
Lucas Mineiro
Tiền vệ trung tâm ·
Juventude
Lịch sử chuyển nhượng Lucas Mineiro
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Mineiro gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Villa Nova AC | Chapecoense | Tự do |
| 1/3/2018 | Chapecoense | Ponte Preta | Cho mượn |
| 30/11/2018 | Ponte Preta | Chapecoense | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Chapecoense | Vasco da Gama | Cho mượn |
| 11/9/2019 | Vasco da Gama | Chapecoense | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2019 | Chapecoense | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Ponte Preta | Chapecoense | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2020 | Chapecoense | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 1/9/2020 | Cerezo Osaka | Chapecoense | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2020 | Chapecoense | Gil Vicente | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Gil Vicente | Chapecoense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Chapecoense | Gil Vicente | 500 nghìn EUR |
| 2/7/2021 | Gil Vicente | Sporting Braga | 1,5 triệu EUR |
| 5/9/2022 | Sporting Braga | KVC Westerlo | Cho mượn |
| 30/6/2023 | KVC Westerlo | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Sporting Braga | Cuiabá | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Cuiabá | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Sporting Braga | Cuiabá | 500 nghìn EUR |
| 6/1/2026 | Cuiabá | Juventude | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Juventude | Cuiabá | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lucas Mineiro, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Mineiro là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ Villa Nova AC sang Chapecoense dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Juventude ngày 06/01/2026 từ Cuiabá theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ra sân 22 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Juventude. Hồ sơ hiện tại ở Juventude ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Ở Chapecoense, dữ liệu ghi cho anh 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chapecoense tại VĐQG Brazil ở mùa 2016, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Sporting Braga ngày 02/07/2021 từ Gil Vicente, phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 40 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Cuiabá ngày 01/07/2023 từ Sporting Braga theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 100 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 337 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Hạng Hai Brazil cùng Cuiabá, với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29.
CLB hiện tại của Lucas Mineiro
Lucas Mineiro đã ra sân 22 trận cho Juventude ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Juventude từ 06/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 06/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Lucas Mineiro
Cao 188 cm, Lucas Mineiro là tiền vệ người Brazil của Juventude. Số đo ghi nhận: cao 188 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Lucas Mineiro
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil của Lucas Mineiro: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,82 điểm mỗi trận.
- 22 Trận
- 1505 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,48 xA
- 7 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 7 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Lucas Mineiro thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Lucas Mineiro tích luỹ 252 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 63 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sport Recife | 2–1 | 60 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Criciúma | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | Atlético Goianiense | 2–2 | 28 | 0/0 | 6,3 |
| 01-09 | Londrina | 0–0 | 74 | 0/0 | 6,9 |
Hành trình sự nghiệp của Lucas Mineiro
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Lucas Mineiro là 2016 tại Chapecoense. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 337 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapecoense | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 4 | 308 | 0 | 0 | 6,58 |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,98 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 1 | 8,20 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 120 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 379 | 1 | 0 | 6,72 |
| KVC Westerlo | 22/23 | VĐQG Bỉ | 9 | 514 | 0 | 0 | 6,91 |
| Ponte Preta | 2018 | Hạng Hai Brazil | 34 | 1320 | 1 | 0 | 6,81 |
| Ponte Preta | 2019 | Hạng Hai Brazil | 13 | 1046 | 1 | 1 | 6,90 |
| Cuiabá | 2025 | Hạng Hai Brazil | 34 | 1355 | 2 | 1 | 6,86 |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 24 | 1505 | 0 | 0 | 6,82 |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 295 | 0 | 0 | 6,73 |
| Chapecoense | 2016 | VĐQG Brazil | 5 | 116 | 0 | 0 | 6,45 |
| Chapecoense | 2017 | VĐQG Brazil | 28 | 1157 | 0 | 0 | 6,62 |
| Vasco da Gama | 2019 | VĐQG Brazil | 16 | 716 | 0 | 0 | 6,74 |
| Cuiabá | 2023 | VĐQG Brazil | 19 | 624 | 0 | 0 | 6,62 |
| Cuiabá | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 2340 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 568 | 0 | 1 | 6,56 |
| Gil Vicente | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2492 | 2 | 1 | 6,79 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | — | Copa Sudamericana | 4 | 286 | 0 | 0 | 6,35 |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 7 | 496 | 0 | 0 | 6,86 |
| Cerezo Osaka | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 47 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chapecoense | — | Copa Libertadores | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Mineiro
- Lucas Mineiro có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Lucas Mineiro ghi 0 bàn sau 22 trận.
- Lucas Mineiro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Juventude là CLB hiện tại của Lucas Mineiro, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Mineiro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Mineiro 30 tuổi (sinh ngày 23/02/1996), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 06:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.