Central Córdoba vs Defensa y Justicia
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 César Pérez Defensa y Justicia
- 7,9 Marco Iacobellis Central Córdoba
- 7,7 David Martínez Defensa y Justicia
Thông tin trận
Nhìn lại trận Central Córdoba vs Defensa y Justicia
Trận đấu ở vòng 10 VĐQG Argentina kết thúc với tỷ số hoà 2-2. Sân đấu là Estadio Alfredo Terrera. Tỷ số hiệp một là 0-1.
Mạch bàn thắng của Central Córdoba và Defensa y Justicia
Bàn cuối cùng của trận thuộc về L. Sequeira ở phút 90+6. L. Sequeira ghi bàn trên chấm phạt đền phút 90.
Central Córdoba và Defensa y Justicia đứng ở đâu sau trận?
Defensa y Justicia đang đứng trên Central Córdoba 7 bậc. Quỹ điểm của Defensa y Justicia là 37 sau 26 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -16 và -1.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Central Córdoba có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Central Córdoba thua Boca Juniors 1-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Defensa y Justicia thắng Gimnasia y Esgrima Mendoza 2-0 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của Central Córdoba và Defensa y Justicia
Marco Iacobellis là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 4 đường chuyền quyết định. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Central Córdoba hưởng 8 quả phạt góc, Defensa y Justicia có 1. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 5.
Central Córdoba gặp Defensa y Justicia bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,4 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 8 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Central Córdoba ghi 11 bàn qua các lần gặp, Defensa y Justicia ghi 8.
Bước ngoặt của trận Central Córdoba vs Defensa y Justicia
Quả phạt đền ở phút 90 thay đổi thế trận của Central Córdoba. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 34%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.70 | 2.85 | 2.70 |
| Đồng thuận | 2.70 | 2.85 | 2.70 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.60 | 1.48 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.48 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.00 | 1.17 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.98 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.95 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.02 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.94 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.97 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 15 | 2.00 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.75 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.80 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 6.80 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.20 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.70 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.20 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 5.50 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.47 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.00 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.00 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.60 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.98 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.98 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.32 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.59 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.50 | 1.46 |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.50 | 1.46 |
| Nhà cái 14 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.50 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.46 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.19 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.14 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.65 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.79 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.79 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.96 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.33 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.46 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.46 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.44 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.65 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.28 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.50 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.12 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo giảm) | 5.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.12 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.70 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.15 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.03 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 | 1.40 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.40 | 1.40 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.77 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
28 L. Sequeira -
17 Y. Casermeiro -
3 L. Marchi -
9 L. Varaldo -
19 E. Naya -
25 J. Vallejos -
42 J. P. Pignani -
21 F. Aguilar -
30 F. Rodriguez -
55 J. Cardozo -
5 T. Cravero -
29 J. Flores
-
22 M. Porcel -
5 J. López -
11 T. Perrotta -
32 N. Roselli -
17 A. Hausch -
36 L. Amade -
30 D. Domínguez -
16 A. Portillo -
6 E. Burdín -
27 D. Blanco -
41 R. Gagliardi -
7 T. Pérez
Chơi hay nhất
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 9 lần tắc bóng
2 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Central Córdoba
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alan Aguerre C TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/30 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Alejandro Maciel HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 16/30 | 1 | 5 | 0 |
| 20 Fernando Martínez HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Santiago Moyano HV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Yuri Casermeiro HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Facundo Mansilla HV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Leonardo Marchi HV DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Marco Iacobellis TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 28/34 | 4 | 2 | 0 |
| 7 Diego Barrera TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/4 | 20/26 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Matías Vera TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 0 | 5 | 0 |
| 11 Horacio Tijanovich TV | 69' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Lucas González TV | 44' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 2 | 2 | 0 |
| 47 Martín Cuitiño TĐ | 79' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Leonardo Sequeira TĐ DB | 46' | 7,4 | 1 | 1 | 1/2 | 4/11 | 3 | 2 | 0 |
| 9 Lucas Varaldo TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Ezequiel Naya TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Defensa y Justicia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matías Borgogno TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 0 | 4 |
| 21 David Martínez HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Fernando Román HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 27/34 | 0 | 5 | 0 |
| 28 Valentín Loza HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Damián Fernández HV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 44/51 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Nazareno Roselli HV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 2 | 0 |
| 8 César Pérez TV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 46/53 | 2 | 9 | 0 |
| 19 David Barbona TV | 63' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 26/34 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Santiago Sosa TV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 20/28 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Maximiliano Porcel TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 8/10 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Julián López TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Jeremías Lucco TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/5 | 28/33 | 4 | 2 | 0 |
| 24 Juan Manuel Gutiérrez TĐ | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 16/18 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Leandro Fernández C TĐ | 75' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 13/27 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Tiziano Perrotta TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Agustín Hausch TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (8 trận)
- 13/03/2026 Defensa y Justicia 1-1 Central Córdoba
- 29/07/2025 Central Córdoba 2-1 Defensa y Justicia
- 04/02/2025 Defensa y Justicia 2-1 Central Córdoba
- 12/08/2024 Central Córdoba 2-0 Defensa y Justicia
- 09/04/2023 Defensa y Justicia 1-2 Central Córdoba
- 08/08/2022 Central Córdoba 1-0 Defensa y Justicia
- 04/09/2021 Defensa y Justicia 1-1 Central Córdoba
- 15/09/2019 Central Córdoba 1-2 Defensa y Justicia
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.