
Leandro Fernández
Tiền đạo ·
Defensa y Justicia
Lịch sử chuyển nhượng Leandro Fernández
Dữ liệu chuyển nhượng của Leandro Fernández gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 275 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Defensa y Justicia Reserve | Defensa y Justicia | Không công bố |
| 1/1/2012 | Defensa y Justicia | Club Tijuana | Không công bố |
| 25/7/2012 | Club Tijuana | Club Ferro Carril Oeste | Không công bố |
| 1/7/2013 | Club Ferro Carril Oeste | Defensa y Justicia | Không công bố |
| 5/1/2014 | Defensa y Justicia | Comunicaciones FC | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Comunicaciones FC | Defensa y Justicia | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2014 | Defensa y Justicia | Godoy Cruz | Không công bố |
| 12/1/2016 | Godoy Cruz | CA Independiente | 1,6 triệu EUR |
| 1/1/2019 | CA Independiente | Vélez Sarsfield | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Vélez Sarsfield | CA Independiente | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2020 | CA Independiente | Internacional | Tự do |
| 8/3/2021 | Internacional | Nacional | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Nacional | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Internacional | CA Independiente | Tự do |
| 1/1/2023 | CA Independiente | Universidad de Chile | Tự do |
| 12/1/2026 | Universidad de Chile | No team | Không công bố |
| 14/1/2026 | Universidad de Chile | Argentinos Juniors | Tự do |
| 9/7/2026 | Argentinos Juniors | Defensa y Justicia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Leandro Fernández: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Leandro Fernández là ngày 01/07/2010, khi anh rời Defensa y Justicia Reserve sang Defensa y Justicia — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Defensa y Justicia ngày 09/07/2026 từ Argentinos Juniors dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 10 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Defensa y Justicia ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Ngày 25/07/2014, anh chuyển từ Defensa y Justicia sang Godoy Cruz. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn và 2 kiến tạo qua 46 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Godoy Cruz. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Godoy Cruz tại VĐQG Argentina ở mùa 2014, năm anh bước sang tuổi 23. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Ngày 12/01/2016, anh chuyển từ Godoy Cruz sang CA Independiente, phí 1,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 27 bàn và 15 kiến tạo sau 93 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CA Independiente. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 55 bàn cùng 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 246 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2015 tại VĐQG Argentina cùng Godoy Cruz, với 15 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Leandro Fernández
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Leandro Fernández gia nhập Defensa y Justicia ngày 09/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Defensa y Justicia
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 09/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Leandro Fernández
Leandro Fernández mang áo số 9 của Defensa y Justicia và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Argentina.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Defensa y Justicia
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Leandro Fernández
Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Leandro Fernández ra sân 10 trận, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 71 phút mỗi trận ở mùa này.
- 10 Trận
- 705 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,31 xG
- 0,88 xA
- 25 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Leandro Fernández
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Leandro Fernández thi đấu tổng cộng 307 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,76.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Central Córdoba | 2–2 | 75 | 1/0 | 7,3 |
| 11-09 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 2–0 | 79 | 1/0 | 7,3 |
| 06-09 | CA Lanús | 1–0 | 27 | 0/0 | 6,3 |
| 31-08 | Club Atlético Platense | 1–0 | 66 | 0/0 | 6,3 |
| 23-08 | Club Atlético Belgrano | 1–2 | 60 | 0/1 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Leandro Fernández qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Leandro Fernández ghi 55 bàn qua 246 lần có tên trong danh sách thi đấu. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CA Independiente.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 6 | 318 | 0 | 0 | 6,90 |
| Argentinos Juniors | 2026 | Copa Libertadores | 2 | 59 | 0 | 1 | 6,55 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 4 | 176 | 1 | 1 | 7,20 |
| Internacional | 20/21 | VĐQG Brazil | 28 | 277 | 0 | 1 | 6,74 |
| Godoy Cruz | 2014 | VĐQG Argentina | 17 | 0 | 3 | 1 | — |
| Godoy Cruz | 2015 | VĐQG Argentina | 28 | 179 | 15 | 1 | 6,50 |
| CA Independiente | 2016 | VĐQG Argentina | 14 | 0 | 3 | 1 | — |
| CA Independiente | 16/17 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| CA Independiente | 17/18 | VĐQG Argentina | 26 | 1697 | 6 | 3 | 7,03 |
| Vélez Sarsfield | 18/19 | VĐQG Argentina | 9 | 684 | 2 | 2 | 6,81 |
| Vélez Sarsfield | 19/20 | VĐQG Argentina | 16 | 550 | 2 | 0 | 6,79 |
| CA Independiente | 19/20 | VĐQG Argentina | 7 | 472 | 2 | 2 | 6,99 |
| CA Independiente | 2022 | VĐQG Argentina | 21 | 1662 | 8 | 3 | 6,97 |
| Argentinos Juniors | 2026 | VĐQG Argentina | 15 | 153 | 0 | 0 | 6,50 |
| Defensa y Justicia | 2026 | VĐQG Argentina | 10 | 705 | 3 | 1 | 6,77 |
| Godoy Cruz | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 11 | 348 | 4 | 2 | 7,14 |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 2 | 149 | 1 | 0 | 7,30 |
| Nacional | — | Copa Sudamericana | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 6 | 108 | 2 | 3 | 7,88 |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 5 | 49 | 0 | 0 | 6,57 |
| CA Independiente | — | Copa Libertadores | 4 | 102 | 0 | 0 | 7,00 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 5 | 128 | 0 | 0 | 6,58 |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 6 | 501 | 2 | 2 | 7,02 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Leandro Fernández
- Leandro Fernández đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leandro Fernández đang thuộc biên chế Defensa y Justicia, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Leandro Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leandro Fernández 35 tuổi (sinh ngày 12/03/1991), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Leandro Fernández mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Leandro Fernández ghi 3 bàn sau 10 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Defensa y Justicia
Cập nhật lần cuối: 23:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.