Kết quả
Kết quả: Karlsruher SC 0 - 3 Energie Cottbus (18h30 ngày 13/9/2026).
Karlsruher SC thắng nhiều hơn thua. Energie Cottbus thua nhiều hơn thắng. Trận này bắt đầu từ đó. Trận Karlsruher SC - Energie Cottbus (vòng 5 Hạng Hai Đức) đã diễn ra lúc 18h30 ngày 13/9/2026 trên sân Wildparkstadion.
Ưu thế thuộc về Karlsruher SC, mô hình cho 55%. Nhưng đà có thể gãy bất cứ lúc nào. Cuộc đấu trí nằm giữa Maximilian Senft và Claus-Dieter Wollitz.
Đọc nhanh
- Giờ thi đấu: 18h30 ngày 13/9, sân Wildparkstadion.
- Xác suất cao nhất: Karlsruher SC 55%.
- Tỷ số đơn lẻ: Karlsruher SC 2-1 Energie Cottbus.
- Thứ hạng: Karlsruher SC thứ 14, Energie Cottbus thứ 7.
Đà của hai đội
Energie Cottbus thắng 1 trận gần đây. Karlsruher SC thắng 2 trận. Không ai hơn ai quá nhiều.
Hannover 96 là đối thủ gần nhất của Karlsruher SC. Kết quả: hoà 2-2.
- 4/9 (sân khách): 2-2 với Hannover 96, hoà.
- 29/8 (sân nhà): 2-5 với VfL Wolfsburg, thua.
- 21/8 (sân khách): 2-1 với Preußen Münster, thắng.
- 16/8 (sân khách): 0-0 với 1. FC Kaiserslautern, hoà.
- 8/8 (sân nhà): 2-1 với Arminia Bielefeld, thắng.
Energie Cottbus vào trận sau khi hoà VfL Wolfsburg 4-4.
- 5/9 (sân khách): 4-4 với VfL Wolfsburg, hoà.
- 29/8 (sân nhà): 3-4 với SpVgg Greuther Fürth, thua.
- 22/8 (sân nhà): 0-2 với FC Augsburg, thua.
- 16/8 (sân khách): 0-3 với Arminia Bielefeld, thua.
- 9/8 (sân nhà): 3-1 với Hannover 96, thắng.
Trên sân nhà, Karlsruher SC thắng 1 trong 2 trận gần đây.
Karlsruher SC ghi 1,6 bàn mỗi trận, Energie Cottbus ghi 2,0. Hàng công Energie Cottbus nhỉnh hơn một chút.
Energie Cottbus đang ở vị trí thứ 7, Karlsruher SC thứ 14.
Chênh lệch điểm số: 3. Karlsruher SC chỉ cần một trận thắng.
Cả mùa, Energie Cottbus ghi 14 bàn, Karlsruher SC mới có 6.
- Karlsruher SC
- Hạng 14 · 5 điểm · 6 trận · hiệu số -6 · LLDLD
- Energie Cottbus
- Hạng 7 · 8 điểm · 6 trận · hiệu số 1 · DWDLL
Mô hình chọn ai
Mô hình cho Karlsruher SC 55%, hoà 23%. Cửa trên rõ.
Karlsruher SC được dự phóng 2,22 bàn kỳ vọng, Energie Cottbus chỉ 1,57. Chênh rõ.
Về bàn thắng, mô hình dành 70% cho trận có từ ba bàn và 68% cho kịch bản cả hai đội ghi bàn. Nghiêng về một trận mở.
Tỷ số mô hình chọn: Karlsruher SC 2-1 Energie Cottbus.
- Karlsruher SC thắng
- 55%
- Hoà
- 23%
- Energie Cottbus thắng
- 22%
- Tỷ số dễ xảy ra
- 2-1
- Trên 2,5 bàn
- 70%
- Phạt góc trên 9,5
- 64%
Những nét lặp lại ở hai đội
Karlsruher SC có 4 trận gần đây có từ 3 bàn trở lên. Trận của họ hiếm khi đóng chặt.
Karlsruher SC ghi bàn nhưng cũng để thủng lưới: 4 trận gần đây như vậy.
Quá khứ gần
Karlsruher SC thua 3 trong 5 lần gặp Energie Cottbus. Ký ức không đẹp.
Ngày 13/9/2026, Karlsruher SC 0-3 Energie Cottbus. Phần thắng thuộc về Energie Cottbus.
Trung bình 1,60 bàn mỗi lần gặp. Thường là những trận chặt.
- 13/9/2026 · Karlsruher SC 0-3 Energie Cottbus.
- 2/5/2009 · Karlsruher SC 0-0 Energie Cottbus.
- 15/11/2008 · Energie Cottbus 1-0 Karlsruher SC.
- 6/5/2008 · Karlsruher SC 1-1 Energie Cottbus.
- 1/12/2007 · Energie Cottbus 2-0 Karlsruher SC.
Người ghi bàn
Shio Fukuda (2 bàn) bên này, Tolcay Ciğerci (4 bàn) bên kia.
- Shio Fukuda (Karlsruher SC)
- 2 bàn · 4 trận · 315 phút
- Moritz Broschinski (Karlsruher SC)
- 2 bàn · 2 trận · 134 phút
- Marvin Wanitzek (Karlsruher SC)
- 1 bàn · 2 kiến tạo · 6 trận · 540 phút
- Tolcay Ciğerci (Energie Cottbus)
- 4 bàn · 1 kiến tạo · 6 trận · 472 phút
- Justin Butler (Energie Cottbus)
- 3 bàn · 1 kiến tạo · 6 trận · 321 phút
- Dmytro Bogdanov (Energie Cottbus)
- 2 bàn · 4 trận · 84 phút
Kèo tham khảo
Energie Cottbus được chấp 0,75. Đây là mức chấp nửa một: Karlsruher SC được coi là cửa trên rõ, nhưng chưa tới mức áp đảo.
Vắng mặt
Chuyển nhượng: Karlsruher SC đón Héliton, Louey Ben Farhat, Sandro Trémoulet và chia tay Dženis Burnić, Andreas Müller, Meiko Wäschenbach; Energie Cottbus đón Dmytro Bogdanov và chia tay Ted Tattermusch.
Mười một người xuất phát
Sơ đồ chính thức: 4-4-2 cho Karlsruher SC, 4-2-3-1 cho Energie Cottbus. Energie Cottbus đông người hơn ở giữa sân.
- Karlsruher SC (4-4-2): Hans Christian Bernat (1), Rafael Pinto Pedrosa (36), Marcel Franke (28), Christoph Kobald (22), Deniz Ofli (3), Danyal Zor (26), Tim Civeja (23), Marvin Wanitzek (10), Noel Eichinger (11), Louey Ben Farhat (19), Shio Fukuda (13).
- Energie Cottbus (4-2-3-1): Marcel Lotka (1), Henry Rorig (3), King Manu (2), Luca Erlein (21), Axel Borgmann (20), Lukas Michelbrink (8), Leonardo Bittencourt (32), Tolcay Ciğerci (10), Jannis Boziaris (19), Lucas Copado (9), Justin Butler (31).
Dự đoán
Dự đoán: Karlsruher SC thắng 2-1.
Tôi dựa vào hai điều: mô hình dự phóng Karlsruher SC tạo ra nhiều cơ hội hơn thấy rõ so với Energie Cottbus. Và mô hình dành cho Karlsruher SC 55% cơ hội thắng.
Energie Cottbus vẫn có 22%. Bóng đá không chạy theo đà mãi.