
Alan Kardec
Tiền đạo cắm ·
Juventude
Câu chuyện thi đấu của Alan Kardec, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alan Kardec là ngày 01/01/2007, khi anh từ Vasco da Gama U20 chuyển tới Vasco da Gama — năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Benfica ngày 01/01/2010 từ Vasco da Gama theo mức phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Santos tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến Chongqing Liangjiang Athletic ngày 15/07/2016 từ São Paulo với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 55 bàn cùng 13 kiến tạo sau 106 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Chongqing Liangjiang Athletic, khi anh có 16 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 99 bàn cùng 24 kiến tạo. Cùng quãng đó là 402 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Juventude ngày 02/03/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 23 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 2 kiến tạo qua 30 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Juventude. Tại Juventude, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/11/2026.
Alan Kardec đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Alan Kardec trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 99 bàn và 402 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 11 | 38 | 0 | 0 | 6,50 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 8 | 56 | 1 | 0 | 7,10 |
| Athletico | — | Copa do Brasil | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,45 |
| Juventude | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 169 | 0 | 0 | 6,72 |
| Benfica | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2025 | Hạng Hai Brazil | 37 | 1129 | 5 | 0 | 6,77 |
| Juventude | 2026 | Hạng Hai Brazil | 25 | 1100 | 4 | 2 | 6,76 |
| Santos | 2011 | VĐQG Brazil | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| Santos | 2012 | VĐQG Brazil | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Palmeiras | 2014 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| São Paulo | 2014 | VĐQG Brazil | 28 | 0 | 8 | 1 | — |
| São Paulo | 2015 | VĐQG Brazil | 9 | 379 | 4 | 1 | 7,03 |
| São Paulo | 2016 | VĐQG Brazil | 14 | 854 | 3 | 0 | 6,87 |
| Atlético Mineiro | 2022 | VĐQG Brazil | 14 | 263 | 2 | 0 | 6,68 |
| Atlético Mineiro | 2023 | VĐQG Brazil | 23 | 282 | 1 | 1 | 6,68 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 34 | 434 | 0 | 0 | 6,71 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 2 | 1 | — |
| Santos | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 2 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2016 | VĐQG Trung Quốc | 10 | 842 | 7 | 2 | 7,27 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2017 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2430 | 10 | 2 | 7,20 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 28 | 2508 | 16 | 3 | 7,47 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 2266 | 14 | 2 | 7,28 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 15 | 1226 | 8 | 4 | 7,31 |
| Shenzhen | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 17 | 1249 | 11 | 3 | 7,43 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Alan Kardec
Alan Kardec mang áo số 9 của Juventude và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Hợp đồng với Juventude được ghi nhận đến 30/11/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alan Kardec đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Alan Kardec đã ra sân 23 trận cho Juventude ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Juventude trong hồ sơ là 02/03/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/11/2026.
- Câu lạc bộ
- Juventude
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 02/03/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Alan Kardec
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Alan Kardec ra sân 23 trận, ghi 4 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 2,34 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 23 Trận
- 1100 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,34 xG
- 1,18 xA
- 22 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Alan Kardec
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Alan Kardec đạt điểm trung bình 6,86 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sport Recife | 2–1 | 37 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Athletic Club | 0–2 | 33 | 0/0 | 6,3 |
| 09-09 | Criciúma | 0–2 | 30 | 1/0 | 7,9 |
| 05-09 | Atlético Goianiense | 2–2 | 28 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | Londrina | 0–0 | 24 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Alan Kardec
Dữ liệu chuyển nhượng của Alan Kardec gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 90 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | Vasco da Gama U20 | Vasco da Gama | Không công bố |
| 7/9/2009 | Vasco da Gama | Internacional | Cho mượn |
| 31/12/2009 | Internacional | Vasco da Gama | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2010 | Vasco da Gama | Benfica | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2011 | Benfica | Santos | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Santos | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Benfica | Palmeiras | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Palmeiras | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Benfica | São Paulo | 4,5 triệu EUR |
| 15/7/2016 | São Paulo | Chongqing Liangjiang Athletic | 5,0 triệu EUR |
| 12/4/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic | Shenzhen | 750 nghìn EUR |
| 18/4/2022 | Shenzhen | No team | Không công bố |
| 18/7/2022 | No team | Atlético Mineiro | Tự do |
| 14/1/2025 | Atlético Mineiro | Athletico | Tự do |
| 1/1/2026 | Athletico | No team | Không công bố |
| 2/3/2026 | No team | Juventude | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alan Kardec
- Alan Kardec đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alan Kardec hiện khoác áo Juventude, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alan Kardec bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alan Kardec 37 tuổi (sinh ngày 11/01/1989), cao 185 cm.
- Alan Kardec ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Alan Kardec ra sân 23 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Juventude
Cập nhật lần cuối: 06:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.