
Yuri
Tiền đạo cắm ·
Criciúma
Yuri từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Yuri, gần nhất là từ Ponte Preta U20 sang Ponte Preta ngày 01/02/2017, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | Ponte Preta U20 | Ponte Preta | Không công bố |
| 13/9/2018 | Ponte Preta | Coimbra FC Porto | Tự do |
| 19/1/2019 | Coimbra FC Porto | Gainare Tottori | Không công bố |
| 31/12/2019 | Gainare Tottori | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 24/1/2020 | Coimbra FC Porto | Ferroviária | Không công bố |
| 27/1/2021 | Ferroviária | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 4/6/2021 | Coimbra FC Porto | Ferroviária | Không công bố |
| 28/7/2021 | Ferroviária | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 1/8/2021 | Coimbra FC Porto | Leixões SC | Không công bố |
| 20/1/2022 | Leixões SC | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 24/1/2022 | Coimbra FC Porto | Capivariano | Không công bố |
| 30/6/2022 | Capivariano | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 7/7/2022 | Capivariano | CF Estrela Amadora | Không công bố |
| 4/8/2022 | CF Estrela Amadora | Guarani | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Guarani | CF Estrela Amadora | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2023 | CF Estrela Amadora | Jeju SK | 175 nghìn EUR |
| 15/1/2026 | Jeju SK | Criciúma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yuri: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuri là ngày 01/02/2017, khi anh chuyển từ Ponte Preta U20 sang Ponte Preta — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Criciúma, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ Jeju SK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Criciúma, anh mang áo số 33, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Quãng ở Ponte Preta được ghi bằng 14 trận nằm trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Ponte Preta tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Jeju SK ngày 03/01/2023 từ CF Estrela Amadora với phí 175 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 100 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 31 bàn và 8 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Hàn Quốc ở Jeju SK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Hạng Hai Brazil cùng Guarani, khi anh ghi 7 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 38 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 149 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Yuri đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yuri gia nhập Criciúma ngày 15/01/2026. Criciúma hiện thi đấu tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Criciúma
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 15/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yuri
Yuri thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Brazil của Criciúma. Ở Criciúma, anh khoác áo số 33.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Criciúma
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yuri mùa 2026
6 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Yuri 0 bàn sau 164 phút. Trung bình anh thi đấu 27 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 164 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 0,32 xA
- 7 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Yuri
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Yuri tích luỹ 140 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,28.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-09 | Operário-PR | 0–2 | 35 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Atlético Goianiense | 4–0 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 09-09 | Juventude | 0–2 | 22 | 0/0 | 6,4 |
| 04-09 | Cuiabá | 2–0 | 15 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | CRB | 2–1 | 23 | 0/0 | 6,0 |
Thống kê sự nghiệp Yuri
Theo thống kê từng mùa, Yuri ghi 38 bàn qua 149 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Jeju SK chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferroviária | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guarani | 2022 | Hạng Hai Brazil | 17 | 1036 | 7 | 2 | 7,06 |
| Criciúma | 2026 | Hạng Hai Brazil | 6 | 84 | 0 | 0 | 6,42 |
| Ponte Preta | 2017 | VĐQG Brazil | 8 | 114 | 0 | 0 | 6,63 |
| Leixões SC | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeju SK | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 35 | 1865 | 10 | 4 | 7,11 |
| Jeju SK | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 28 | 1917 | 7 | 2 | 7,13 |
| Jeju SK | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 37 | 2279 | 14 | 2 | 7,28 |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 4 | 5 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Yuri
- Yuri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuri 28 tuổi (sinh ngày 12/06/1998), cao 185 cm.
- Yuri có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Yuri ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Yuri đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuri đang thuộc biên chế Criciúma, mang áo số 33 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Criciúma
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.