Gimnasia y Esgrima Mendoza vs Boca Juniors
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Álvaro Montero Boca Juniors
- 8,3 Facundo Lencioni Gimnasia y Esgrima Mendoza
- 7,9 Esteban Fernández Gimnasia y Esgrima Mendoza
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.20 | 2.85 | 2.40 |
| Đồng thuận | 3.20 | 2.85 | 2.40 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.63 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.50 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.00 | 1.17 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.97 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 4 | 1.93 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.97 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.97 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.00 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.75 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 6.90 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.70 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 6.60 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 6.75 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 6.50 (kèo giảm) | 1.08 |
| Đồng thuận | 6.65 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 5.90 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.50 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 6.00 (kèo giảm) | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.09 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.92 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.92 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.80 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.91 | 1.21 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.95 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.67 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.62 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.57 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.55 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.48 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.17 (kèo giảm) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.10 | 1.65 |
| Nhà cái 10 | 2.22 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.17 | 1.65 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.71 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.72 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.77 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.01 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 3 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.51 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.54 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.53 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.38 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.35 (kèo giảm) | 2.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.37 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 3.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.18 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.18 (kèo tăng) | 3.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.23 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo giảm) | 4.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.18 (kèo giảm) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.16 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.54 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.12 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.10 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 (kèo giảm) | 7.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.04 (kèo giảm) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.08 (kèo tăng) | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 7.00 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.53 | 1.40 | 1.36 |
| Đồng thuận | 1.53 | 1.40 | 1.36 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.15 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 M. Vargas -
36 I. Cortez -
5 N. Barboza -
35 V. Simoni -
33 B. Andrada -
31 L. Petruchi -
42 L. Carrera -
16 G. Guiffrey -
19 J. Ceballos -
15 U. Sánchez -
10 N. Romano -
11 S. Rodríguez
-
7 C. Palacios -
42 F. Herrera -
3 L. Blanco -
2 L. D. Lollo -
15 W. Alarcón -
12 L. Brey - 40 L. Bianco
-
5 L. Paredes -
9 M. Giménez -
16 M. Merentiel -
22 S. Villa -
11 Á. Romero
Chơi hay nhất
5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
5 lần cứu thua
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Gimnasia y Esgrima Mendoza
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Cesar Rigamonti TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Ezequiel Muñoz HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Matias Recalde HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 33/41 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Diego Mondino C HV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 58/67 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Luciano Paredes HV | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 25/35 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Ismael Cortez HV DB | 10' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Facundo Lencioni TV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 2/2 | 32/40 | 5 | 0 | 0 |
| 30 Esteban Fernández TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 43/48 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Luciano Cingolani TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 14/19 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Fermin Antonini TV | 80' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 33/37 | 2 | 2 | 0 |
| 28 Tomás O'Connor TV | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Nahuel Barboza TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ignacio Sabatini TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Matías Vargas TĐ DB | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 11/23 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Valentino Simoni TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Brian Andrada TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Álvaro Montero TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 0 | 5 |
| 24 Dylan Gorosito HV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 19/30 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Nicolás Figal C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/42 | 1 | 1 | 0 |
| 46 Matias Satas HV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 1 | 2 | 0 |
| 26 Marco Pellegrino HV | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Facundo Herrera HV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Lautaro Blanco HV DB | 22' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Lautaro Di Lollo HV DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Camilo Rey Domenech TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Kevin Zenón TV | 78' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 15/17 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Tomás Belmonte TV | 78' | 7,2 | 0 | 1 | 0/2 | 21/24 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Williams Alarcón TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Leonel Flores TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 3/4 | 18/25 | 3 | 0 | 0 |
| 13 Enner Valencia TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 14/20 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Alan Velasco TĐ | 59' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 14/24 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Carlos Palacios TĐ DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 06/09/2026 Gimnasia y Esgrima Mendoza 2-2 Boca Juniors
- 01/03/2026 Boca Juniors 1-1 Gimnasia y Esgrima Mendoza
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.