K. Beerschot V.A. vs Koninklijke Lierse Sportkring
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 D'Margio Wright-Phillips K. Beerschot V.A.
- 8,3 Genki Haraguchi K. Beerschot V.A.
- 7,9 Lukas Van Eenoo K. Beerschot V.A.
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu K. Beerschot V.A. và Koninklijke Lierse Sportkring
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về K. Beerschot V.A. với tỷ số 3-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 2-0. Cặp đấu nằm ở vòng 5.
Mạch bàn thắng của K. Beerschot V.A. và Koninklijke Lierse Sportkring
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 14 qua cú sút của B. Plat. Hiệp một có 2 trong tổng số 4 bàn.
K. Beerschot V.A. vs Koninklijke Lierse Sportkring: những chỉ số đáng đọc
K. Beerschot V.A. cầm bóng 44% còn Koninklijke Lierse Sportkring giữ 56%. Trọng tài rút 2 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, K. Beerschot V.A. có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Koninklijke Lierse Sportkring hoà RFC Liège 0-0 ở lần ra sân liền trước. K. Beerschot V.A. thắng Patro Eisden Maasmechelen 4-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,9 bàn mỗi trận. K. Beerschot V.A. ghi 63 bàn qua các lần gặp, Koninklijke Lierse Sportkring ghi 57. Hai đội là chỗ quen mặt với 41 lần chạm trán.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 10 điểm, nghiêng về K. Beerschot V.A. Bảng đấu gồm 15 đội. Quỹ điểm của K. Beerschot V.A. là 15 sau 6 vòng.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Quả phạt đền ở phút 14 thay đổi thế trận của K. Beerschot V.A.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
21 A. H. Mohamed -
20 M. Rits -
76 D. Gyamfi -
10 G. Claes -
17 A. V. Himbeeck -
1 X. Gies -
24 E. Jordanov -
19 J. Bustin -
45 E. Brahić
-
7 Y. Mboko -
21 E. Yeboah -
79 P. Dwomoh -
3 T. V. Elsuwege -
27 D. D. Peuter -
16 L. Daems -
58 V. D. Vos -
24 J. Willems -
8 C. Kouam
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
K. Beerschot V.A.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 William Popp TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Sem Audoor HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 40/45 | 3 | 1 | 0 |
| 3 Milan Govaers HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Brian Plat HV | 90' | 6,4 | 1 | 0 | 1/2 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Bas Van den Eynden HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 33/43 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Dennis Gyamfi HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Lukas Van Eenoo C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 1 | 1 | 0 |
| 32 D'Margio Wright-Phillips TV | 82' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 78 Genki Haraguchi TV | 82' | 8,3 | 0 | 1 | 0/0 | 46/52 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Jelle Vossen TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 17/25 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Mats Rits TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Toshio Lake TV | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Axl Van Himbeeck TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Glenn Claes TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Arnold Vula TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 8/19 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Anas Haj Mohamed TĐ DB | 69' | 7,9 | 0 | 1 | 1/3 | 24/32 | 2 | 1 | 0 |
Koninklijke Lierse Sportkring
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jarno De Smet TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Pietro Perdichizzi C HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Sam Vanderhallen HV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 45/54 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Dylan Dassy HV | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Samih El Touile TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/3 | 25/34 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Noam Mayoka-Tika TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/43 | 1 | 4 | 0 |
| 80 Marko Mitrović TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/36 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Yohan Mboko TV DB | 79' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Elton Yeboah TV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/32 | 1 | 1 | 0 |
| 79 Pierre Dwomoh TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Thiebe Van Elsuwege TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Daan De Peuter TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Pieter De Schrijver TV | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Alexandre Stanic TĐ | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/3 | 24/34 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Bryan Smeets TĐ | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 50/62 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Cristian Makate TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (41 trận)
- 12/09/2026 K. Beerschot V.A. 3-1 Koninklijke Lierse Sportkring
- 24/02/2013 K. Beerschot V.A. 1-3 Koninklijke Lierse Sportkring
- 11/11/2012 Koninklijke Lierse Sportkring 1-3 K. Beerschot V.A.
- 27/12/2011 K. Beerschot V.A. 0-0 Koninklijke Lierse Sportkring
- 20/08/2011 Koninklijke Lierse Sportkring 1-1 K. Beerschot V.A.
- 13/02/2011 Koninklijke Lierse Sportkring 2-2 K. Beerschot V.A.
- 17/10/2010 K. Beerschot V.A. 1-1 Koninklijke Lierse Sportkring
- 21/04/2007 K. Beerschot V.A. 2-3 Koninklijke Lierse Sportkring
+ 2 trận khác