Jong KRC Genk U23 vs Koninklijke Sporting Hasselt
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Kiyan Achahbar Jong KRC Genk U23
- 8,6 Emile Doucouré Jong KRC Genk U23
- 8,4 Myung-jun Kim Jong KRC Genk U23
Thông tin trận
Nhìn lại trận Jong KRC Genk U23 vs Koninklijke Sporting Hasselt
Jong KRC Genk U23 dứt điểm 14 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Bảng điện tử dừng ở 3-0. Cặp đấu nằm ở vòng 4.
Số liệu nổi bật trận Jong KRC Genk U23 vs Koninklijke Sporting Hasselt
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Koninklijke Sporting Hasselt với 2,26 so với 2,05. Trọng tài rút 1 thẻ vàng. Koninklijke Sporting Hasselt kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về K. Achahbar ở phút 47. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Jong KRC Genk U23 vs Koninklijke Sporting Hasselt: cầu thủ đáng chú ý
Kiyan Achahbar nhận điểm số cao nhất trận 10,0 sau 2 bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Jong KRC Genk U23 đã khác. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Jong KRC Genk U23 có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Jong KRC Genk U23 thắng KSC Lokeren 4-2. Koninklijke Sporting Hasselt thua KAA Gent Reserve U23 0-2 ở lần ra sân liền trước.
Thứ hạng và điểm số của Jong KRC Genk U23, Koninklijke Sporting Hasselt
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 2 điểm, nghiêng về Koninklijke Sporting Hasselt. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -2 và -3. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 3,0 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 3 cho Jong KRC Genk U23 và 0 cho Koninklijke Sporting Hasselt.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Jong KRC Genk U23 và Koninklijke Sporting Hasselt
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
72 A. Barry -
83 J. D. Groof -
54 S. E. Morabet -
53 M. Mocsnik -
57 M. Koma -
61 D. V. Laere -
63 Z. Henry -
22 B. Manguelle -
75 P. Ogbeiwi
-
22 M. Dassen -
74 E. Butera -
80 A. Matoka -
14 N. Orye -
13 R. Sanusi -
27 M. Roekaerts -
24 Jarno Jourquin -
6 N. Verburgh -
55 T. Dierckx
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7 lần cứu thua
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Jong KRC Genk U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 Emile Doucouré C TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 0 | 7 |
| 73 Elie Mbavu HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 1 | 0 |
| 59 Wout Kapers HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Kayden Pierre HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 6 | 0 |
| 55 Yumeki Yoshinaga HV | 71' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 1 | 0 | 0 |
| 72 Alpha Barry HV DB | 19' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 2 | 3 | 0 |
| 54 Sami El Morabet HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Kiyan Achahbar TV | 90' | 10,0 | 2 | 1 | 3/4 | 17/22 | 2 | 4 | 0 |
| 56 August De Wannemacker TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 41/48 | 2 | 4 | 0 |
| 89 Myung-jun Kim TV | 84' | 8,4 | 1 | 1 | 2/5 | 16/22 | 1 | 1 | 0 |
| 76 Jelle Driessen TV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 1 | 2 | 0 |
| 79 Djoully Nzoko TV | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 14/19 | 0 | 2 | 0 |
| 83 Jens De Groof TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Manu Mocsnik TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Jonathan Coenen TĐ | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 1 | 4 | 0 |
| 57 Mustapha Koma TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Koninklijke Sporting Hasselt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Leonardo Cascio TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Andres Labie HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 79/83 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Cheick Thiam HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 64/73 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Loic Masscho HV | 66' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 27/27 | 3 | 4 | 0 |
| 5 Lucca Lucker HV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 3 | 0 |
| 80 Alain-Jerry Matoka HV DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 3 | 3 | 0 |
| 74 Ethan Butera HV DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mathisse Dassen HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Nicolas Gerits C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Javan Ngoyi TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 27/33 | 5 | 0 | 0 |
| 10 Mehdi Bounou TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 29/41 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Lucas Vankerkhoven TV | 78' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 81/89 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Livio Milts TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 24/31 | 0 | 5 | 0 |
| 13 Ryan Sanusi TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Siebe Van Keymolen TĐ | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 2/4 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nicolas Orye TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 06/09/2026 Jong KRC Genk U23 3-0 Koninklijke Sporting Hasselt
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.