Luton Town vs Leyton Orient
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 William Forrester Leyton Orient
- 7,7 Gideon Kodua Luton Town
- 7,7 Jamie Donley Luton Town
Thông tin trận
Luton Town vs Leyton Orient Hạng Ba Anh: kết quả
Trận đấu ở vòng 5 Hạng Ba Anh kết thúc với tỷ số hoà 1-1. Trận đấu diễn ra trên sân Kenilworth Road ở Luton.
Luton Town vs Leyton Orient qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 25 tới phút 34. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào.
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh sau trận
Leyton Orient đang đứng trên Luton Town 6 bậc. Quỹ điểm của Leyton Orient là 10 sau 7 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Leyton Orient.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
William Forrester nhận điểm số cao nhất trận với 8,2. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Leyton Orient đã khác.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Leyton Orient tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Leyton Orient thắng Bromley 5-0. Luton Town thắng Stockport County 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Số liệu nổi bật trận Luton Town vs Leyton Orient
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 2 và 5 lần. Trọng tài rút 6 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,4 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 7 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Luton Town ghi 11 bàn qua các lần gặp, Leyton Orient ghi 6.
Khoảnh khắc quyết định Luton Town vs Leyton Orient
Bàn gỡ hoà ở phút 34 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
22 H. Fox -
16 D. Gore -
45 K. Palmer -
9 C. Marshall -
17 T. Mendel-Idowu -
1 J. Shea -
3 K. Naismith
-
28 S. Clare -
49 N. Oyekunle -
27 T. Springett -
17 A. Dobra -
44 T. Archibald -
23 O. Dovin -
18 D. Scarlett
Chơi hay nhất
1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Luton Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Josh Keeley TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/46 | 0 | 0 | 2 |
| 6 George Johnston HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 76/86 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Hakeem Odofin HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 36/43 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Mads Andersen HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 53/57 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Isaiah Jones TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 3 | 2 | 0 |
| 7 Jake Richards TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Harry Fox TV DB | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Liam Walsh TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Kasey Palmer TV DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Daniel Gore TV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 19/25 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Harrison Ashby TV | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Gideon Kodua TĐ | 83' | 7,7 | 0 | 1 | 1/3 | 26/32 | 4 | 0 | 0 |
| 10 Jamie Donley TĐ | 61' | 7,7 | 1 | 0 | 2/6 | 9/15 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Nahki Wells C TĐ | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 3/4 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Callum Marshall TĐ DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Tudor Mendel-Idowu TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Leyton Orient
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nathan Baxter TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/29 | 0 | 0 | 5 |
| 6 William Forrester HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/56 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Joseph Olowu HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/43 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Fin Stevens HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/61 | 1 | 3 | 0 |
| 28 Sean Clare HV DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Idris El Mizouni TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 53/55 | 1 | 5 | 0 |
| 25 Charlie Wellens TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/38 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Phillip Chinedu TV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Isaac Hayden C TV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Theo Archibald TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Yusuf Akhamrich TĐ | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Demetri Mitchell TĐ | 82' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 22/26 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Jaze Kabia TĐ | 76' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 49 Nicholas Oyekunle TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Armando Dobra TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Tony Springett TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (7 trận)
- 05/09/2026 Luton Town 1-1 Leyton Orient
- 30/12/2025 Luton Town 3-0 Leyton Orient
- 10/12/2025 Leyton Orient 1-1 Luton Town
- 14/04/2017 Luton Town 2-2 Leyton Orient
- 15/10/2016 Leyton Orient 1-2 Luton Town
- 05/03/2016 Leyton Orient 0-1 Luton Town
- 21/10/2015 Luton Town 1-1 Leyton Orient
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.