |
| 31/5/2012 | Itapipoca | Treze | Không công bố |
| 1/1/2013 | Treze | Corinthians Alagoano | Không công bố |
| 1/6/2013 | Corinthians Alagoano | CSA | Tự do |
| 1/1/2014 | CSA | Santa Rita | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Santa Rita | CSA | Cho mượn |
| 30/6/2014 | CSA | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2014 | Santa Rita | Académica Coimbra | Không công bố |
| 30/6/2016 | Académica Coimbra | Santa Rita | Không công bố |
| 23/1/2017 | Santa Rita | Luverdense | Cho mượn |
| 30/11/2017 | Luverdense | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2018 | Santa Rita | América Mineiro | Cho mượn |
| 31/12/2018 | América Mineiro | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2019 | Santa Rita | Red Bull Bragantino II | Cho mượn |
| 25/4/2019 | Red Bull Bragantino II | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 26/4/2019 | Santa Rita | Red Bull Bragantino | Không công bố |
| 1/1/2024 | Red Bull Bragantino | Santos | Tự do |
| 8/8/2025 | Santos | Sport Recife | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Aderlan
- Thành tích ghi bàn của Aderlan mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận Aderlan có 0 bàn qua 16 trận và có 3 kiến tạo.
- Aderlan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aderlan hiện khoác áo Juventude, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aderlan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aderlan 36 tuổi (sinh ngày 18/08/1990), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.