
Isaac Hayden
Tiền vệ ·
Leyton Orient
Lịch sử chuyển nhượng Isaac Hayden
Dữ liệu chuyển nhượng của Isaac Hayden gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2015 | Arsenal U21 | Hull City | Không công bố |
| 11/7/2016 | Arsenal U21 | Newcastle United | 2,9 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Newcastle United | Norwich City | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Norwich City | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2023 | Newcastle United | Standard Liège | Cho mượn |
| 11/1/2024 | Standard Liège | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Newcastle United | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Queens Park Rangers | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2025 | Newcastle United | Portsmouth | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Portsmouth | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2025 | Newcastle United | Queens Park Rangers | Tự do |
| 10/7/2026 | Queens Park Rangers | Leyton Orient | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Isaac Hayden, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Leyton Orient, CLB hiện tại, hồ sơ của Isaac Hayden còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Leyton Orient bắt đầu ngày 10/07/2026, khi anh đến từ Queens Park Rangers dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Leyton Orient. Tại Leyton Orient, anh mang áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Arsenal tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/07/2015, lúc anh từ Arsenal U21 chuyển tới Hull City, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Newcastle United ngày 11/07/2016 từ Arsenal U21 với phí 2,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn và 9 kiến tạo sau 196 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Newcastle United, với 2 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 8 bàn và 11 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 359 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 11 trận cho Jamaica, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Isaac Hayden thuộc biên chế CLB nào?
Isaac Hayden thuộc biên chế Leyton Orient, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 430 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Leyton Orient từ 10/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Leyton Orient
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Isaac Hayden: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Isaac Hayden là tiền vệ người Jamaica 31 tuổi, hiện khoác áo Leyton Orient. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Leyton Orient
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Isaac Hayden
Sau 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Isaac Hayden đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân.
- 7 Trận
- 533 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,32 xG
- 0,08 xA
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Isaac Hayden thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Isaac Hayden tích luỹ 353 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 71 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stevenage | 1–0 | 65 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Wycombe Wanderers | 2–3 | 62 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Luton Town | 1–1 | 76 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | Bromley | 0–5 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | Barnsley | 1–3 | 60 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Isaac Hayden qua các mùa
Các đội Isaac Hayden từng khoác áo theo dữ liệu gồm Standard Liège, Newcastle United, Arsenal và 5 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 359 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 23/24 | VĐQG Bỉ | 11 | 681 | 0 | 0 | 6,81 |
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2338 | 2 | 3 | 7,07 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1002 | 1 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1951 | 0 | 0 | 6,83 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2226 | 1 | 2 | 6,74 |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1864 | 1 | 4 | 6,92 |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1372 | 1 | 0 | 6,61 |
| Arsenal | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 41 | 1502 | 0 | 2 | 6,66 |
| Portsmouth | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 22 | 953 | 0 | 0 | 6,64 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 17 | 992 | 0 | 0 | 6,82 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 18 | 825 | 0 | 0 | 6,85 |
| Hull City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 35 | 860 | 1 | 0 | 7,02 |
| Leyton Orient | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 533 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leyton Orient | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,97 |
| Jamaica | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,40 |
| Newcastle United | 18/19 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,77 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 5 | 199 | 0 | 0 | 6,90 |
| Newcastle United | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Jamaica | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,30 |
| Jamaica | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 152 | 1 | 0 | 7,60 |
| Leyton Orient | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 187 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Isaac Hayden
Dữ liệu đội tuyển của Isaac Hayden, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 11 trận cho Jamaica.
Jamaica 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Isaac Hayden
- Isaac Hayden có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Isaac Hayden ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Isaac Hayden đang khoác áo đội bóng nào?
- Isaac Hayden hiện khoác áo Leyton Orient, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Isaac Hayden bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Isaac Hayden 31 tuổi (sinh ngày 22/03/1995), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Leyton Orient
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.