Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,5 Fred Onyedinma Wycombe Wanderers
- 7,4 Ewan Henderson Wycombe Wanderers
- 7,3 Yusuf Akhamrich Leyton Orient
Thông tin trận
Trận Leyton Orient gặp Wycombe Wanderers kết thúc thế nào?
Leyton Orient và Wycombe Wanderers tạo ra một trận đấu 5 bàn, kết thúc 2-3. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-2. Trận đấu diễn ra trên sân Matchroom Stadium ở London.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 13 tới phút 52. Hiệp một có 3 trong tổng số 5 bàn. Một pha phản lưới nhà của J. Grimmer ở phút 37 góp phần vào tỷ số.
Leyton Orient vs Wycombe Wanderers: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về Leyton Orient với 14 lần so với 14. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Leyton Orient bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Bradford City 1-3, hoà Luton Town 1-1 và thắng Bromley 5-0. Lần ra sân liền trước, Leyton Orient thua Bradford City 1-3. Wycombe Wanderers hoà Milton Keynes Dons 3-3 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của Leyton Orient và Wycombe Wanderers
Jayden Wareham dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 3 trong số đó đi trúng đích. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Leyton Orient gặp Wycombe Wanderers bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,6 bàn mỗi trận. Leyton Orient ghi 17 bàn qua các lần gặp, Wycombe Wanderers ghi 25. Hai đội là chỗ quen mặt với 16 lần chạm trán.
Leyton Orient và Wycombe Wanderers đứng ở đâu sau trận?
Leyton Orient đã đá 7 trận tại Hạng Ba Anh và đang thứ 11. Leyton Orient có 10 điểm sau 7 trận. Quỹ điểm của Wycombe Wanderers là 10 sau 8 vòng.
Bước ngoặt của trận Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Bàn gỡ hoà ở phút 37 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 | 3.50 | 2.55 |
| Nhà cái 2 | 2.41 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 2.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.50 | 3.25 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.45 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.60 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 | 3.25 | 2.80 |
| Nhà cái 17 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.28 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.21 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.47 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.34 (kèo tăng) | 3.11 (kèo tăng) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.50 | 3.35 (kèo giảm) | 2.70 |
| Nhà cái 26 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.41 | 3.45 | 2.72 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | - | 10.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 13.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 11.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.85 |
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.25 (kèo tăng) | 4.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.24 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.88 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.72 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.81 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.81 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.00 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.90 | 1.40 |
| Nhà cái 2 | 2.76 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.88 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.63 | 1.44 |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.71 (kèo tăng) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.97 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.05 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.89 | 1.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 24 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 25 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.70 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.00 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.85 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.30 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.28 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.90 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.00 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.85 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.35 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.40 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.92 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.80 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.98 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.10 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.20 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.04 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 | 1.42 |
| Nhà cái 19 | 2.93 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.00 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.96 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.55 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.40 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.30 | 1.55 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.16 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.12 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.65 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.93 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.86 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.87 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.90 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.60 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.64 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.32 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.36 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.05 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.15 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.55 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.16 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.13 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.97 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.73 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 1.25 | 1.48 |
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 1.33 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 1.30 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 1.25 | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo giảm) | 1.29 | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.37 (kèo giảm) | 1.23 | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 1.27 | 1.46 |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.29 | 1.50 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.85 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.85 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.88 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 | 4.80 |
| Nhà cái 6 | 1.14 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.80 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 25 | 1.38 (kèo tăng) | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 22 | 1.67 | 2.17 |
| Nhà cái 25 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.77 |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.06 | 1.74 |
| Nhà cái 25 | 1.98 | 1.70 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 | 1.44 |
| Nhà cái 25 | 2.50 | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
17 A. Dobra -
20 A. Gilbert -
18 D. Scarlett -
23 O. Dovin -
44 T. Archibald -
27 T. Springett -
49 N. Oyekunle
-
4 J. Scowen -
26 C. Taylor -
10 L. Leahy -
1 M. v. Sas -
21 J. Mullins -
19 E. Tezgel -
29 M. Mothersille
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Leyton Orient
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nathan Baxter TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 4 |
| 6 William Forrester HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 33/37 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Fin Stevens HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/50 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Joseph Olowu HV | 82' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 34/45 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Idris El Mizouni TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 43/47 | 1 | 3 | 0 |
| 25 Charlie Wellens TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 18/26 | 5 | 2 | 0 |
| 28 Sean Clare TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Isaac Hayden C TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 33/39 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Alexander Gilbert TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Yusuf Akhamrich TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 19/22 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Jaze Kabia TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Armando Dobra TĐ DB | 51' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Demetri Mitchell TĐ | 39' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Dane Scarlett TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Conor Hazard TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/35 | 0 | 0 | 3 |
| 27 Steve Cook HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 34/44 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Daniel Harvie HV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 23/34 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Jack Grimmer C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 1 | 1 | 0 |
| 45 Anders Hagelskjær HV | 78' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/44 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Connor Taylor HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Fred Onyedinma TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 21/26 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Ewan Henderson TV | 90' | 7,4 | 0 | 2 | 0/1 | 30/41 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Caolan Boyd-Munce TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/29 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Cauley Woodrow TV | 89' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/20 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Aaron Morley TV | 68' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 30/35 | 4 | 0 | 0 |
| 4 Josh Scowen TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Luke Leahy TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jayden Wareham TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 3/4 | 6/15 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 12/09/2026 Leyton Orient 2-3 Wycombe Wanderers
- 21/03/2026 Leyton Orient 2-0 Wycombe Wanderers
- 08/11/2025 Wycombe Wanderers 4-1 Leyton Orient
- 13/08/2025 Leyton Orient 0-1 Wycombe Wanderers
- 26/04/2025 Leyton Orient 1-0 Wycombe Wanderers
- 26/10/2024 Wycombe Wanderers 3-0 Leyton Orient
- 30/12/2023 Leyton Orient 0-0 Wycombe Wanderers
- 16/08/2023 Wycombe Wanderers 3-2 Leyton Orient
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.