
Steve Cook
Hậu vệ ·
Wycombe Wanderers
Câu chuyện sự nghiệp Steve Cook
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Steve Cook thuộc biên chế Wycombe Wanderers, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Brighton U18 chuyển tới Brighton & Hove Albion, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Brighton & Hove Albion, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Bournemouth đón anh ngày 27/10/2011 từ Brighton & Hove Albion theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 411 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại Hạng Nhất Anh cùng Bournemouth, với 4 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Ba Anh ở Bournemouth, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 4 kiến tạo. Anh có 580 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Wycombe Wanderers, nơi anh đến ngày 03/07/2026 từ Queens Park Rangers dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Wycombe Wanderers. Tại Wycombe Wanderers, anh mang áo số 27 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Thống kê sự nghiệp Steve Cook
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Steve Cook là 11/12 tại Brighton & Hove Albion. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 23 bàn và 580 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Bournemouth chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 958 | 0 | 0 | 6,72 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2430 | 1 | 0 | 6,74 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2787 | 1 | 1 | 6,99 |
| Bournemouth | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2766 | 2 | 1 | 7,01 |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 2 | 0 | 7,19 |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3195 | 4 | 0 | 7,01 |
| Queens Park Rangers | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2039 | 1 | 0 | 6,94 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2622 | 2 | 0 | 6,96 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 38 | 3079 | 2 | 0 | 7,08 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 6 | 246 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1459 | 0 | 0 | 7,16 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3698 | 0 | 2 | 7,02 |
| Bournemouth | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 4 | 0 | — |
| Bournemouth | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 42 | 450 | 3 | 0 | 7,44 |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 11/12 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 12/13 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 436 | 0 | 0 | 6,94 |
| Wycombe Wanderers | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 16/17 | FA Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Nottingham Forest | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Queens Park Rangers | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Wycombe Wanderers | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Steve Cook
Steve Cook là hậu vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Wycombe Wanderers. Hồ sơ ghi Steve Cook chào đời ngày 19/04/1991, tức 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Wycombe Wanderers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Steve Cook
Hợp đồng của Steve Cook với Wycombe Wanderers được ghi nhận đến 30/06/2026. Wycombe Wanderers hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Wycombe Wanderers ngày 03/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Wycombe Wanderers
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 03/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Steve Cook mùa 26/27
5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Steve Cook 0 bàn sau 436 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,10 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 6,94 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 436 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,10 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Steve Cook qua những trận gần nhất
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Steve Cook thi đấu 346 phút, trung bình 87 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wigan Athletic | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | Leyton Orient | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Milton Keynes Dons | 3–3 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Stockport County | 5–1 | 76 | 0/0 | 5,8 |
| 22-08 | Plymouth Argyle | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Steve Cook từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Steve Cook, gần nhất là từ Brighton & Hove Albion sang Eastbourne Borough FC theo dạng cho mượn ngày 01/09/2010. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Bournemouth với 167 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2010 | Brighton & Hove Albion | Eastbourne Borough FC | Cho mượn |
| 1/7/2008 | Brighton U18 | Brighton & Hove Albion | Không công bố |
| 1/12/2008 | Brighton & Hove Albion | Havant & Waterlooville | Cho mượn |
| 1/1/2009 | Havant & Waterlooville | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 1/11/2009 | Brighton & Hove Albion | Eastleigh | Cho mượn |
| 1/12/2009 | Eastleigh | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2010 | Brighton & Hove Albion | Eastbourne Borough | Không công bố |
| 1/10/2010 | Eastbourne Borough FC | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 1/11/2010 | Brighton & Hove Albion | Mansfield Town | Cho mượn |
| 1/1/2011 | Mansfield Town | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 27/10/2011 | Brighton & Hove Albion | Bournemouth | Cho mượn |
| 2/1/2012 | Bournemouth | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2012 | Brighton & Hove Albion | Bournemouth | 167 nghìn EUR |
| 4/1/2022 | Bournemouth | Nottingham Forest | Tự do |
| 9/8/2023 | Nottingham Forest | Queens Park Rangers | Không công bố |
| 3/7/2026 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Steve Cook
- Steve Cook bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Steve Cook 35 tuổi (sinh ngày 19/04/1991), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Steve Cook mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Steve Cook có 0 bàn qua 5 trận.
- Steve Cook đang khoác áo đội bóng nào?
- Steve Cook hiện khoác áo Wycombe Wanderers, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wycombe Wanderers
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.