
Tony
Thủ môn ·
Athletic Club
Câu chuyện sự nghiệp Tony qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Tony trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Athletic Club ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh từ Rio Verde chuyển tới Morrinhos dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Vila Nova FC ngày 01/01/2012 từ Morrinhos dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 35 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến CF União Madeira ngày 01/07/2016 từ Grêmio Anápolis theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 56 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về CF União Madeira tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 16/17, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 39 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 184 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 7 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở CF União Madeira, với 39 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/07/2026, khi anh chuyển từ Maringá FC sang Athletic Club theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Athletic Club. Trong đội hình Athletic Club, anh khoác áo số 12, có hợp đồng tới 30/11/2026.
Thống kê sự nghiệp Tony
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tony là 16/17 tại CF União Madeira. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CF União Madeira.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vila Nova FC | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maringá FC | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Vila Nova FC | 2022 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2610 | 0 | 0 | 7,02 |
| Guarani | 2023 | Hạng Hai Brazil | 8 | 696 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 2026 | Hạng Hai Brazil | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Cova da Piedade | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF União Madeira | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF União Madeira | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Cova da Piedade | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tony là ai?
Sinh ngày 25/09/1992, Tony là thủ môn và hiện thuộc Athletic Club. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil. Số đo ghi nhận: cao 194 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tony
Tại Athletic Club, Tony mang áo số 12, hợp đồng ghi nhận đến 30/11/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Brazil. Anh cập bến Athletic Club từ 15/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tony từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tony rời Vila Nova FC để tới Atlético Goianiense (07/09/2014). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/9/2014 | Vila Nova FC | Atlético Goianiense | Tự do |
| 15/7/2026 | Maringá FC | Athletic Club | Tự do |
| 1/1/2011 | Rio Verde | Morrinhos | Tự do |
| 1/1/2012 | Morrinhos | Vila Nova FC | Tự do |
| 1/1/2015 | Atlético Goianiense | Sampaio Corrêa | Tự do |
| 21/1/2015 | Sampaio Corrêa | Flamengo-PI | Tự do |
| 7/9/2015 | Vila Nova FC | Atlético Goianiense | Tự do |
| 19/11/2015 | Flamengo-PI | Anapolina | Tự do |
| 2/5/2016 | Anapolina | Grêmio Anápolis | Không công bố |
| 1/7/2016 | Grêmio Anápolis | CF União Madeira | Cho mượn |
| 30/6/2017 | CF União Madeira | Grêmio Anápolis | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Grêmio Anápolis | CF União Madeira | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2018 | CF União Madeira | Leixões SC | Tự do |
| 1/7/2019 | Leixões SC | CD Cova da Piedade | Không công bố |
| 10/9/2020 | CD Cova da Piedade | AA Aparecidense | Tự do |
| 28/5/2021 | AA Aparecidense | Floresta | Tự do |
| 8/10/2021 | Floresta | Morrinhos | Tự do |
| 19/1/2022 | Morrinhos | Vila Nova FC | Tự do |
| 10/1/2023 | Vila Nova FC | Guarani | Tự do |
| 7/7/2023 | Guarani | Al Jandal | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tony mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tony
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Botafogo-SP | 1–1 | Không vào sân |
| 13-09 | Juventude | 0–2 | Không vào sân |
| 08-09 | Cuiabá | 3–0 | Không vào sân |
| 04-09 | Vila Nova FC | 5–0 | Không vào sân |
| 28-08 | Náutico | 2–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Tony
- Tony mang quốc tịch nào?
- Tony có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Tony đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 12 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Tony bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony 34 tuổi (sinh ngày 25/09/1992), cao 194 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 13:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.