
Alisson Safira
Tiền đạo cắm ·
Juventude
Các thương vụ chuyển nhượng của Alisson Safira
Alisson Safira gia nhập Foz do Iguaçu theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: Foz do Iguaçu sang Londrina theo dạng cho mượn ngày 01/06/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | Foz do Iguaçu | Không công bố |
| 1/6/2016 | Foz do Iguaçu | Londrina | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Londrina | Foz do Iguaçu | Cho mượn |
| 1/1/2017 | Foz do Iguaçu | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2018 | Londrina | Grêmio Novorizontino | Cho mượn |
| 2/4/2018 | Grêmio Novorizontino | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2019 | Londrina | CSA | Cho mượn |
| 31/12/2019 | CSA | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2020 | Londrina | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Ponte Preta | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2020 | Londrina | Clube De Regatas Brasil | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Clube De Regatas Brasil | Londrina | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Londrina | B-SAD | 50 nghìn EUR |
| 1/9/2022 | B-SAD | Vitória SC | 350 nghìn EUR |
| 8/1/2024 | Vitória SC | Santa Clara | 500 nghìn EUR |
| 30/1/2025 | Santa Clara | Universitatea Craiova | Cho mượn |
| 4/6/2025 | Universitatea Craiova | Santa Clara | Trở lại sau cho mượn |
| 5/6/2025 | Santa Clara | Cuiabá | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Cuiabá | Santa Clara | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2026 | Santa Clara | Juventude | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alisson Safira, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alisson Safira là ngày 01/01/2016, khi anh gia nhập Foz do Iguaçu — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Juventude bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh đến từ Santa Clara. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 28 trận và ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventude. Tại Juventude, anh mang áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Anh cập bến Londrina ngày 01/06/2016 từ Foz do Iguaçu theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn cùng 4 kiến tạo qua 84 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Londrina tại Hạng Hai Brazil, nơi anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Santa Clara đón anh ngày 08/01/2024 từ Vitória SC, phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn và 3 kiến tạo sau 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 54 bàn cùng 17 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 304 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Hạng Hai Brazil cùng Cuiabá, với 10 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Alisson Safira đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alisson Safira gia nhập Juventude ngày 01/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Alisson Safira: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alisson Safira là tiền đạo 31 tuổi đang chơi cho Juventude. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Alisson Safira
28 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Alisson Safira 6 bàn sau 1560 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
- 28 Trận
- 1560 Phút
- 6 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 5,78 xG
- 1,08 xA
- 44 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Alisson Safira
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Alisson Safira thi đấu tổng cộng 345 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 69 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sport Recife | 2–1 | 60 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | 57 | 0/0 | 6,1 |
| 09-09 | Criciúma | 0–2 | 78 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Atlético Goianiense | 2–2 | 84 | 1/0 | 7,5 |
| 01-09 | Londrina | 0–0 | 66 | 0/0 | 5,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Alisson Safira qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alisson Safira có tên trong danh sách thi đấu 304 lần cho 10 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 54 bàn, 304 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Londrina | — | Copa do Brasil | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 7 | 194 | 0 | 0 | 6,53 |
| Londrina | 2017 | Hạng Hai Brazil | 27 | 795 | 2 | 1 | 6,76 |
| Londrina | 2018 | Hạng Hai Brazil | 21 | 1173 | 3 | 1 | 6,79 |
| Londrina | 2019 | Hạng Hai Brazil | 19 | 1393 | 6 | 1 | 6,94 |
| CRB | 2020 | Hạng Hai Brazil | 14 | 617 | 1 | 2 | 6,84 |
| Londrina | 2021 | Hạng Hai Brazil | 15 | 1106 | 3 | 1 | 7,14 |
| Cuiabá | 2025 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1583 | 10 | 2 | 7,28 |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 29 | 1560 | 6 | 1 | 6,74 |
| CSA | 2019 | VĐQG Brazil | 14 | 155 | 0 | 1 | 6,57 |
| Santa Clara | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 995 | 2 | 2 | 6,87 |
| Vitória SC | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 152 | 1 | 0 | 6,84 |
| Vitória SC | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 826 | 5 | 1 | 6,90 |
| B-SAD | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1457 | 7 | 0 | 6,89 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,80 |
| B-SAD | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Santa Clara | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 24/25 | VĐQG Romania | 16 | 1220 | 1 | 3 | 6,98 |
| B-SAD | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 1258 | 6 | 1 | 7,16 |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alisson Safira
- Alisson Safira hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alisson Safira hiện khoác áo Juventude, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alisson Safira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alisson Safira 31 tuổi (sinh ngày 16/03/1995), cao 178 cm.
- Alisson Safira có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Alisson Safira ra sân 28 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 06:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.