Leandro Paredes — Tiền vệ, Boca Juniors

Leandro Paredes

Tiền vệ · Boca Juniors

Leandro Paredes — Boca Juniors

Chặng đường sự nghiệp Leandro Paredes

Ngoài Boca Juniors, CLB hiện tại, hồ sơ của Leandro Paredes còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh chuyển từ Boca Juniors U20 sang Boca Juniors Reserve, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Boca Juniors tại VĐQG Argentina ở mùa 12/13, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 4 bàn. Anh cập bến Chievo Verona ngày 29/01/2014 từ Boca Juniors theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến AS Roma ngày 01/07/2014 từ Boca Juniors theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 189 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 10 kiến tạo tại đây.

Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 105 trận cho Argentina, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Serie A cùng AS Roma, với 3 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 29 bàn cùng 34 kiến tạo. Cùng quãng đó là 508 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Boca Juniors, nơi anh đến ngày 10/07/2025 từ AS Roma theo mức phí 3,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh có 20 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 82 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 9 kiến tạo trong màu áo Boca Juniors. Tại Boca Juniors, anh mang áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.

Thống kê sự nghiệp Leandro Paredes

Các đội Leandro Paredes từng khoác áo theo dữ liệu gồm Boca Juniors, AS Roma, FC Zenit và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 29 bàn qua 508 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Boca Juniors.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Boca Juniors2026Copa Libertadores6536118,28
AS Roma14/15Cúp C2 Châu Âu3000—
AS Roma16/17Cúp C2 Châu Âu9549007,37
FC Zenit17/18Cúp C2 Châu Âu12545137,83
FC Zenit18/19Cúp C2 Châu Âu7450017,58
Juventus22/23Cúp C2 Châu Âu8158006,82
AS Roma23/24Cúp C2 Châu Âu141030227,35
AS Roma24/25Cúp C2 Châu Âu10530107,39
AS Roma24/25Serie A351370317,25
AS Roma23/24Serie A342644357,11
Juventus22/23Serie A29991106,90
AS Roma16/17Serie A331469317,27
AS Roma15/16Serie A2000—
Empoli15/16Serie A332490217,25
AS Roma14/15Serie A34010—
Chievo Verona13/14Serie A6000—
Paris Saint-Germain2022Ligue 1449017,15
Paris Saint-Germain2021Ligue 118840127,01
Paris Saint-Germain2020Ligue 1271315127,01
Paris Saint-Germain2019Ligue 126811016,92
Paris Saint-Germain2018Ligue 1161250027,22
Juventus22/23Cúp C1 Châu Âu4310017,02
Paris Saint-Germain21/22Cúp C1 Châu Âu6315006,78
Paris Saint-Germain20/21Cúp C1 Châu Âu9673016,99
Paris Saint-Germain19/20Cúp C1 Châu Âu8370007,03
Paris Saint-Germain18/19Cúp C1 Châu Âu235006,65
AS Roma16/17Cúp C1 Châu Âu2000—
AS Roma14/15Cúp C1 Châu Âu3000—
Argentina2022World Cup 20267224007,04
Argentina2026World Cup 20268479007,21
Boca Juniors12/13VĐQG Argentina24040—
Boca Juniors13/14VĐQG Argentina4010—
Boca Juniors2025VĐQG Argentina171451147,75
Boca Juniors2026VĐQG Argentina231540237,82
Boca Juniors2026Club Friendlies2149007,40
Argentina—World Cup Qualification CONMEBOL4600—
Argentina—World Cup Qualification CONMEBOL141139127,16
Argentina2026World Cup Qualification CONMEBOL17556006,89
Argentina2017Giao hữu quốc tế4000—
Argentina2018Giao hữu quốc tế8000—
Argentina2019Giao hữu quốc tế9000—
Argentina2022Giao hữu quốc tế375007,20
Argentina2023Giao hữu quốc tế4131117,37
Argentina2024Giao hữu quốc tế4226007,23
Argentina2025Giao hữu quốc tế263007,20
Argentina2026Giao hữu quốc tế254007,80
Boca Juniors—Copa Sudamericana2000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France4000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France5401107,60
Paris Saint-Germain—Coupe de France6500007,05
Paris Saint-Germain—Coupe de France390007,45
AS Roma—Coppa Italia2000—
AS Roma—Coppa Italia4324007,33
Juventus—Coppa Italia4117006,90
AS Roma—Coppa Italia2180007,35
AS Roma—Coppa Italia2116017,00
Boca Juniors2026Copa Sudamericana5454017,84
Argentina—Copa America 20246540007,28
Argentina—Copa America 20247327007,03
Argentina2024Copa America 20246177006,93
Boca Juniors—Copa Libertadores1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Leandro Paredes

Leandro Paredes là tiền vệ người Argentina 32 tuổi, hiện khoác áo Boca Juniors. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/06/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
29/6/1994 (32 tuổi)
Quốc tịch
Argentina
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
5
CLB hiện tại
Boca Juniors
Hợp đồng đến
31/12/2028
Giá trị ước tính
≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Leandro Paredes

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Leandro Paredes gia nhập Boca Juniors ngày 10/07/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Argentina. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2028.

Câu lạc bộ
Boca Juniors
Giải đấu
VĐQG Argentina
Số áo
5
Gia nhập
10/07/2025
Hợp đồng đến
31/12/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 2026 của Leandro Paredes

Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Argentina của Leandro Paredes: 20 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,77. Trung bình anh thi đấu 73 phút mỗi trận ở mùa này.

  • 20 Trận
  • 1450 Phút
  • 2 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 0,36 xG
  • 0,66 xA
  • 30 Sút
  • 39 Đường chuyền quyết định
  • 8 Thẻ vàng
  • 7,77 Điểm trung bình

Leandro Paredes qua những trận gần nhất

Leandro Paredes chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 56 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
12-09Central Córdoba3–1Không vào sân——
05-09Gimnasia y Esgrima Mendoza2–2Không vào sân——
29-08CA Lanús1–0290/07,1
16-08Club Atlético Platense1–1450/07,0
08-08Vélez Sarsfield1–1950/09,0

Leandro Paredes chuyển nhượng qua những CLB nào?

Giá trị chuyển nhượng của Leandro Paredes được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,3 triệu EUR khi đang ở Boca Juniors (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2012Boca Juniors U20Boca Juniors ReserveKhông công bố
1/7/2012Boca Juniors ReserveBoca JuniorsKhông công bố
29/1/2014Boca JuniorsChievo VeronaCho mượn
30/6/2014Chievo VeronaBoca JuniorsTrở lại sau cho mượn
1/7/2014Boca JuniorsAS RomaCho mượn
30/6/2015AS RomaBoca JuniorsTrở lại sau cho mượn
1/7/2015Boca JuniorsAS Roma6,0 triệu EUR
31/8/2015AS RomaEmpoliCho mượn
30/6/2016EmpoliAS RomaTrở lại sau cho mượn
1/7/2017AS RomaZenit St. Petersburg23 triệu EUR
29/1/2019Zenit St. PetersburgParis Saint-Germain40 triệu EUR
31/8/2022Paris Saint-GermainJuventusCho mượn
30/6/2023JuventusParis Saint-GermainTrở lại sau cho mượn
16/8/2023Paris Saint-GermainAS Roma5,7 triệu EUR
10/7/2025AS RomaBoca Juniors3,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Leandro Paredes khoác áo đội tuyển nào?

Leandro Paredes ghi 2 bàn sau 105 trận cho Argentina, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Argentina 105 trận 2 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Leandro Paredes

Leandro Paredes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Leandro Paredes 32 tuổi (sinh ngày 29/06/1994), cao 180 cm.
Leandro Paredes ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Leandro Paredes ghi 2 bàn sau 20 trận và có 3 kiến tạo.
Leandro Paredes đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Leandro Paredes đang thuộc biên chế Boca Juniors, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 23:25 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.