
Álvaro Montero
Thủ môn ·
Boca Juniors
Lịch sử chuyển nhượng Álvaro Montero
Giá trị chuyển nhượng của Álvaro Montero được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,7 triệu EUR khi đang ở Boca Juniors (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | São Caetano U20 | San Lorenzo | 180 nghìn EUR |
| 1/2/2017 | San Lorenzo | Cúcuta Deportivo | Tự do |
| 1/1/2018 | Cúcuta Deportivo | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/1/2022 | Deportes Tolima | Millonarios | Tự do |
| 17/7/2025 | Millonarios | Vélez Sarsfield | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Vélez Sarsfield | Millonarios | Không công bố |
| 30/6/2026 | Vélez Sarsfield | Millonarios | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Millonarios | Vélez Sarsfield | 1,2 triệu EUR |
| 17/7/2026 | Vélez Sarsfield | Boca Juniors | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Álvaro Montero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Boca Juniors, CLB hiện tại, hồ sơ của Álvaro Montero còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Boca Juniors, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ Vélez Sarsfield theo mức phí 3,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh có 67 pha cứu thua sau 17 trận ra sân. Trong đội hình Boca Juniors, anh khoác áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ São Caetano U20 sang San Lorenzo với mức phí 180 nghìn EUR, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo San Lorenzo. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2015. Ngày 01/01/2018, anh rời Cúcuta Deportivo sang Deportes Tolima. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 115 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportes Tolima. Anh cập bến Vélez Sarsfield ngày 17/07/2025 từ Millonarios theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 33 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Colombia ở Millonarios là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 279 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 65 trận cho Colombia.
CLB hiện tại của Álvaro Montero
Álvaro Montero đã ra sân 17 trận cho Boca Juniors ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- Boca Juniors
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Álvaro Montero
Álvaro Montero mang áo số 1 của Boca Juniors và chơi ở vị trí thủ môn. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/03/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 29/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 200 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Boca Juniors
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Álvaro Montero
Álvaro Montero đã chơi 17 trận với 1530 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Argentina. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,04.
- 17 Trận
- 1530 Phút
- 67 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Álvaro Montero
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Álvaro Montero đạt điểm trung bình 7,16 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 11-05 | Gimnasia y Esgrima | 0–1 | 90 | 6,9 |
| 04-05 | Newell's Old Boys | 1–1 | 90 | 8,0 |
| 27-04 | Club Atlético Unión de Santa Fe | 2–2 | 90 | 6,3 |
| 20-04 | San Lorenzo | 0–0 | 90 | 7,6 |
| 14-04 | Central Córdoba | 1–0 | 90 | 7,0 |
Álvaro Montero đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Álvaro Montero trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Millonarios | — | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Millonarios | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | 2015 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 2025 | VĐQG Argentina | 12 | 151 | 0 | 0 | 6,95 |
| Boca Juniors | 2026 | VĐQG Argentina | 9 | 824 | 0 | 0 | 7,16 |
| Vélez Sarsfield | 2026 | VĐQG Argentina | 17 | 1530 | 0 | 0 | 7,04 |
| Deportes Tolima | — | Copa Colombia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millonarios | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millonarios | — | Copa Colombia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millonarios | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | 2018 | VĐQG Colombia | 24 | 1440 | 0 | 0 | 7,07 |
| Deportes Tolima | 2019 | VĐQG Colombia | 22 | 1980 | 0 | 0 | 7,12 |
| Deportes Tolima | 2020 | VĐQG Colombia | 18 | 1620 | 0 | 0 | 6,94 |
| Deportes Tolima | 2021 | VĐQG Colombia | 24 | 1755 | 0 | 0 | 6,85 |
| Millonarios | 2022 | VĐQG Colombia | 25 | 2250 | 0 | 0 | 7,10 |
| Millonarios | 2023 | VĐQG Colombia | 20 | 1710 | 0 | 0 | 6,93 |
| Millonarios | 2024 | VĐQG Colombia | 20 | 1795 | 0 | 0 | 6,91 |
| Millonarios | 2025 | VĐQG Colombia | 23 | 2070 | 0 | 1 | 7,16 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 91 | 0 | 0 | 7,00 |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 225 | 0 | 0 | 6,83 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,50 |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,00 |
| Millonarios | — | Copa Sudamericana | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| Millonarios | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Boca Juniors | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 544 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,40 |
| Deportes Tolima | — | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,42 |
| Millonarios | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Álvaro Montero
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Álvaro Montero có 65 trận trong màu áo Colombia.
Colombia 65 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Álvaro Montero
- Álvaro Montero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Boca Juniors là CLB hiện tại của Álvaro Montero, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Álvaro Montero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Álvaro Montero 31 tuổi (sinh ngày 29/03/1995), cao 200 cm.
- Álvaro Montero bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Álvaro Montero bắt 17 trận với 67 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Boca Juniors
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.