Criciúma vs Juventude
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Aderlan Juventude
- 8,1 Marcos Paulo Juventude
- 7,9 Gabriel Barbosa Pinheiro Juventude
Thông tin trận
Trận Criciúma gặp Juventude kết thúc thế nào?
Juventude thắng Criciúma 2-0 trong một thế trận gần như một chiều. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0. Trận đấu diễn ra trên sân Estádio Heriberto Hülse ở Criciúma.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Criciúma với 1,10 so với 0,55. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 7 thẻ vàng.
Ai ghi bàn trong trận Criciúma gặp Juventude?
Không bàn thắng nào được ghi trong bốn mươi lăm phút đầu. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Juventude là hoà Atlético Goianiense 2-2, hoà Londrina 0-0 và thắng CRB 2-1. Juventude hoà Atlético Goianiense 2-2 ở lần ra sân liền trước. Criciúma thắng Cuiabá 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Criciúma vs Juventude: cầu thủ đáng chú ý
Aderlan chỉ đá 85 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận. Rómulo Otero dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về Juventude với 9 trận thắng. Cặp đấu này đã có 16 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Tổng bàn thắng đối đầu là 11 cho Criciúma và 15 cho Juventude.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Criciúma đã đá 29 trận tại Hạng Hai Brazil và đang thứ 7. Criciúma có 47 điểm sau 29 trận. Quỹ điểm của Juventude là 50 sau 29 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.01 | 3.10 | 4.00 |
| Đồng thuận | 2.01 | 3.10 | 4.00 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.18 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.18 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.35 | 1.01 |
| Nhà cái 11 | 8.40 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.38 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.90 (kèo tăng) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.60 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.16 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.28 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.80 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.60 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.30 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.72 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.85 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.72 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.05 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.70 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.68 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.85 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.43 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.24 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.35 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.25 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.60 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.89 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.86 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.94 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.84 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.33 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.39 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.95 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.29 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.19 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.67 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.20 |
| Nhà cái 11 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.40 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.90 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.04 | 8.50 |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.50 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.52 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.30 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 Yuri -
7 F. Mateus -
88 Cauê -
6 Marcinho -
11 Romarinho -
70 P. Henrique -
34 B. Alves -
31 H. Alves -
50 T. R. S. Modesto -
41 Jean Irmer -
10 J. Robert -
9 Nicolas
-
9 Alan Kardec -
10 M. Paulo -
29 G. Pires -
6 Wadson -
3 Titi -
12 P. Rocha -
28 A. L. Ruschel -
7 Pablo -
2 R. Ramos -
5 L. M. Gonçalves -
72 L. Alves -
17 M. Castro
Chơi hay nhất
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
Criciúma
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Airton TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 0 |
| 37 César Martins HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 94/98 | 0 | 0 |
| 4 Luciano Castan HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 51/61 | 0 | 1 |
| 3 Rodrigo Fagundes C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 48/54 | 0 | 0 |
| 6 Marcinho HV DB | 14' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 |
| 14 Ronald TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 66/74 | 1 | 4 |
| 22 Marcelo Hermes TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 27/36 | 1 | 1 |
| 97 Willean Lepo TV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/40 | 1 | 0 |
| 8 Guilherme Lobo TV | 68' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 1 | 2 |
| 7 Fellipe Mateus TV DB | 22' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 26/28 | 0 | 1 |
| 91 Rómulo Otero TĐ | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 2/6 | 30/37 | 1 | 0 |
| 13 Waguininho TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 0 |
| 77 Diego Gonçalves TĐ | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 1 | 0 |
| 33 Yuri TĐ DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 |
| 11 Romarinho TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 |
| 88 Cauê TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 |
Juventude
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jandrei TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/36 | 0 | 0 | 4 |
| 47 Marcos Paulo HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 22/28 | 0 | 4 | 0 |
| 97 Gabriel Barbosa Pinheiro HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/24 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Rodrigo Sam C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Diogo Barbosa HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Aderlan HV | 85' | 8,2 | 0 | 2 | 0/0 | 14/18 | 3 | 3 | 0 |
| 3 Titi HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Wadson HV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Lucas Mineiro TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/25 | 0 | 7 | 0 |
| 75 Raí TV | 85' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 44 Luis Mandaca TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Fábio Lima TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Gabriel Pires TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Alisson Safira TĐ | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Alan Kardec TĐ DB | 30' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Marcos Paulo TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/7 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 09/09/2026 Criciúma 0-2 Juventude
- 10/05/2026 Juventude 0-0 Criciúma
- 28/07/2024 Juventude 1-2 Criciúma
- 14/04/2024 Criciúma 1-1 Juventude
- 01/10/2023 Juventude 1-0 Criciúma
- 09/06/2023 Criciúma 0-1 Juventude
- 05/09/2018 Juventude 0-1 Criciúma
- 16/05/2018 Criciúma 0-0 Juventude
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.