
Waguininho
Tiền đạo cắm ·
Criciúma
Lịch sử chuyển nhượng Waguininho
Giá trị chuyển nhượng của Waguininho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 49 nghìn EUR khi đang ở Criciúma (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Mogi Mirim sang Osasco Sporting ngày 01/01/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Mogi Mirim | Không công bố |
| 1/1/2014 | Mogi Mirim | Osasco Sporting | Không công bố |
| 12/1/2016 | Osasco Sporting | Bucheon FC 1995 | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Bucheon FC 1995 | Osasco Sporting | Cho mượn |
| 1/1/2017 | Osasco Sporting | Bucheon FC 1995 | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2018 | Bucheon FC 1995 | Suwon Samsung Bluewings | Không công bố |
| 3/1/2020 | Suwon Samsung Bluewings | No team | Không công bố |
| 20/7/2020 | No team | Guarani | Không công bố |
| 11/2/2021 | Guarani | Coritiba | Tự do |
| 25/1/2022 | Coritiba | Cruzeiro | Tự do |
| 1/1/2023 | Cruzeiro | Avaí | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Avaí | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Cruzeiro | Grêmio Novorizontino | Tự do |
| 5/1/2026 | Grêmio Novorizontino | Criciúma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Waguininho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Criciúma, CLB hiện tại, hồ sơ của Waguininho còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Criciúma, nơi anh đến ngày 05/01/2026 từ Grêmio Novorizontino theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 28 trận và ghi 4 bàn. Trong đội hình Criciúma, anh mang áo số 13, có hợp đồng kéo dài đến 30/11/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho Mogi Mirim, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 20/07/2020, anh chuyển từ No team sang Guarani. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 24 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Guarani. Grêmio Novorizontino đón anh ngày 01/01/2024 từ Cruzeiro theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 4 kiến tạo sau 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Coritiba, khi anh có 9 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 30 bàn và 9 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 190 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Waguininho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Waguininho với Criciúma được ghi nhận đến 30/11/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến Criciúma ngày 05/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Criciúma
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 05/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Waguininho
Waguininho thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Brazil của Criciúma. Trong đội hình Criciúma, anh mặc áo 13.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 30/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Criciúma
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Waguininho
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Waguininho ra sân 28 trận, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 71 phút mỗi trận ở mùa này.
- 28 Trận
- 1994 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,78 xG
- 1,55 xA
- 39 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Waguininho
Waguininho chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 81 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-09 | Operário-PR | 0–2 | 65 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Atlético Goianiense | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 09-09 | Juventude | 0–2 | 78 | 0/0 | 6,3 |
| 04-09 | Cuiabá | 2–0 | 75 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Clube De Regatas Brasil | 2–1 | 99 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Waguininho theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Waguininho trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coritiba | — | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,35 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grêmio Novorizontino | — | Copa do Brasil | 4 | 250 | 1 | 0 | 6,40 |
| Guarani | 2020 | Hạng Hai Brazil | 24 | 1551 | 4 | 1 | 6,78 |
| Coritiba | 2021 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2602 | 9 | 2 | 6,87 |
| Cruzeiro | 2022 | Hạng Hai Brazil | 13 | 189 | 0 | 0 | 6,78 |
| Avaí | 2023 | Hạng Hai Brazil | 24 | 1342 | 4 | 1 | 6,80 |
| Grêmio Novorizontino | 2024 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2267 | 4 | 3 | 6,87 |
| Grêmio Novorizontino | 2025 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1363 | 4 | 1 | 6,77 |
| Criciúma | 2026 | Hạng Hai Brazil | 28 | 1994 | 4 | 1 | 6,76 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Waguininho
- Waguininho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Waguininho ra sân 28 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- Waguininho đang khoác áo đội bóng nào?
- Criciúma là CLB hiện tại của Waguininho, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Waguininho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Waguininho 36 tuổi (sinh ngày 30/01/1990), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Criciúma
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.