
Jack Grimmer
Hậu vệ ·
Wycombe Wanderers
Câu chuyện sự nghiệp Jack Grimmer qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jack Grimmer là ngày 08/01/2014, khi anh chuyển từ Fulham U21 sang Port Vale — năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Aberdeen được ghi bằng 5 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Coventry City đón anh ngày 05/07/2017 từ Fulham dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 85 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Port Vale, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn và 9 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 478 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Hạng Ba Anh cùng Wycombe Wanderers, với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Anh đến Wycombe Wanderers ngày 22/07/2019 từ Coventry City theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn và 9 kiến tạo sau 291 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wycombe Wanderers. Hồ sơ hiện tại ở Wycombe Wanderers ghi anh khoác áo số 2.
Sự nghiệp Jack Grimmer theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Jack Grimmer trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 478 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 11/12 | VĐQG Scotland | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3456 | 0 | 1 | 6,68 |
| Fulham | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 45 | 270 | 1 | 0 | 6,90 |
| Port Vale | 13/14 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 21 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 18/19 | Hạng Ba Anh | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 21 | 1871 | 0 | 0 | 6,67 |
| Wycombe Wanderers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 48 | 2082 | 2 | 1 | 6,70 |
| Wycombe Wanderers | 22/23 | Hạng Ba Anh | 42 | 3167 | 0 | 1 | 6,86 |
| Wycombe Wanderers | 23/24 | Hạng Ba Anh | 28 | 2298 | 2 | 1 | 6,89 |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 41 | 2899 | 0 | 2 | 6,75 |
| Wycombe Wanderers | 25/26 | Hạng Ba Anh | 40 | 3219 | 3 | 3 | 6,89 |
| Wycombe Wanderers | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 340 | 0 | 0 | 6,32 |
| Fulham | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Coventry City | 17/18 | FA Cup | 5 | 237 | 1 | 0 | 6,97 |
| Coventry City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Wycombe Wanderers | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wycombe Wanderers | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 96 | 0 | 0 | 6,10 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Jack Grimmer
Jack Grimmer là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Wycombe Wanderers. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm. Số áo của anh tại Wycombe Wanderers là 2.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Wycombe Wanderers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Jack Grimmer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jack Grimmer gia nhập Wycombe Wanderers ngày 22/07/2019. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Ba Anh. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 235 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Wycombe Wanderers
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 22/07/2019
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jack Grimmer mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Jack Grimmer ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,12.
- 6 Trận
- 340 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,12 xG
- 0,18 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,32 Điểm trung bình
Jack Grimmer thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Jack Grimmer tích luỹ 253 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 63 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Reading | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 19-09 | Wigan Athletic | 0–1 | 9 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Leyton Orient | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 01-09 | Sheffield Wednesday | 1–2 | 77 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | Stockport County | 5–1 | 77 | 0/0 | 5,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Jack Grimmer
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Jack Grimmer, gần nhất là từ Fulham U21 sang Port Vale ngày 08/01/2014, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fulham U21 sang Fulham ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2014 | Fulham U21 | Port Vale | Không công bố |
| 1/7/2014 | Fulham U21 | Fulham | Không công bố |
| 18/10/2014 | Fulham | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 24/11/2014 | Shrewsbury Town | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2016 | Fulham | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Shrewsbury Town | Fulham | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Fulham | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Shrewsbury Town | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2017 | Fulham | Coventry City | Tự do |
| 22/7/2019 | Coventry City | Wycombe Wanderers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jack Grimmer
- Jack Grimmer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jack Grimmer 32 tuổi (sinh ngày 25/01/1994), cao 184 cm.
- Jack Grimmer ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Jack Grimmer ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
- Jack Grimmer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wycombe Wanderers là CLB hiện tại của Jack Grimmer, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wycombe Wanderers
Cập nhật lần cuối: 23:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.