KV Kortrijk vs SV Zulte Waregem
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Laurent Lemoine SV Zulte Waregem
- 7,8 Jakob Kiilerich SV Zulte Waregem
- 7,8 Brecht Dejaegere KV Kortrijk
Thông tin trận
Trận KV Kortrijk gặp SV Zulte Waregem kết thúc thế nào?
SV Zulte Waregem chờ tới phút 90 mới tìm được bàn quyết định trước KV Kortrijk. Tỷ số chung cuộc là 0-2. Sân đấu là Guldensporenstadion.
Khoảnh khắc quyết định KV Kortrijk vs SV Zulte Waregem
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó. Tổng cộng 2 cầu thủ bị truất quyền thi đấu. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
KV Kortrijk và SV Zulte Waregem đứng ở đâu sau trận?
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại VĐQG Bỉ. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. KV Kortrijk có 3 điểm sau 7 trận.
KV Kortrijk vs SV Zulte Waregem: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
SV Zulte Waregem bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. SV Zulte Waregem hoà KVC Westerlo 2-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, KV Kortrijk thua RSC Anderlecht 0-1.
Ai chơi hay nhất trận KV Kortrijk vs SV Zulte Waregem?
Laurent Lemoine nhận điểm số cao nhất trận 8,0 với 5 lần tắc bóng.
KV Kortrijk vs SV Zulte Waregem qua các lần chạm trán
Trong lịch sử đối đầu có 10 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 58 cho KV Kortrijk và 56 cho SV Zulte Waregem. Hai đội là chỗ quen mặt với 39 lần chạm trán.
KV Kortrijk và SV Zulte Waregem chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 0,55 cho KV Kortrijk và 1,19 cho SV Zulte Waregem. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 7.
Mạch bàn thắng của KV Kortrijk và SV Zulte Waregem
Các bàn thắng trải từ phút 90+3 tới phút 90+5. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.17 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.87 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.24 | 3.70 | 2.10 |
| Nhà cái 10 | 3.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.15 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.00 | 3.40 | 2.30 |
| Nhà cái 15 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.13 | 3.52 | 2.22 |
| Nhà cái 17 | 2.95 (kèo tăng) | 3.60 | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.06 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.05 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.30 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.09 | 3.55 | 2.18 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.66 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.15 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.58 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.58 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.58 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.61 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.95 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.97 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.05 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 5.70 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 6.05 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.05 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.65 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.65 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.65 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.20 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 4.90 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.80 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.20 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.12 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.22 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.98 | 1.36 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.65 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.65 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.54 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.46 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.20 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.23 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.62 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.81 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.88 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.44 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.47 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.27 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.15 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.22 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.17 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.96 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.10 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.06 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.40 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.05 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.02 (kèo tăng) | 8.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.20 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.13 | 1.63 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
25 B. Vroninks -
35 B. Lambert -
18 J. V. Landschoot -
1 P. S. Gunnarsson -
5 J. Ndjeungoue -
11 S. Campbell -
8 N. Mehssatou -
71 K. Masui -
70 A. Philips
-
10 M. Mbaye -
45 B. D. Jaegere -
21 I. Átrok -
90 A. C. Hemsley -
42 A. Dobbels -
15 Y. Mbodji -
25 T. Panduro -
7 N. Mituljikić -
53 K. Vemba
Chơi hay nhất
1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
KV Kortrijk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Marko Ilić TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/27 | 0 | 0 | 3 |
| 22 Gilles Ruyssen HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 52/59 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Axel Drouhin HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Harrison Murray-Campbell HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 58/68 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Basile Vroninks HV DB | 14' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jamie Roche TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Rudy Kohon TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Brecht Dejaegere C TV | 76' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Suf Podgoreanu TV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 22/28 | 1 | 2 | 0 |
| 35 Boris Lambert TV DB | 14' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 68 Thierry Ambrose TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/25 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Goduine Koyalipou TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/17 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Rok Štorman TĐ | 62' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jellert Van Landschoot TĐ DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
SV Zulte Waregem
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Louis Bostyn TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Laurent Lemoine C HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/2 | 30/37 | 0 | 5 | 0 |
| 5 Jakob Kiilerich HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 48/58 | 1 | 2 | 0 |
| 55 Yannick Cappelle HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 1 | 2 | 0 |
| 49 Franz Tangala HV | 66' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 4 | 0 |
| 45 Benoit De Jaegere HV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Enrique Lofolomo TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 51/63 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Thomas Claes TV | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 30/40 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Serxho Ujka TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 21 István Átrok TV DB | 24' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Marley Aké TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 20/27 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Anosike Ementa TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 1/1 | 7/25 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Tobias Hedl TĐ | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Malick Mbaye TĐ DB | 45' | 7,0 | 0 | 1 | 1/2 | 12/17 | 1 | 0 | 0 |
| 90 Akpa Chukwu Hemsley TĐ DB | 11' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (39 trận)
- 06/09/2026 KV Kortrijk 0-2 SV Zulte Waregem
- 25/02/2023 SV Zulte Waregem 3-3 KV Kortrijk
- 15/10/2022 KV Kortrijk 1-3 SV Zulte Waregem
- 20/02/2022 KV Kortrijk 5-0 SV Zulte Waregem
- 25/09/2021 SV Zulte Waregem 2-2 KV Kortrijk
- 28/02/2021 KV Kortrijk 1-2 SV Zulte Waregem
- 03/11/2020 SV Zulte Waregem 1-1 KV Kortrijk
- 01/03/2020 SV Zulte Waregem 2-2 KV Kortrijk
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.