
Genki Haraguchi
Tiền vệ ·
K. Beerschot V.A.
Lịch sử chuyển nhượng Genki Haraguchi
Giá trị chuyển nhượng của Genki Haraguchi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 280 nghìn EUR khi đang ở K. Beerschot V.A. (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2009 | — | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 1/7/2014 | Urawa Red Diamonds | Hertha BSC | 500 nghìn EUR |
| 23/1/2018 | Hertha BSC | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Fortuna Düsseldorf | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Hertha BSC | Hannover 96 | 4,5 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Hannover 96 | 1. FC Union Berlin | Tự do |
| 30/1/2023 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2024 | VfB Stuttgart | No team | Không công bố |
| 1/9/2024 | No team | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 8/9/2025 | Urawa Red Diamonds | K. Beerschot V.A. | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Genki Haraguchi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Genki Haraguchi là ngày 30/01/2009, khi anh đầu quân cho Urawa Red Diamonds — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến K. Beerschot V.A. ngày 08/09/2025 từ Urawa Red Diamonds. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo cho K. Beerschot V.A. Trong đội hình K. Beerschot V.A., anh khoác áo số 78, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Quãng ở Urawa Red Diamonds được ghi bằng 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 39 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hertha BSC đón anh ngày 01/07/2014 từ Urawa Red Diamonds, phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 7 kiến tạo sau 125 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Hertha BSC tại Bundesliga, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Hannover 96 đón anh ngày 01/07/2018 từ Hertha BSC theo mức phí 4,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 21 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 326 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo 1. FC Union Berlin, khi anh có 2 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Genki Haraguchi
Hợp đồng của Genki Haraguchi với K. Beerschot V.A. được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Bỉ.
- Câu lạc bộ
- K. Beerschot V.A.
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 78
- Gia nhập
- 08/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Genki Haraguchi
Genki Haraguchi thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Nhật Bản của K. Beerschot V.A. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 78
- CLB hiện tại
- K. Beerschot V.A.
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Genki Haraguchi thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, Genki Haraguchi đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 86 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 517 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,21 xG
- 1,20 xA
- 3 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,62 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Genki Haraguchi
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Genki Haraguchi thi đấu 427 phút, trung bình 85 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Koninklijke Sporting Hasselt | 0–1 | 75 | 0/0 | 7,3 |
| 11-09 | Koninklijke Lierse Sportkring | 3–1 | 82 | 0/1 | 8,3 |
| 04-09 | Patro Eisden Maasmechelen | 4–2 | 90 | 0/0 | 8,4 |
| 29-08 | RSCA Futures U23 | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | FCV Dender | 2–0 | 90 | 0/0 | 8,0 |
Hành trình sự nghiệp của Genki Haraguchi
Các đội Genki Haraguchi từng khoác áo theo dữ liệu gồm Hertha BSC, 1. FC Union Berlin, K. Beerschot V.A. và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 326 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hertha BSC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 116 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 225 | 0 | 0 | 6,58 |
| K. Beerschot V.A. | 25/26 | VĐQG Bỉ | 4 | 377 | 1 | 0 | 7,97 |
| VfB Stuttgart | 23/24 | Bundesliga | 26 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| VfB Stuttgart | 22/23 | Bundesliga | 17 | 758 | 0 | 2 | 6,72 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Bundesliga | 16 | 504 | 0 | 0 | 6,75 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1767 | 2 | 6 | 6,77 |
| Hannover 96 | 18/19 | Bundesliga | 29 | 2128 | 0 | 3 | 6,63 |
| Hertha BSC | 17/18 | Bundesliga | 9 | 206 | 0 | 1 | 6,59 |
| Hertha BSC | 16/17 | Bundesliga | 34 | 2051 | 1 | 2 | 6,68 |
| Hertha BSC | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2523 | 2 | 3 | 6,87 |
| Hertha BSC | 14/15 | Bundesliga | 30 | 1368 | 1 | 0 | — |
| K. Beerschot V.A. | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 6 | 517 | 0 | 1 | 7,62 |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 246 | 1 | 0 | 7,03 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 355 | 0 | 0 | 6,78 |
| K. Beerschot V.A. | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 241 | 2 | 1 | 7,05 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 17 | 336 | 0 | 1 | 6,68 |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 4 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 11 | 0 | 0 | 7,40 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,55 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 5 | 249 | 0 | 0 | 6,72 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,45 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 510 | 2 | 1 | 7,10 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 461 | 1 | 0 | 6,95 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 442 | 0 | 2 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Genki Haraguchi
- Genki Haraguchi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Genki Haraguchi ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Genki Haraguchi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Genki Haraguchi hiện khoác áo K. Beerschot V.A., mang áo số 78 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Genki Haraguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Genki Haraguchi 35 tuổi (sinh ngày 09/05/1991), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu K. Beerschot V.A.
Cập nhật lần cuối: 16:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.